Guilder Antille Hà Lan - ANG
Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave0.0063
-
ADA - Cardano3.41
-
AED - Dirham UAE2.05
-
AFN - Afghani Afghanistan36.86
-
ALL - Lek Albania45.79
-
AMD - Dram Armenia203.89
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.00
-
AOA - Kwanza Angola512.77
-
ARS - Peso Argentina825.02
-
AUD - Đô la Australia0.80
-
AWG - Florin Aruba1.00
-
AZN - Manat Azerbaijan0.95
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.95
-
BBD - Đô la Barbados1.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.0025
-
BDT - Taka Bangladesh68.77
-
BGN - Lev Bulgaria0.96
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1659.50
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00098
-
BND - Đô la Brunei0.72
-
BOB - Boliviano Bolivia3.86
-
BRL - Real Braxin2.85
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000087
-
BTN - Ngultrum Bhutan53.68
-
BWP - Pula Botswana7.59
-
BYN - Rúp Belarus1.61
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10948.14
-
BZD - Đô la Belize1.12
-
CAD - Đô la Canada0.78
-
CDF - Franc Congo1262.38
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.45
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile516.13
-
CNY - Nhân dân tệ3.78
-
COP - Peso Colombia1800.75
-
CRC - Colón Costa Rica253.20
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.80
-
CVE - Escudo Cape Verde53.83
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.82
-
DJF - Franc Djibouti99.34
-
DKK - Krone Đan Mạch3.65
-
DOGE - Dogecoin7.74
-
DOP - Peso Dominica32.69
-
DOT - Polkadot0.67
-
DZD - Dinar Algeria74.26
-
EGP - Bảng Ai Cập28.20
-
EOS - EOS1.24
-
ERN - Nakfa Eritrea8.37
-
ETB - Birr Ethiopia90.04
-
ETH - Ethereum0.00030
-
EUR - Euro0.49
-
FIL - Filecoin0.73
-
FJD - Đô la Fiji1.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.42
-
GBP - Bảng Anh0.42
-
GEL - Lari Georgia1.46
-
GGP - Guernsey Pound0.42
-
GHS - Cedi Ghana6.43
-
GIP - Bảng Gibraltar0.42
-
GMD - Dalasi Gambia41.33
-
GNF - Franc Guinea4893.20
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.25
-
GYD - Đô la Guyana116.72
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.37
-
HNL - Lempira Honduras14.94
-
HRK - Kuna Croatia3.67
-
HTG - Gourde Haiti72.91
-
HUF - Forint Hungary177.20
-
IDR - Rupiah Indonesia10022.27
-
ILS - Sheqel Israel mới1.69
-
IMP - Đảo Man0.42
-
INR - Rupee Ấn Độ53.78
-
IOTA - IOTA14.50
-
IQD - Dinar Iraq730.85
-
IRR - Rial Iran768045.72
-
ISK - Króna Iceland70.02
-
JEP - Jersey pound0.42
-
JMD - Đô la Jamaica88.37
-
JOD - Dinar Jordan0.40
-
JPY - Yên Nhật90.73
-
KES - Shilling Kenya72.07
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.84
-
KHR - Riel Campuchia2255.70
-
KMF - Franc Comoros239.63
-
KPW - Won Triều Tiên502.72
-
KRW - Won Hàn Quốc831.03
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
-
KZT - Tenge Kazakhstan263.68
-
LAK - Kip Lào12588.95
-
LBP - Bảng Li-băng49960.58
-
LINK - Chainlink0.068
-
LKR - Rupee Sri Lanka187.48
-
LRD - Đô la Liberia100.97
-
LSL - Ioti Lesotho9.20
-
LTC - Litecoin0.012
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.20
-
MDL - Leu Moldova9.81
-
MGA - Ariary Malagasy2374.34
-
MKD - Denar Macedonia30.09
-
MMK - Kyat Myanma1172.62
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2003.93
-
MOP - Pataca Ma Cao4.50
-
MUR - Rupee Mauritius26.33
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.63
-
MWK - Kwacha Malawi967.41
-
MXN - Peso Mexico9.79
-
MYR - Ringgit Malaysia2.28
-
MZN - Metical Mozambique35.69
-
NAD - Đô la Namibia9.20
-
NEO - Neo0.27
-
NGN - Naira Nigeria770.77
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.53
-
NOK - Krone Na Uy5.38
-
NPR - Rupee Nepal85.90
-
NZD - Đô la New Zealand0.96
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.89
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.49
-
PHP - Peso Philipin34.44
-
PKR - Rupee Pakistan155.12
-
PLN - Zloty Ba Lan2.11
-
PYG - Guarani Paraguay3381.59
-
QAR - Rial Qatar2.03
-
RON - Leu Romania2.55
-
RSD - Dinar Serbia57.30
-
RUB - Rúp Nga43.72
-
RWF - Franc Rwanda821.52
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.50
-
SCR - Rupee Seychelles7.48
-
SDG - Bảng Sudan335.42
-
SEK - Krona Thụy Điển5.38
-
SGD - Đô la Singapore0.72
-
SHP - Bảng St. Helena0.42
-
SLL - Leone Sierra Leone11713.12
-
SOL - Solana0.0074
-
SOS - Schilling Somali318.82
-
SRD - Đô la Suriname21.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11561.45
-
SVC - Colón El Salvador4.88
-
SYP - Bảng Syria61.74
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.20
-
THB - Bạt Thái Lan18.78
-
THETA - THETA3.96
-
TJS - Somoni Tajikistan5.15
-
TMT - Manat Turkmenistan1.96
-
TND - Dinar Tunisia1.64
-
TOP - Paʻanga Tonga1.34
-
TRX - TRON1.72
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.33
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.10
-
TZS - Shilling Tanzania1472.89
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.92
-
UGX - Shilling Uganda2061.37
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.42
-
UZS - Som Uzbekistan6700.69
-
VET - VeChain120.12
-
VND - Đồng Việt Nam14687.82
-
VUV - Vatu Vanuatu66.44
-
WST - Tala Samoa1.53
-
XAF - Franc CFA Trung Phi320.26
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00014
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.50
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.40
-
XLM - Stellar2.97
-
XOF - Franc CFA Tây Phi320.26
-
XPF - Franc CFP58.22
-
XRP - XRP0.51
-
XTZ - Tezon2.53
-
YER - Rial Yemen133.27
-
ZAR - Rand Nam Phi8.95
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5027.88
-
ZMW - Kwacha Zambia10.16
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)179.86
Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ của Curaçao, Sint Maarten
Thông tin thêm về ANG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Guilder Antille Hà Lan (ANG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.