ONE Logo

BGN đến EUR

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BGN - Lev Bulgaria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
лв
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BGN/EUR 0.50894 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bgn-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BGN Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR
1% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR
2% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR
3% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR
4% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR
5% 1 BGN 0.010 BGN 0.99 EUR

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Euro

BGN EUR
1 0.51
5 2.54
10 5.08
20 10.17
50 25.44
100 50.89
250 127.23
500 254.46
1000 508.93

Chuyển đổi Euro thành Lev Bulgaria

EUR BGN
1 1.96
5 9.82
10 19.64
20 39.29
50 98.24
100 196.48
250 491.21
500 982.43
1000 1964.87

Thông tin thêm về BGN hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ