Franc Thụy sĩ - CHF
Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano7.56
-
AED - Dirham UAE4.54
-
AFN - Afghani Afghanistan81.68
-
ALL - Lek Albania101.47
-
AMD - Dram Armenia451.77
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.21
-
AOA - Kwanza Angola1136.17
-
ARS - Peso Argentina1828.04
-
AUD - Đô la Australia1.77
-
AWG - Florin Aruba2.22
-
AZN - Manat Azerbaijan2.10
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.11
-
BBD - Đô la Barbados2.48
-
BCH - Bitcoin Cash0.0056
-
BDT - Taka Bangladesh152.38
-
BGN - Lev Bulgaria2.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.47
-
BIF - Franc Burundi3677.02
-
BMD - Đô la Bermuda1.23
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.59
-
BOB - Boliviano Bolivia8.56
-
BRL - Real Braxin6.32
-
BSD - Đô la Bahamas1.23
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan118.96
-
BWP - Pula Botswana16.83
-
BYN - Rúp Belarus3.57
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)24258.20
-
BZD - Đô la Belize2.48
-
CAD - Đô la Canada1.73
-
CDF - Franc Congo2797.12
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.00
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.029
-
CLP - Peso Chile1143.62
-
CNY - Nhân dân tệ8.38
-
COP - Peso Colombia3989.99
-
CRC - Colón Costa Rica561.03
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.23
-
CUP - Peso Cuba32.79
-
CVE - Escudo Cape Verde119.28
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.20
-
DJF - Franc Djibouti220.13
-
DKK - Krone Đan Mạch8.08
-
DOGE - Dogecoin17.15
-
DOP - Peso Dominica72.44
-
DOT - Polkadot1.48
-
DZD - Dinar Algeria164.54
-
EGP - Bảng Ai Cập62.50
-
EOS - EOS2.74
-
ERN - Nakfa Eritrea18.56
-
ETB - Birr Ethiopia199.52
-
ETH - Ethereum0.00067
-
EUR - Euro1.08
-
FIL - Filecoin1.62
-
FJD - Đô la Fiji2.77
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.92
-
GBP - Bảng Anh0.92
-
GEL - Lari Georgia3.24
-
GGP - Guernsey Pound0.92
-
GHS - Cedi Ghana14.26
-
GIP - Bảng Gibraltar0.92
-
GMD - Dalasi Gambia91.58
-
GNF - Franc Guinea10842.06
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.43
-
GYD - Đô la Guyana258.62
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.70
-
HNL - Lempira Honduras33.10
-
HRK - Kuna Croatia8.15
-
HTG - Gourde Haiti161.57
-
HUF - Forint Hungary392.63
-
IDR - Rupiah Indonesia22206.71
-
ILS - Sheqel Israel mới3.75
-
IMP - Đảo Man0.92
-
INR - Rupee Ấn Độ119.16
-
IOTA - IOTA32.14
-
IQD - Dinar Iraq1619.38
-
IRR - Rial Iran1701787.43
-
ISK - Króna Iceland155.15
-
JEP - Jersey pound0.92
-
JMD - Đô la Jamaica195.82
-
JOD - Dinar Jordan0.88
-
JPY - Yên Nhật201.05
-
KES - Shilling Kenya159.71
-
KGS - Som Kyrgyzstan108.23
-
KHR - Riel Campuchia4998.03
-
KMF - Franc Comoros530.95
-
KPW - Won Triều Tiên1113.89
-
KRW - Won Hàn Quốc1841.35
-
KWD - Dinar Kuwait0.38
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.03
-
KZT - Tenge Kazakhstan584.25
-
LAK - Kip Lào27893.81
-
LBP - Bảng Li-băng110699.51
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka415.42
-
LRD - Đô la Liberia223.74
-
LSL - Ioti Lesotho20.40
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va3.65
-
LVL - Lats Latvia0.75
-
LYD - Dinar Libi7.89
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.53
-
MDL - Leu Moldova21.73
-
MGA - Ariary Malagasy5260.92
-
MKD - Denar Macedonia66.67
-
MMK - Kyat Myanma2598.23
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4440.18
-
MOP - Pataca Ma Cao9.98
-
MUR - Rupee Mauritius58.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives19.13
-
MWK - Kwacha Malawi2143.53
-
MXN - Peso Mexico21.71
-
MYR - Ringgit Malaysia5.06
-
MZN - Metical Mozambique79.09
-
NAD - Đô la Namibia20.40
-
NEO - Neo0.61
-
NGN - Naira Nigeria1707.84
-
NIO - Córdoba Nicaragua45.49
-
NOK - Krone Na Uy11.94
-
NPR - Rupee Nepal190.33
-
NZD - Đô la New Zealand2.11
-
OMR - Rial Oman0.48
-
PAB - Balboa Panama1.23
-
PEN - Sol Peru4.19
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.52
-
PHP - Peso Philipin76.33
-
PKR - Rupee Pakistan343.71
-
PLN - Zloty Ba Lan4.69
-
PYG - Guarani Paraguay7492.73
-
QAR - Rial Qatar4.51
-
RON - Leu Romania5.65
-
RSD - Dinar Serbia126.96
-
RUB - Rúp Nga96.88
-
RWF - Franc Rwanda1820.28
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.65
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.98
-
SCR - Rupee Seychelles16.59
-
SDG - Bảng Sudan743.22
-
SEK - Krona Thụy Điển11.93
-
SGD - Đô la Singapore1.59
-
SHP - Bảng St. Helena0.92
-
SLL - Leone Sierra Leone25953.19
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali706.43
-
SRD - Đô la Suriname46.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)25617.13
-
SVC - Colón El Salvador10.81
-
SYP - Bảng Syria136.80
-
SZL - Lilangeni Swaziland20.38
-
THB - Bạt Thái Lan41.62
-
THETA - THETA8.77
-
TJS - Somoni Tajikistan11.42
-
TMT - Manat Turkmenistan4.34
-
TND - Dinar Tunisia3.65
-
TOP - Paʻanga Tonga2.97
-
TRX - TRON3.82
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ58.34
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.39
-
TWD - Đô la Đài Loan mới40.11
-
TZS - Shilling Tanzania3263.54
-
UAH - Hryvnia Ukraina55.21
-
UGX - Shilling Uganda4567.47
-
UNI - Uniswap0.35
-
USD - Đô la Mỹ1.23
-
UYU - Peso Uruguay49.68
-
UZS - Som Uzbekistan14846.98
-
VET - VeChain266.16
-
VND - Đồng Việt Nam32544.36
-
VUV - Vatu Vanuatu147.23
-
WST - Tala Samoa3.39
-
XAF - Franc CFA Trung Phi709.63
-
XAG - Bạc0.022
-
XAU - Vàng0.00031
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.88
-
XLM - Stellar6.59
-
XOF - Franc CFA Tây Phi709.63
-
XPF - Franc CFP129.01
-
XRP - XRP1.13
-
XTZ - Tezon5.60
-
YER - Rial Yemen295.31
-
ZAR - Rand Nam Phi19.83
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11140.46
-
ZMW - Kwacha Zambia22.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)398.52
Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ
Thông tin thêm về CHF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc Thụy sĩ (CHF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.