ONE Logo

ZAR đến JPY

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ZAR/JPY 10.13 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/zar-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY
2% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY
3% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY
4% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY
5% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.90 JPY

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Yên Nhật

ZAR JPY
1 10.13
5 50.67
10 101.35
20 202.70
50 506.75
100 1013.51
250 2533.79
500 5067.58
1000 10135.17

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rand Nam Phi

JPY ZAR
1 0.099
5 0.49
10 0.99
20 1.97
50 4.93
100 9.86
250 24.66
500 49.33
1000 98.66

Thông tin thêm về ZAR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ