Lev Bulgaria - BGN
Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
лв
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 9 phút trước
-
AAVE - Aave0.0066
-
ADA - Cardano3.55
-
AED - Dirham UAE2.13
-
AFN - Afghani Afghanistan38.42
-
ALL - Lek Albania47.73
-
AMD - Dram Armenia212.52
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.04
-
AOA - Kwanza Angola534.49
-
ARS - Peso Argentina859.97
-
AUD - Đô la Australia0.83
-
AWG - Florin Aruba1.04
-
AZN - Manat Azerbaijan0.99
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.0
-
BBD - Đô la Barbados1.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh71.68
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1729.79
-
BMD - Đô la Bermuda0.58
-
BNB - Binance Coin0.0010
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.03
-
BRL - Real Braxin2.97
-
BSD - Đô la Bahamas0.58
-
BTC - Bitcoin0.0000091
-
BTN - Ngultrum Bhutan55.96
-
BWP - Pula Botswana7.91
-
BYN - Rúp Belarus1.68
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11411.88
-
BZD - Đô la Belize1.16
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1315.86
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile537.99
-
CNY - Nhân dân tệ3.94
-
COP - Peso Colombia1877.02
-
CRC - Colón Costa Rica263.92
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.58
-
CUP - Peso Cuba15.42
-
CVE - Escudo Cape Verde56.11
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.32
-
DJF - Franc Djibouti103.55
-
DKK - Krone Đan Mạch3.80
-
DOGE - Dogecoin8.07
-
DOP - Peso Dominica34.08
-
DOT - Polkadot0.70
-
DZD - Dinar Algeria77.40
-
EGP - Bảng Ai Cập29.40
-
EOS - EOS1.29
-
ERN - Nakfa Eritrea8.73
-
ETB - Birr Ethiopia93.86
-
ETH - Ethereum0.00032
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.77
-
FJD - Đô la Fiji1.30
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.43
-
GBP - Bảng Anh0.43
-
GEL - Lari Georgia1.52
-
GGP - Guernsey Pound0.43
-
GHS - Cedi Ghana6.71
-
GIP - Bảng Gibraltar0.43
-
GMD - Dalasi Gambia43.08
-
GNF - Franc Guinea5100.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.43
-
GYD - Đô la Guyana121.66
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.56
-
HNL - Lempira Honduras15.57
-
HRK - Kuna Croatia3.83
-
HTG - Gourde Haiti76.00
-
HUF - Forint Hungary184.70
-
IDR - Rupiah Indonesia10446.79
-
ILS - Sheqel Israel mới1.76
-
IMP - Đảo Man0.43
-
INR - Rupee Ấn Độ56.06
-
IOTA - IOTA15.12
-
IQD - Dinar Iraq761.81
-
IRR - Rial Iran800578.51
-
ISK - Króna Iceland72.98
-
JEP - Jersey pound0.43
-
JMD - Đô la Jamaica92.12
-
JOD - Dinar Jordan0.41
-
JPY - Yên Nhật94.58
-
KES - Shilling Kenya75.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan50.91
-
KHR - Riel Campuchia2351.24
-
KMF - Franc Comoros249.78
-
KPW - Won Triều Tiên524.01
-
KRW - Won Hàn Quốc866.23
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.48
-
KZT - Tenge Kazakhstan274.85
-
LAK - Kip Lào13122.19
-
LBP - Bảng Li-băng52076.80
-
LINK - Chainlink0.070
-
LKR - Rupee Sri Lanka195.42
-
LRD - Đô la Liberia105.25
-
LSL - Ioti Lesotho9.59
-
LTC - Litecoin0.012
-
LTL - Litas Lít-va1.71
-
LVL - Lats Latvia0.35
-
LYD - Dinar Libi3.71
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.42
-
MDL - Leu Moldova10.22
-
MGA - Ariary Malagasy2474.91
-
MKD - Denar Macedonia31.36
-
MMK - Kyat Myanma1222.29
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2088.81
-
MOP - Pataca Ma Cao4.69
-
MUR - Rupee Mauritius27.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.00
-
MWK - Kwacha Malawi1008.38
-
MXN - Peso Mexico10.21
-
MYR - Ringgit Malaysia2.38
-
MZN - Metical Mozambique37.21
-
NAD - Đô la Namibia9.59
-
NEO - Neo0.29
-
NGN - Naira Nigeria803.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.40
-
NOK - Krone Na Uy5.61
-
NPR - Rupee Nepal89.54
-
NZD - Đô la New Zealand1.0
-
OMR - Rial Oman0.22
-
PAB - Balboa Panama0.58
-
PEN - Sol Peru1.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.59
-
PHP - Peso Philipin35.90
-
PKR - Rupee Pakistan161.69
-
PLN - Zloty Ba Lan2.20
-
PYG - Guarani Paraguay3524.83
-
QAR - Rial Qatar2.12
-
RON - Leu Romania2.66
-
RSD - Dinar Serbia59.72
-
RUB - Rúp Nga45.57
-
RWF - Franc Rwanda856.32
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.18
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.69
-
SCR - Rupee Seychelles7.80
-
SDG - Bảng Sudan349.63
-
SEK - Krona Thụy Điển5.61
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.43
-
SLL - Leone Sierra Leone12209.26
-
SOL - Solana0.0078
-
SOS - Schilling Somali332.32
-
SRD - Đô la Suriname21.89
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12051.17
-
SVC - Colón El Salvador5.08
-
SYP - Bảng Syria64.35
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.58
-
THB - Bạt Thái Lan19.58
-
THETA - THETA4.12
-
TJS - Somoni Tajikistan5.37
-
TMT - Manat Turkmenistan2.04
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.40
-
TRX - TRON1.79
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.44
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.94
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.87
-
TZS - Shilling Tanzania1535.28
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.97
-
UGX - Shilling Uganda2148.69
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.58
-
UYU - Peso Uruguay23.37
-
UZS - Som Uzbekistan6984.52
-
VET - VeChain125.21
-
VND - Đồng Việt Nam15309.97
-
VUV - Vatu Vanuatu69.26
-
WST - Tala Samoa1.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi333.83
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00014
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.57
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.10
-
XOF - Franc CFA Tây Phi333.83
-
XPF - Franc CFP60.69
-
XRP - XRP0.53
-
XTZ - Tezon2.63
-
YER - Rial Yemen138.92
-
ZAR - Rand Nam Phi9.33
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5240.85
-
ZMW - Kwacha Zambia10.59
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)187.48
Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria
Thông tin thêm về BGN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lev Bulgaria (BGN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.