Uniswap - UNI
Chuyển đổi Uniswap (UNI) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave0.040
-
ADA - Cardano21.71
-
AED - Dirham UAE13.05
-
AFN - Afghani Afghanistan234.63
-
ALL - Lek Albania291.47
-
AMD - Dram Armenia1297.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan6.36
-
AOA - Kwanza Angola3263.49
-
ARS - Peso Argentina5250.79
-
AUD - Đô la Australia5.09
-
AWG - Florin Aruba6.39
-
AZN - Manat Azerbaijan6.05
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi6.07
-
BBD - Đô la Barbados7.15
-
BCH - Bitcoin Cash0.016
-
BDT - Taka Bangladesh437.70
-
BGN - Lev Bulgaria6.10
-
BHD - Dinar Bahrain1.33
-
BIF - Franc Burundi10561.67
-
BMD - Đô la Bermuda3.55
-
BNB - Binance Coin0.0062
-
BND - Đô la Brunei4.58
-
BOB - Boliviano Bolivia24.61
-
BRL - Real Braxin18.16
-
BSD - Đô la Bahamas3.55
-
BTC - Bitcoin0.000055
-
BTN - Ngultrum Bhutan341.69
-
BWP - Pula Botswana48.35
-
BYN - Rúp Belarus10.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)69678.00
-
BZD - Đô la Belize7.14
-
CAD - Đô la Canada4.98
-
CDF - Franc Congo8034.30
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.87
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.083
-
CLP - Peso Chile3284.87
-
CNY - Nhân dân tệ24.07
-
COP - Peso Colombia11460.64
-
CRC - Colón Costa Rica1611.48
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.55
-
CUP - Peso Cuba94.20
-
CVE - Escudo Cape Verde342.63
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc75.26
-
DJF - Franc Djibouti632.29
-
DKK - Krone Đan Mạch23.23
-
DOGE - Dogecoin49.27
-
DOP - Peso Dominica208.10
-
DOT - Polkadot4.25
-
DZD - Dinar Algeria472.62
-
EGP - Bảng Ai Cập179.52
-
EOS - EOS7.89
-
ERN - Nakfa Eritrea53.32
-
ETB - Birr Ethiopia573.10
-
ETH - Ethereum0.0019
-
EUR - Euro3.10
-
FIL - Filecoin4.67
-
FJD - Đô la Fiji7.97
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.64
-
GBP - Bảng Anh2.64
-
GEL - Lari Georgia9.33
-
GGP - Guernsey Pound2.64
-
GHS - Cedi Ghana40.97
-
GIP - Bảng Gibraltar2.64
-
GMD - Dalasi Gambia263.07
-
GNF - Franc Guinea31142.17
-
GTQ - Quetzal Guatemala27.09
-
GYD - Đô la Guyana742.85
-
HKD - Đô la Hồng Kông27.87
-
HNL - Lempira Honduras95.09
-
HRK - Kuna Croatia23.41
-
HTG - Gourde Haiti464.08
-
HUF - Forint Hungary1127.78
-
IDR - Rupiah Indonesia63785.40
-
ILS - Sheqel Israel mới10.79
-
IMP - Đảo Man2.64
-
INR - Rupee Ấn Độ342.29
-
IOTA - IOTA92.33
-
IQD - Dinar Iraq4651.43
-
IRR - Rial Iran4888125.00
-
ISK - Króna Iceland445.65
-
JEP - Jersey pound2.64
-
JMD - Đô la Jamaica562.46
-
JOD - Dinar Jordan2.52
-
JPY - Yên Nhật577.49
-
KES - Shilling Kenya458.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan310.88
-
KHR - Riel Campuchia14356.10
-
KMF - Franc Comoros1525.09
-
KPW - Won Triều Tiên3199.50
-
KRW - Won Hàn Quốc5289.02
-
KWD - Dinar Kuwait1.09
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.95
-
KZT - Tenge Kazakhstan1678.17
-
LAK - Kip Lào80120.72
-
LBP - Bảng Li-băng317967.49
-
LINK - Chainlink0.43
-
LKR - Rupee Sri Lanka1193.23
-
LRD - Đô la Liberia642.66
-
LSL - Ioti Lesotho58.59
-
LTC - Litecoin0.076
-
LTL - Litas Lít-va10.49
-
LVL - Lats Latvia2.15
-
LYD - Dinar Libi22.66
-
MAD - Dirham Ma-rốc33.12
-
MDL - Leu Moldova62.43
-
MGA - Ariary Malagasy15111.19
-
MKD - Denar Macedonia191.52
-
MMK - Kyat Myanma7463.03
-
MNT - Tugrik Mông Cổ12753.74
-
MOP - Pataca Ma Cao28.67
-
MUR - Rupee Mauritius167.61
-
MVR - Rufiyaa Maldives54.96
-
MWK - Kwacha Malawi6156.96
-
MXN - Peso Mexico62.36
-
MYR - Ringgit Malaysia14.56
-
MZN - Metical Mozambique227.20
-
NAD - Đô la Namibia58.59
-
NEO - Neo1.74
-
NGN - Naira Nigeria4905.51
-
NIO - Córdoba Nicaragua130.66
-
NOK - Krone Na Uy34.29
-
NPR - Rupee Nepal546.71
-
NZD - Đô la New Zealand6.07
-
OMR - Rial Oman1.36
-
PAB - Balboa Panama3.55
-
PEN - Sol Peru12.04
-
PGK - Kina Papua New Guinea15.86
-
PHP - Peso Philipin219.25
-
PKR - Rupee Pakistan987.27
-
PLN - Zloty Ba Lan13.48
-
PYG - Guarani Paraguay21521.72
-
QAR - Rial Qatar12.97
-
RON - Leu Romania16.25
-
RSD - Dinar Serbia364.68
-
RUB - Rúp Nga278.29
-
RWF - Franc Rwanda5228.48
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út13.35
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon28.69
-
SCR - Rupee Seychelles47.66
-
SDG - Bảng Sudan2134.79
-
SEK - Krona Thụy Điển34.29
-
SGD - Đô la Singapore4.59
-
SHP - Bảng St. Helena2.65
-
SLL - Leone Sierra Leone74546.59
-
SOL - Solana0.047
-
SOS - Schilling Somali2029.12
-
SRD - Đô la Suriname133.70
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)73581.32
-
SVC - Colón El Salvador31.06
-
SYP - Bảng Syria392.94
-
SZL - Lilangeni Swaziland58.55
-
THB - Bạt Thái Lan119.55
-
THETA - THETA25.21
-
TJS - Somoni Tajikistan32.80
-
TMT - Manat Turkmenistan12.47
-
TND - Dinar Tunisia10.48
-
TOP - Paʻanga Tonga8.55
-
TRX - TRON10.98
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ167.59
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago24.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới115.22
-
TZS - Shilling Tanzania9374.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina158.60
-
UGX - Shilling Uganda13119.36
-
UNI - Uniswap1.00
-
USD - Đô la Mỹ3.55
-
UYU - Peso Uruguay142.72
-
UZS - Som Uzbekistan42645.70
-
VET - VeChain764.51
-
VND - Đồng Việt Nam93478.72
-
VUV - Vatu Vanuatu422.91
-
WST - Tala Samoa9.75
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2038.30
-
XAG - Bạc0.064
-
XAU - Vàng0.00089
-
XCD - Đô la Đông Caribê9.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.53
-
XLM - Stellar18.94
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2038.30
-
XPF - Franc CFP370.58
-
XRP - XRP3.26
-
XTZ - Tezon16.10
-
YER - Rial Yemen848.23
-
ZAR - Rand Nam Phi56.97
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)31999.27
-
ZMW - Kwacha Zambia64.71
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1144.70
Thông tin thêm về UNI
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Uniswap (UNI), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.