ONE Logo

GIP đến JPY

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GIP/JPY 218.52 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gip-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GIP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY
1% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY
2% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY
3% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY
4% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY
5% 1 GIP 0.010 GIP -1.2 JPY

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Yên Nhật

GIP JPY
1 218.52
5 1092.64
10 2185.29
20 4370.58
50 10926.45
100 21852.91
250 54632.28
500 109264.56
1000 218529.13

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Gibraltar

JPY GIP
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.14
500 2.28
1000 4.57

Thông tin thêm về GIP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ