ONE Logo

TND đến ILS

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TND/ILS 1.02 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tnd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TND Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS
1% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS
2% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS
3% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS
4% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS
5% 1 TND 0.010 TND 0.99 ILS

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Sheqel Israel mới

TND ILS
1 1.02
5 5.14
10 10.29
20 20.59
50 51.49
100 102.99
250 257.48
500 514.96
1000 1029.93

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Tunisia

ILS TND
1 0.97
5 4.85
10 9.70
20 19.41
50 48.54
100 97.09
250 242.73
500 485.46
1000 970.93

Thông tin thêm về TND hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ