Chainlink - LINK
Chuyển đổi Chainlink (LINK) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 22 phút trước
-
AAVE - Aave0.093
-
ADA - Cardano50.36
-
AED - Dirham UAE30.40
-
AFN - Afghani Afghanistan546.41
-
ALL - Lek Albania678.79
-
AMD - Dram Armenia3021.99
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan14.82
-
AOA - Kwanza Angola7600.12
-
ARS - Peso Argentina12228.21
-
AUD - Đô la Australia11.86
-
AWG - Florin Aruba14.90
-
AZN - Manat Azerbaijan14.10
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi14.15
-
BBD - Đô la Barbados16.65
-
BCH - Bitcoin Cash0.038
-
BDT - Taka Bangladesh1019.34
-
BGN - Lev Bulgaria14.21
-
BHD - Dinar Bahrain3.11
-
BIF - Franc Burundi24596.38
-
BMD - Đô la Bermuda8.27
-
BNB - Binance Coin0.015
-
BND - Đô la Brunei10.67
-
BOB - Boliviano Bolivia57.32
-
BRL - Real Braxin42.30
-
BSD - Đô la Bahamas8.26
-
BTC - Bitcoin0.00013
-
BTN - Ngultrum Bhutan795.75
-
BWP - Pula Botswana112.60
-
BYN - Rúp Belarus23.92
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)162268.40
-
BZD - Đô la Belize16.63
-
CAD - Đô la Canada11.61
-
CDF - Franc Congo18710.54
-
CHF - Franc Thụy sĩ6.68
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.19
-
CLP - Peso Chile7649.92
-
CNY - Nhân dân tệ56.07
-
COP - Peso Colombia26689.92
-
CRC - Colón Costa Rica3752.88
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi8.27
-
CUP - Peso Cuba219.39
-
CVE - Escudo Cape Verde797.94
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc175.27
-
DJF - Franc Djibouti1472.49
-
DKK - Krone Đan Mạch54.11
-
DOGE - Dogecoin114.74
-
DOP - Peso Dominica484.63
-
DOT - Polkadot9.91
-
DZD - Dinar Algeria1100.65
-
EGP - Bảng Ai Cập418.08
-
EOS - EOS18.39
-
ERN - Nakfa Eritrea124.18
-
ETB - Birr Ethiopia1334.66
-
ETH - Ethereum0.0045
-
EUR - Euro7.23
-
FIL - Filecoin10.89
-
FJD - Đô la Fiji18.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland6.15
-
GBP - Bảng Anh6.15
-
GEL - Lari Georgia21.73
-
GGP - Guernsey Pound6.15
-
GHS - Cedi Ghana95.42
-
GIP - Bảng Gibraltar6.15
-
GMD - Dalasi Gambia612.64
-
GNF - Franc Guinea72524.92
-
GTQ - Quetzal Guatemala63.08
-
GYD - Đô la Guyana1729.97
-
HKD - Đô la Hồng Kông64.91
-
HNL - Lempira Honduras221.45
-
HRK - Kuna Croatia54.53
-
HTG - Gourde Haiti1080.78
-
HUF - Forint Hungary2626.43
-
IDR - Rupiah Indonesia148545.54
-
ILS - Sheqel Israel mới25.14
-
IMP - Đảo Man6.15
-
INR - Rupee Ấn Độ797.14
-
IOTA - IOTA215.03
-
IQD - Dinar Iraq10832.42
-
IRR - Rial Iran11383625.00
-
ISK - Króna Iceland1037.85
-
JEP - Jersey pound6.15
-
JMD - Đô la Jamaica1309.89
-
JOD - Dinar Jordan5.87
-
JPY - Yên Nhật1344.89
-
KES - Shilling Kenya1068.33
-
KGS - Som Kyrgyzstan724.00
-
KHR - Riel Campuchia33432.96
-
KMF - Franc Comoros3551.69
-
KPW - Won Triều Tiên7451.10
-
KRW - Won Hàn Quốc12318.57
-
KWD - Dinar Kuwait2.55
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman6.89
-
KZT - Tenge Kazakhstan3908.18
-
LAK - Kip Lào186587.76
-
LBP - Bảng Li-băng740493.06
-
LINK - Chainlink1.00
-
LKR - Rupee Sri Lanka2778.84
-
LRD - Đô la Liberia1496.66
-
LSL - Ioti Lesotho136.46
-
LTC - Litecoin0.18
-
LTL - Litas Lít-va24.44
-
LVL - Lats Latvia5.00
-
LYD - Dinar Libi52.79
-
MAD - Dirham Ma-rốc77.15
-
MDL - Leu Moldova145.41
-
MGA - Ariary Malagasy35191.44
-
MKD - Denar Macedonia446.02
-
MMK - Kyat Myanma17380.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ29701.34
-
MOP - Pataca Ma Cao66.77
-
MUR - Rupee Mauritius390.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives127.99
-
MWK - Kwacha Malawi14338.54
-
MXN - Peso Mexico145.23
-
MYR - Ringgit Malaysia33.90
-
MZN - Metical Mozambique529.11
-
NAD - Đô la Namibia136.46
-
NEO - Neo4.05
-
NGN - Naira Nigeria11424.11
-
NIO - Córdoba Nicaragua304.29
-
NOK - Krone Na Uy79.87
-
NPR - Rupee Nepal1273.20
-
NZD - Đô la New Zealand14.15
-
OMR - Rial Oman3.18
-
PAB - Balboa Panama8.26
-
PEN - Sol Peru28.04
-
PGK - Kina Papua New Guinea36.95
-
PHP - Peso Philipin510.59
-
PKR - Rupee Pakistan2299.20
-
PLN - Zloty Ba Lan31.40
-
PYG - Guarani Paraguay50120.49
-
QAR - Rial Qatar30.22
-
RON - Leu Romania37.86
-
RSD - Dinar Serbia849.28
-
RUB - Rúp Nga648.10
-
RWF - Franc Rwanda12176.25
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út31.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon66.82
-
SCR - Rupee Seychelles111.01
-
SDG - Bảng Sudan4971.56
-
SEK - Krona Thụy Điển79.86
-
SGD - Đô la Singapore10.69
-
SHP - Bảng St. Helena6.18
-
SLL - Leone Sierra Leone173606.55
-
SOL - Solana0.11
-
SOS - Schilling Somali4725.48
-
SRD - Đô la Suriname311.38
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)171358.58
-
SVC - Colón El Salvador72.35
-
SYP - Bảng Syria915.09
-
SZL - Lilangeni Swaziland136.35
-
THB - Bạt Thái Lan278.42
-
THETA - THETA56.70
-
TJS - Somoni Tajikistan76.40
-
TMT - Manat Turkmenistan29.05
-
TND - Dinar Tunisia24.41
-
TOP - Paʻanga Tonga19.93
-
TRX - TRON25.65
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ390.29
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago56.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới268.34
-
TZS - Shilling Tanzania21830.56
-
UAH - Hryvnia Ukraina369.36
-
UGX - Shilling Uganda30552.80
-
UNI - Uniswap2.34
-
USD - Đô la Mỹ8.27
-
UYU - Peso Uruguay332.37
-
UZS - Som Uzbekistan99314.71
-
VET - VeChain1780.43
-
VND - Đồng Việt Nam217696.30
-
VUV - Vatu Vanuatu984.89
-
WST - Tala Samoa22.70
-
XAF - Franc CFA Trung Phi4746.87
-
XAG - Bạc0.15
-
XAU - Vàng0.0021
-
XCD - Đô la Đông Caribê22.37
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt5.90
-
XLM - Stellar44.27
-
XOF - Franc CFA Tây Phi4746.87
-
XPF - Franc CFP863.03
-
XRP - XRP7.61
-
XTZ - Tezon37.51
-
YER - Rial Yemen1975.39
-
ZAR - Rand Nam Phi132.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)74520.96
-
ZMW - Kwacha Zambia150.70
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2665.83
Thông tin thêm về LINK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Chainlink (LINK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.