ONE Logo

BHD đến XDR

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái BHD/XDR 1.89 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bhd-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR
1% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR
2% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR
3% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR
4% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR
5% 1 BHD 0.010 BHD 0.98 XDR

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

BHD XDR
1 1.89
5 9.46
10 18.93
20 37.86
50 94.66
100 189.32
250 473.31
500 946.62
1000 1893.24

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Dinar Bahrain

XDR BHD
1 0.53
5 2.64
10 5.28
20 10.56
50 26.40
100 52.81
250 132.04
500 264.09
1000 528.19

Thông tin thêm về BHD hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ