Bảng Gibraltar - GIP
Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 24 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.17
-
AED - Dirham UAE4.93
-
AFN - Afghani Afghanistan88.73
-
ALL - Lek Albania110.23
-
AMD - Dram Armenia490.76
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.40
-
AOA - Kwanza Angola1234.23
-
ARS - Peso Argentina1985.82
-
AUD - Đô la Australia1.92
-
AWG - Florin Aruba2.42
-
AZN - Manat Azerbaijan2.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.29
-
BBD - Đô la Barbados2.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.0061
-
BDT - Taka Bangladesh165.53
-
BGN - Lev Bulgaria2.30
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi3994.37
-
BMD - Đô la Bermuda1.34
-
BNB - Binance Coin0.0024
-
BND - Đô la Brunei1.73
-
BOB - Boliviano Bolivia9.30
-
BRL - Real Braxin6.86
-
BSD - Đô la Bahamas1.34
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan129.22
-
BWP - Pula Botswana18.28
-
BYN - Rúp Belarus3.88
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26351.87
-
BZD - Đô la Belize2.70
-
CAD - Đô la Canada1.88
-
CDF - Franc Congo3038.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1242.32
-
CNY - Nhân dân tệ9.10
-
COP - Peso Colombia4334.35
-
CRC - Colón Costa Rica609.45
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.34
-
CUP - Peso Cuba35.62
-
CVE - Escudo Cape Verde129.58
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.46
-
DJF - Franc Djibouti239.12
-
DKK - Krone Đan Mạch8.78
-
DOGE - Dogecoin18.63
-
DOP - Peso Dominica78.70
-
DOT - Polkadot1.61
-
DZD - Dinar Algeria178.74
-
EGP - Bảng Ai Cập67.89
-
EOS - EOS2.98
-
ERN - Nakfa Eritrea20.16
-
ETB - Birr Ethiopia216.74
-
ETH - Ethereum0.00073
-
EUR - Euro1.17
-
FIL - Filecoin1.76
-
FJD - Đô la Fiji3.01
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.00
-
GBP - Bảng Anh1.00
-
GEL - Lari Georgia3.52
-
GGP - Guernsey Pound1.00
-
GHS - Cedi Ghana15.49
-
GIP - Bảng Gibraltar1.00
-
GMD - Dalasi Gambia99.49
-
GNF - Franc Guinea11777.81
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.24
-
GYD - Đô la Guyana280.94
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.54
-
HNL - Lempira Honduras35.96
-
HRK - Kuna Croatia8.85
-
HTG - Gourde Haiti175.51
-
HUF - Forint Hungary426.52
-
IDR - Rupiah Indonesia24123.32
-
ILS - Sheqel Israel mới4.08
-
IMP - Đảo Man1.00
-
INR - Rupee Ấn Độ129.45
-
IOTA - IOTA34.92
-
IQD - Dinar Iraq1759.15
-
IRR - Rial Iran1848664.92
-
ISK - Króna Iceland168.54
-
JEP - Jersey pound1.00
-
JMD - Đô la Jamaica212.72
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật218.40
-
KES - Shilling Kenya173.49
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.57
-
KHR - Riel Campuchia5429.40
-
KMF - Franc Comoros576.78
-
KPW - Won Triều Tiên1210.03
-
KRW - Won Hàn Quốc2000.49
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan634.67
-
LAK - Kip Lào30301.26
-
LBP - Bảng Li-băng120253.74
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka451.27
-
LRD - Đô la Liberia243.05
-
LSL - Ioti Lesotho22.16
-
LTC - Litecoin0.029
-
LTL - Litas Lít-va3.96
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.57
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.52
-
MDL - Leu Moldova23.61
-
MGA - Ariary Malagasy5714.98
-
MKD - Denar Macedonia72.43
-
MMK - Kyat Myanma2822.48
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4823.40
-
MOP - Pataca Ma Cao10.84
-
MUR - Rupee Mauritius63.39
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.78
-
MWK - Kwacha Malawi2328.53
-
MXN - Peso Mexico23.58
-
MYR - Ringgit Malaysia5.50
-
MZN - Metical Mozambique85.92
-
NAD - Đô la Namibia22.16
-
NEO - Neo0.66
-
NGN - Naira Nigeria1855.23
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.41
-
NOK - Krone Na Uy12.97
-
NPR - Rupee Nepal206.76
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.34
-
PEN - Sol Peru4.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.00
-
PHP - Peso Philipin82.91
-
PKR - Rupee Pakistan373.38
-
PLN - Zloty Ba Lan5.09
-
PYG - Guarani Paraguay8139.41
-
QAR - Rial Qatar4.90
-
RON - Leu Romania6.14
-
RSD - Dinar Serbia137.92
-
RUB - Rúp Nga105.25
-
RWF - Franc Rwanda1977.38
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.05
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.85
-
SCR - Rupee Seychelles18.02
-
SDG - Bảng Sudan807.36
-
SEK - Krona Thụy Điển12.96
-
SGD - Đô la Singapore1.73
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28193.15
-
SOL - Solana0.018
-
SOS - Schilling Somali767.40
-
SRD - Đô la Suriname50.56
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27828.09
-
SVC - Colón El Salvador11.74
-
SYP - Bảng Syria148.60
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.14
-
THB - Bạt Thái Lan45.21
-
THETA - THETA9.20
-
TJS - Somoni Tajikistan12.40
-
TMT - Manat Turkmenistan4.71
-
TND - Dinar Tunisia3.96
-
TOP - Paʻanga Tonga3.23
-
TRX - TRON4.16
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.38
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới43.57
-
TZS - Shilling Tanzania3545.21
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.98
-
UGX - Shilling Uganda4961.67
-
UNI - Uniswap0.38
-
USD - Đô la Mỹ1.34
-
UYU - Peso Uruguay53.97
-
UZS - Som Uzbekistan16128.39
-
VET - VeChain289.13
-
VND - Đồng Việt Nam35353.19
-
VUV - Vatu Vanuatu159.94
-
WST - Tala Samoa3.68
-
XAF - Franc CFA Trung Phi770.87
-
XAG - Bạc0.024
-
XAU - Vàng0.00033
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.63
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.96
-
XLM - Stellar7.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi770.87
-
XPF - Franc CFP140.15
-
XRP - XRP1.23
-
XTZ - Tezon6.09
-
YER - Rial Yemen320.79
-
ZAR - Rand Nam Phi21.54
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12101.97
-
ZMW - Kwacha Zambia24.47
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)432.92
Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar
Thông tin thêm về GIP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Gibraltar (GIP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.