Dinar Tunisia - TND
Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ت
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0038
-
ADA - Cardano2.07
-
AED - Dirham UAE1.24
-
AFN - Afghani Afghanistan22.37
-
ALL - Lek Albania27.80
-
AMD - Dram Armenia123.76
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.61
-
AOA - Kwanza Angola311.26
-
ARS - Peso Argentina500.80
-
AUD - Đô la Australia0.49
-
AWG - Florin Aruba0.61
-
AZN - Manat Azerbaijan0.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.58
-
BBD - Đô la Barbados0.68
-
BCH - Bitcoin Cash0.0015
-
BDT - Taka Bangladesh41.74
-
BGN - Lev Bulgaria0.58
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1007.35
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00059
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.34
-
BRL - Real Braxin1.73
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000053
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.59
-
BWP - Pula Botswana4.61
-
BYN - Rúp Belarus0.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6645.73
-
BZD - Đô la Belize0.68
-
CAD - Đô la Canada0.48
-
CDF - Franc Congo766.29
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0080
-
CLP - Peso Chile313.30
-
CNY - Nhân dân tệ2.29
-
COP - Peso Colombia1093.09
-
CRC - Colón Costa Rica153.70
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba8.98
-
CVE - Escudo Cape Verde32.67
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.17
-
DJF - Franc Djibouti60.30
-
DKK - Krone Đan Mạch2.21
-
DOGE - Dogecoin4.70
-
DOP - Peso Dominica19.84
-
DOT - Polkadot0.41
-
DZD - Dinar Algeria45.07
-
EGP - Bảng Ai Cập17.12
-
EOS - EOS0.75
-
ERN - Nakfa Eritrea5.08
-
ETB - Birr Ethiopia54.66
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.45
-
FJD - Đô la Fiji0.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.89
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.90
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia25.09
-
GNF - Franc Guinea2970.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.58
-
GYD - Đô la Guyana70.85
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.65
-
HNL - Lempira Honduras9.06
-
HRK - Kuna Croatia2.23
-
HTG - Gourde Haiti44.26
-
HUF - Forint Hungary107.56
-
IDR - Rupiah Indonesia6083.71
-
ILS - Sheqel Israel mới1.02
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ32.64
-
IOTA - IOTA8.80
-
IQD - Dinar Iraq443.64
-
IRR - Rial Iran466218.80
-
ISK - Króna Iceland42.50
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica53.64
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật55.08
-
KES - Shilling Kenya43.75
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.65
-
KHR - Riel Campuchia1369.25
-
KMF - Franc Comoros145.46
-
KPW - Won Triều Tiên305.16
-
KRW - Won Hàn Quốc504.45
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan160.06
-
LAK - Kip Lào7641.74
-
LBP - Bảng Li-băng30327.05
-
LINK - Chainlink0.041
-
LKR - Rupee Sri Lanka113.80
-
LRD - Đô la Liberia61.29
-
LSL - Ioti Lesotho5.58
-
LTC - Litecoin0.0072
-
LTL - Litas Lít-va1.00
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.16
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.15
-
MDL - Leu Moldova5.95
-
MGA - Ariary Malagasy1441.27
-
MKD - Denar Macedonia18.26
-
MMK - Kyat Myanma711.80
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1216.42
-
MOP - Pataca Ma Cao2.73
-
MUR - Rupee Mauritius15.98
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.24
-
MWK - Kwacha Malawi587.23
-
MXN - Peso Mexico5.94
-
MYR - Ringgit Malaysia1.38
-
MZN - Metical Mozambique21.66
-
NAD - Đô la Namibia5.58
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria467.87
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.46
-
NOK - Krone Na Uy3.27
-
NPR - Rupee Nepal52.14
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.14
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.51
-
PHP - Peso Philipin20.91
-
PKR - Rupee Pakistan94.16
-
PLN - Zloty Ba Lan1.28
-
PYG - Guarani Paraguay2052.69
-
QAR - Rial Qatar1.23
-
RON - Leu Romania1.55
-
RSD - Dinar Serbia34.78
-
RUB - Rúp Nga26.54
-
RWF - Franc Rwanda498.68
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.27
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.73
-
SCR - Rupee Seychelles4.54
-
SDG - Bảng Sudan203.61
-
SEK - Krona Thụy Điển3.27
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone7110.09
-
SOL - Solana0.0045
-
SOS - Schilling Somali193.53
-
SRD - Đô la Suriname12.75
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7018.02
-
SVC - Colón El Salvador2.96
-
SYP - Bảng Syria37.47
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.58
-
THB - Bạt Thái Lan11.40
-
THETA - THETA2.40
-
TJS - Somoni Tajikistan3.12
-
TMT - Manat Turkmenistan1.19
-
TND - Dinar Tunisia1.00
-
TOP - Paʻanga Tonga0.82
-
TRX - TRON1.04
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.98
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.29
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.99
-
TZS - Shilling Tanzania894.07
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.12
-
UGX - Shilling Uganda1251.29
-
UNI - Uniswap0.095
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.61
-
UZS - Som Uzbekistan4067.45
-
VET - VeChain72.91
-
VND - Đồng Việt Nam8915.79
-
VUV - Vatu Vanuatu40.33
-
WST - Tala Samoa0.93
-
XAF - Franc CFA Trung Phi194.40
-
XAG - Bạc0.0061
-
XAU - Vàng0.000084
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar1.80
-
XOF - Franc CFA Tây Phi194.40
-
XPF - Franc CFP35.34
-
XRP - XRP0.31
-
XTZ - Tezon1.53
-
YER - Rial Yemen80.90
-
ZAR - Rand Nam Phi5.43
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3052.02
-
ZMW - Kwacha Zambia6.17
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)109.17
Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia
Thông tin thêm về TND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Tunisia (TND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.