Bitcoin Cash - BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave2.48
-
ADA - Cardano1347.14
-
AED - Dirham UAE809.78
-
AFN - Afghani Afghanistan14553.08
-
ALL - Lek Albania18078.66
-
AMD - Dram Armenia80486.69
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan394.75
-
AOA - Kwanza Angola202419.08
-
ARS - Peso Argentina325681.94
-
AUD - Đô la Australia316.12
-
AWG - Florin Aruba396.90
-
AZN - Manat Azerbaijan375.72
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi376.95
-
BBD - Đô la Barbados443.58
-
BCH - Bitcoin Cash1.00
-
BDT - Taka Bangladesh27148.83
-
BGN - Lev Bulgaria378.71
-
BHD - Dinar Bahrain83.05
-
BIF - Franc Burundi655091.51
-
BMD - Đô la Bermuda220.50
-
BNB - Binance Coin0.39
-
BND - Đô la Brunei284.36
-
BOB - Boliviano Bolivia1526.70
-
BRL - Real Braxin1126.68
-
BSD - Đô la Bahamas220.23
-
BTC - Bitcoin0.0034
-
BTN - Ngultrum Bhutan21193.86
-
BWP - Pula Botswana2998.97
-
BYN - Rúp Belarus637.26
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4321800.00
-
BZD - Đô la Belize442.92
-
CAD - Đô la Canada309.26
-
CDF - Franc Congo498330.07
-
CHF - Franc Thụy sĩ178.15
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)5.17
-
CLP - Peso Chile203745.43
-
CNY - Nhân dân tệ1493.50
-
COP - Peso Colombia710850.13
-
CRC - Colón Costa Rica99953.06
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi220.50
-
CUP - Peso Cuba5843.25
-
CVE - Escudo Cape Verde21252.07
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4668.14
-
DJF - Franc Djibouti39217.98
-
DKK - Krone Đan Mạch1441.19
-
DOGE - Dogecoin3056.55
-
DOP - Peso Dominica12907.55
-
DOT - Polkadot264.07
-
DZD - Dinar Algeria29314.42
-
EGP - Bảng Ai Cập11135.14
-
EOS - EOS489.89
-
ERN - Nakfa Eritrea3307.50
-
ETB - Birr Ethiopia35547.09
-
ETH - Ethereum0.12
-
EUR - Euro192.73
-
FIL - Filecoin290.13
-
FJD - Đô la Fiji494.41
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland164.00
-
GBP - Bảng Anh164.01
-
GEL - Lari Georgia578.82
-
GGP - Guernsey Pound164.00
-
GHS - Cedi Ghana2541.42
-
GIP - Bảng Gibraltar164.00
-
GMD - Dalasi Gambia16317.07
-
GNF - Franc Guinea1931603.51
-
GTQ - Quetzal Guatemala1680.27
-
GYD - Đô la Guyana46075.54
-
HKD - Đô la Hồng Kông1728.79
-
HNL - Lempira Honduras5898.11
-
HRK - Kuna Croatia1452.45
-
HTG - Gourde Haiti28785.17
-
HUF - Forint Hungary69951.50
-
IDR - Rupiah Indonesia3956310.22
-
ILS - Sheqel Israel mới669.77
-
IMP - Đảo Man164.00
-
INR - Rupee Ấn Độ21230.95
-
IOTA - IOTA5727.27
-
IQD - Dinar Iraq288507.01
-
IRR - Rial Iran303187500.07
-
ISK - Króna Iceland27641.96
-
JEP - Jersey pound164.00
-
JMD - Đô la Jamaica34887.20
-
JOD - Dinar Jordan156.34
-
JPY - Yên Nhật35819.35
-
KES - Shilling Kenya28453.66
-
KGS - Som Kyrgyzstan19282.80
-
KHR - Riel Campuchia890441.85
-
KMF - Franc Comoros94594.57
-
KPW - Won Triều Tiên198450.01
-
KRW - Won Hàn Quốc328053.36
-
KWD - Dinar Kuwait68.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman183.52
-
KZT - Tenge Kazakhstan104089.18
-
LAK - Kip Lào4969513.57
-
LBP - Bảng Li-băng19722034.22
-
LINK - Chainlink26.65
-
LKR - Rupee Sri Lanka74010.75
-
LRD - Đô la Liberia39861.72
-
LSL - Ioti Lesotho3634.50
-
LTC - Litecoin4.70
-
LTL - Litas Lít-va651.07
-
LVL - Lats Latvia133.37
-
LYD - Dinar Libi1406.01
-
MAD - Dirham Ma-rốc2054.80
-
MDL - Leu Moldova3872.84
-
MGA - Ariary Malagasy937276.77
-
MKD - Denar Macedonia11879.30
-
MMK - Kyat Myanma462897.27
-
MNT - Tugrik Mông Cổ791055.34
-
MOP - Pataca Ma Cao1778.55
-
MUR - Rupee Mauritius10396.65
-
MVR - Rufiyaa Maldives3409.01
-
MWK - Kwacha Malawi381887.76
-
MXN - Peso Mexico3868.01
-
MYR - Ringgit Malaysia903.14
-
MZN - Metical Mozambique14092.23
-
NAD - Đô la Namibia3634.50
-
NEO - Neo108.08
-
NGN - Naira Nigeria304265.82
-
NIO - Córdoba Nicaragua8104.56
-
NOK - Krone Na Uy2127.25
-
NPR - Rupee Nepal33910.22
-
NZD - Đô la New Zealand377.01
-
OMR - Rial Oman84.69
-
PAB - Balboa Panama220.23
-
PEN - Sol Peru747.06
-
PGK - Kina Papua New Guinea984.30
-
PHP - Peso Philipin13599.12
-
PKR - Rupee Pakistan61236.34
-
PLN - Zloty Ba Lan836.36
-
PYG - Guarani Paraguay1334891.83
-
QAR - Rial Qatar805.02
-
RON - Leu Romania1008.35
-
RSD - Dinar Serbia22619.53
-
RUB - Rúp Nga17261.46
-
RWF - Franc Rwanda324298.15
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út828.45
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1779.73
-
SCR - Rupee Seychelles2956.69
-
SDG - Bảng Sudan132411.06
-
SEK - Krona Thụy Điển2127.09
-
SGD - Đô la Singapore284.79
-
SHP - Bảng St. Helena164.62
-
SLL - Leone Sierra Leone4623776.36
-
SOL - Solana2.93
-
SOS - Schilling Somali125856.82
-
SRD - Đô la Suriname8293.23
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4563904.81
-
SVC - Colón El Salvador1926.97
-
SYP - Bảng Syria24372.32
-
SZL - Lilangeni Swaziland3631.73
-
THB - Bạt Thái Lan7415.49
-
THETA - THETA1563.82
-
TJS - Somoni Tajikistan2034.96
-
TMT - Manat Turkmenistan773.95
-
TND - Dinar Tunisia650.31
-
TOP - Paʻanga Tonga530.91
-
TRX - TRON681.60
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10394.92
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1495.63
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7147.08
-
TZS - Shilling Tanzania581427.69
-
UAH - Hryvnia Ukraina9837.57
-
UGX - Shilling Uganda813732.79
-
UNI - Uniswap62.02
-
USD - Đô la Mỹ220.50
-
UYU - Peso Uruguay8852.37
-
UZS - Som Uzbekistan2645113.41
-
VET - VeChain47419.35
-
VND - Đồng Việt Nam5798047.50
-
VUV - Vatu Vanuatu26231.24
-
WST - Tala Samoa604.75
-
XAF - Franc CFA Trung Phi126426.74
-
XAG - Bạc3.94
-
XAU - Vàng0.055
-
XCD - Đô la Đông Caribê595.91
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt157.23
-
XLM - Stellar1175.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi126426.74
-
XPF - Franc CFP22985.73
-
XRP - XRP202.51
-
XTZ - Tezon999.09
-
YER - Rial Yemen52612.09
-
ZAR - Rand Nam Phi3534.16
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1984765.39
-
ZMW - Kwacha Zambia4013.73
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)71000.91
Thông tin thêm về BCH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin Cash (BCH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.