ONE Logo

PLN đến JPY

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PLN/JPY 42.82 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY
1% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY
2% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY
3% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY
4% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY
5% 1 PLN 0.010 PLN 0.57 JPY

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Yên Nhật

PLN JPY
1 42.82
5 214.13
10 428.27
20 856.54
50 2141.36
100 4282.72
250 10706.82
500 21413.64
1000 42827.28

Chuyển đổi Yên Nhật thành Zloty Ba Lan

JPY PLN
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.47
50 1.16
100 2.33
250 5.83
500 11.67
1000 23.34

Thông tin thêm về PLN hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ