ONE Logo

CHF đến HRK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái CHF/HRK 8.15 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 HRK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Kuna Croatia

CHF HRK
1 8.15
5 40.76
10 81.52
20 163.05
50 407.63
100 815.26
250 2038.15
500 4076.30
1000 8152.61

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Franc Thụy sĩ

HRK CHF
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.45
50 6.13
100 12.26
250 30.66
500 61.32
1000 122.65

Thông tin thêm về CHF hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ