Dinar Bahrain - BHD
Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
.د.ب
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.030
-
ADA - Cardano16.10
-
AED - Dirham UAE9.75
-
AFN - Afghani Afghanistan175.23
-
ALL - Lek Albania217.68
-
AMD - Dram Armenia969.13
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.75
-
AOA - Kwanza Angola2437.31
-
ARS - Peso Argentina3921.51
-
AUD - Đô la Australia3.80
-
AWG - Florin Aruba4.77
-
AZN - Manat Azerbaijan4.52
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.53
-
BBD - Đô la Barbados5.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.012
-
BDT - Taka Bangladesh326.89
-
BGN - Lev Bulgaria4.56
-
BHD - Dinar Bahrain1.00
-
BIF - Franc Burundi7887.91
-
BMD - Đô la Bermuda2.65
-
BNB - Binance Coin0.0046
-
BND - Đô la Brunei3.42
-
BOB - Boliviano Bolivia18.38
-
BRL - Real Braxin13.56
-
BSD - Đô la Bahamas2.65
-
BTC - Bitcoin0.000041
-
BTN - Ngultrum Bhutan255.19
-
BWP - Pula Botswana36.11
-
BYN - Rúp Belarus7.67
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)52038.52
-
BZD - Đô la Belize5.33
-
CAD - Đô la Canada3.72
-
CDF - Franc Congo6000.36
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.14
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.062
-
CLP - Peso Chile2453.28
-
CNY - Nhân dân tệ17.98
-
COP - Peso Colombia8559.30
-
CRC - Colón Costa Rica1203.52
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.65
-
CUP - Peso Cuba70.35
-
CVE - Escudo Cape Verde255.89
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc56.20
-
DJF - Franc Djibouti472.22
-
DKK - Krone Đan Mạch17.35
-
DOGE - Dogecoin36.62
-
DOP - Peso Dominica155.41
-
DOT - Polkadot3.19
-
DZD - Dinar Algeria352.97
-
EGP - Bảng Ai Cập134.07
-
EOS - EOS5.89
-
ERN - Nakfa Eritrea39.82
-
ETB - Birr Ethiopia428.02
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.32
-
FIL - Filecoin3.49
-
FJD - Đô la Fiji5.95
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.97
-
GBP - Bảng Anh1.97
-
GEL - Lari Georgia6.96
-
GGP - Guernsey Pound1.97
-
GHS - Cedi Ghana30.60
-
GIP - Bảng Gibraltar1.97
-
GMD - Dalasi Gambia196.47
-
GNF - Franc Guinea23258.31
-
GTQ - Quetzal Guatemala20.23
-
GYD - Đô la Guyana554.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.81
-
HNL - Lempira Honduras71.01
-
HRK - Kuna Croatia17.48
-
HTG - Gourde Haiti346.60
-
HUF - Forint Hungary842.28
-
IDR - Rupiah Indonesia47637.68
-
ILS - Sheqel Israel mới8.06
-
IMP - Đảo Man1.97
-
INR - Rupee Ấn Độ255.64
-
IOTA - IOTA72.74
-
IQD - Dinar Iraq3473.89
-
IRR - Rial Iran3650662.16
-
ISK - Króna Iceland332.83
-
JEP - Jersey pound1.97
-
JMD - Đô la Jamaica420.07
-
JOD - Dinar Jordan1.88
-
JPY - Yên Nhật431.29
-
KES - Shilling Kenya342.60
-
KGS - Som Kyrgyzstan232.18
-
KHR - Riel Campuchia10721.75
-
KMF - Franc Comoros1139.00
-
KPW - Won Triều Tiên2389.52
-
KRW - Won Hàn Quốc3950.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.82
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.20
-
KZT - Tenge Kazakhstan1253.33
-
LAK - Kip Lào59837.60
-
LBP - Bảng Li-băng237471.80
-
LINK - Chainlink0.32
-
LKR - Rupee Sri Lanka891.15
-
LRD - Đô la Liberia479.97
-
LSL - Ioti Lesotho43.76
-
LTC - Litecoin0.056
-
LTL - Litas Lít-va7.83
-
LVL - Lats Latvia1.60
-
LYD - Dinar Libi16.92
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.74
-
MDL - Leu Moldova46.63
-
MGA - Ariary Malagasy11285.69
-
MKD - Denar Macedonia143.03
-
MMK - Kyat Myanma5573.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9525.04
-
MOP - Pataca Ma Cao21.41
-
MUR - Rupee Mauritius125.18
-
MVR - Rufiyaa Maldives41.04
-
MWK - Kwacha Malawi4598.28
-
MXN - Peso Mexico46.57
-
MYR - Ringgit Malaysia10.87
-
MZN - Metical Mozambique169.68
-
NAD - Đô la Namibia43.76
-
NEO - Neo1.30
-
NGN - Naira Nigeria3663.64
-
NIO - Córdoba Nicaragua97.58
-
NOK - Krone Na Uy25.61
-
NPR - Rupee Nepal408.31
-
NZD - Đô la New Zealand4.53
-
OMR - Rial Oman1.01
-
PAB - Balboa Panama2.65
-
PEN - Sol Peru8.99
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.85
-
PHP - Peso Philipin163.74
-
PKR - Rupee Pakistan737.34
-
PLN - Zloty Ba Lan10.07
-
PYG - Guarani Paraguay16073.35
-
QAR - Rial Qatar9.69
-
RON - Leu Romania12.14
-
RSD - Dinar Serbia272.36
-
RUB - Rúp Nga207.84
-
RWF - Franc Rwanda3904.85
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.97
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon21.42
-
SCR - Rupee Seychelles35.60
-
SDG - Bảng Sudan1594.35
-
SEK - Krona Thụy Điển25.61
-
SGD - Đô la Singapore3.42
-
SHP - Bảng St. Helena1.98
-
SLL - Leone Sierra Leone55674.60
-
SOL - Solana0.035
-
SOS - Schilling Somali1515.43
-
SRD - Đô la Suriname99.85
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)54953.69
-
SVC - Colón El Salvador23.20
-
SYP - Bảng Syria293.46
-
SZL - Lilangeni Swaziland43.72
-
THB - Bạt Thái Lan89.28
-
THETA - THETA18.82
-
TJS - Somoni Tajikistan24.50
-
TMT - Manat Turkmenistan9.31
-
TND - Dinar Tunisia7.83
-
TOP - Paʻanga Tonga6.39
-
TRX - TRON8.20
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ125.16
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago18.00
-
TWD - Đô la Đài Loan mới86.05
-
TZS - Shilling Tanzania7000.93
-
UAH - Hryvnia Ukraina118.45
-
UGX - Shilling Uganda9798.10
-
UNI - Uniswap0.74
-
USD - Đô la Mỹ2.65
-
UYU - Peso Uruguay106.59
-
UZS - Som Uzbekistan31849.64
-
VET - VeChain577.80
-
VND - Đồng Việt Nam69813.93
-
VUV - Vatu Vanuatu315.84
-
WST - Tala Samoa7.28
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1522.29
-
XAG - Bạc0.048
-
XAU - Vàng0.00066
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.89
-
XLM - Stellar14.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1522.29
-
XPF - Franc CFP276.76
-
XRP - XRP2.42
-
XTZ - Tezon12.03
-
YER - Rial Yemen633.49
-
ZAR - Rand Nam Phi42.55
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23898.43
-
ZMW - Kwacha Zambia48.32
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)854.91
Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain
Thông tin thêm về BHD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Bahrain (BHD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.