ONE Logo

ANG đến JPY

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ANG - Guilder Antille Hà Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ƒ
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ANG/JPY 90.73 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ang-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ANG sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ của Curaçao, Sint Maarten

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Guilder Antille Hà Lan với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ANG Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY
1% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY
2% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY
3% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY
4% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY
5% 1 ANG 0.010 ANG 0.093 JPY

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan thành Yên Nhật

ANG JPY
1 90.73
5 453.69
10 907.38
20 1814.77
50 4536.94
100 9073.88
250 22684.72
500 45369.44
1000 90738.89

Chuyển đổi Yên Nhật thành Guilder Antille Hà Lan

JPY ANG
1 0.011
5 0.055
10 0.11
20 0.22
50 0.55
100 1.10
250 2.75
500 5.51
1000 11.02

Thông tin thêm về ANG hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ANG (Guilder Antille Hà Lan) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ