Zloty Ba Lan - PLN
Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
zł
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0030
-
ADA - Cardano1.61
-
AED - Dirham UAE0.97
-
AFN - Afghani Afghanistan17.40
-
ALL - Lek Albania21.61
-
AMD - Dram Armenia96.23
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.47
-
AOA - Kwanza Angola242.02
-
ARS - Peso Argentina389.40
-
AUD - Đô la Australia0.38
-
AWG - Florin Aruba0.47
-
AZN - Manat Azerbaijan0.45
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.45
-
BBD - Đô la Barbados0.53
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh32.46
-
BGN - Lev Bulgaria0.45
-
BHD - Dinar Bahrain0.099
-
BIF - Franc Burundi783.25
-
BMD - Đô la Bermuda0.26
-
BNB - Binance Coin0.00046
-
BND - Đô la Brunei0.34
-
BOB - Boliviano Bolivia1.82
-
BRL - Real Braxin1.34
-
BSD - Đô la Bahamas0.26
-
BTC - Bitcoin0.0000041
-
BTN - Ngultrum Bhutan25.34
-
BWP - Pula Botswana3.58
-
BYN - Rúp Belarus0.76
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5167.34
-
BZD - Đô la Belize0.53
-
CAD - Đô la Canada0.37
-
CDF - Franc Congo595.82
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.21
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0062
-
CLP - Peso Chile243.60
-
CNY - Nhân dân tệ1.78
-
COP - Peso Colombia849.92
-
CRC - Colón Costa Rica119.50
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.26
-
CUP - Peso Cuba6.98
-
CVE - Escudo Cape Verde25.40
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.58
-
DJF - Franc Djibouti46.89
-
DKK - Krone Đan Mạch1.72
-
DOGE - Dogecoin3.65
-
DOP - Peso Dominica15.43
-
DOT - Polkadot0.32
-
DZD - Dinar Algeria35.04
-
EGP - Bảng Ai Cập13.31
-
EOS - EOS0.59
-
ERN - Nakfa Eritrea3.95
-
ETB - Birr Ethiopia42.50
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.23
-
FIL - Filecoin0.35
-
FJD - Đô la Fiji0.59
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.69
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.03
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia19.50
-
GNF - Franc Guinea2309.51
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.00
-
GYD - Đô la Guyana55.09
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.06
-
HNL - Lempira Honduras7.05
-
HRK - Kuna Croatia1.73
-
HTG - Gourde Haiti34.41
-
HUF - Forint Hungary83.63
-
IDR - Rupiah Indonesia4730.34
-
ILS - Sheqel Israel mới0.80
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ25.38
-
IOTA - IOTA6.84
-
IQD - Dinar Iraq344.95
-
IRR - Rial Iran362505.10
-
ISK - Króna Iceland33.05
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica41.71
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật42.82
-
KES - Shilling Kenya34.02
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.05
-
KHR - Riel Campuchia1064.65
-
KMF - Franc Comoros113.10
-
KPW - Won Triều Tiên237.27
-
KRW - Won Hàn Quốc392.23
-
KWD - Dinar Kuwait0.081
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.22
-
KZT - Tenge Kazakhstan124.45
-
LAK - Kip Lào5941.78
-
LBP - Bảng Li-băng23580.58
-
LINK - Chainlink0.032
-
LKR - Rupee Sri Lanka88.49
-
LRD - Đô la Liberia47.66
-
LSL - Ioti Lesotho4.34
-
LTC - Litecoin0.0056
-
LTL - Litas Lít-va0.78
-
LVL - Lats Latvia0.16
-
LYD - Dinar Libi1.68
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.45
-
MDL - Leu Moldova4.63
-
MGA - Ariary Malagasy1120.65
-
MKD - Denar Macedonia14.20
-
MMK - Kyat Myanma553.46
-
MNT - Tugrik Mông Cổ945.82
-
MOP - Pataca Ma Cao2.12
-
MUR - Rupee Mauritius12.43
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.07
-
MWK - Kwacha Malawi456.60
-
MXN - Peso Mexico4.62
-
MYR - Ringgit Malaysia1.07
-
MZN - Metical Mozambique16.84
-
NAD - Đô la Namibia4.34
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria363.79
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.69
-
NOK - Krone Na Uy2.54
-
NPR - Rupee Nepal40.54
-
NZD - Đô la New Zealand0.45
-
OMR - Rial Oman0.10
-
PAB - Balboa Panama0.26
-
PEN - Sol Peru0.89
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.17
-
PHP - Peso Philipin16.25
-
PKR - Rupee Pakistan73.21
-
PLN - Zloty Ba Lan1.00
-
PYG - Guarani Paraguay1596.05
-
QAR - Rial Qatar0.96
-
RON - Leu Romania1.20
-
RSD - Dinar Serbia27.04
-
RUB - Rúp Nga20.63
-
RWF - Franc Rwanda387.74
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.99
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.12
-
SCR - Rupee Seychelles3.53
-
SDG - Bảng Sudan158.31
-
SEK - Krona Thụy Điển2.54
-
SGD - Đô la Singapore0.34
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5528.40
-
SOL - Solana0.0035
-
SOS - Schilling Somali150.48
-
SRD - Đô la Suriname9.91
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5456.81
-
SVC - Colón El Salvador2.30
-
SYP - Bảng Syria29.14
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.34
-
THB - Bạt Thái Lan8.86
-
THETA - THETA1.86
-
TJS - Somoni Tajikistan2.43
-
TMT - Manat Turkmenistan0.93
-
TND - Dinar Tunisia0.78
-
TOP - Paʻanga Tonga0.63
-
TRX - TRON0.81
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.54
-
TZS - Shilling Tanzania695.18
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.76
-
UGX - Shilling Uganda972.93
-
UNI - Uniswap0.074
-
USD - Đô la Mỹ0.26
-
UYU - Peso Uruguay10.58
-
UZS - Som Uzbekistan3162.62
-
VET - VeChain56.69
-
VND - Đồng Việt Nam6932.41
-
VUV - Vatu Vanuatu31.36
-
WST - Tala Samoa0.72
-
XAF - Franc CFA Trung Phi151.16
-
XAG - Bạc0.0047
-
XAU - Vàng0.000066
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.71
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.40
-
XOF - Franc CFA Tây Phi151.16
-
XPF - Franc CFP27.48
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon1.19
-
YER - Rial Yemen62.90
-
ZAR - Rand Nam Phi4.22
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2373.07
-
ZMW - Kwacha Zambia4.79
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)84.89
Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan
Thông tin thêm về PLN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Zloty Ba Lan (PLN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.