Ringgit Malaysia - MYR
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
RM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0028
-
ADA - Cardano1.48
-
AED - Dirham UAE0.90
-
AFN - Afghani Afghanistan16.11
-
ALL - Lek Albania20.01
-
AMD - Dram Armenia89.11
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.44
-
AOA - Kwanza Angola224.12
-
ARS - Peso Argentina360.60
-
AUD - Đô la Australia0.35
-
AWG - Florin Aruba0.44
-
AZN - Manat Azerbaijan0.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.42
-
BBD - Đô la Barbados0.49
-
BCH - Bitcoin Cash0.0011
-
BDT - Taka Bangladesh30.06
-
BGN - Lev Bulgaria0.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.092
-
BIF - Franc Burundi725.34
-
BMD - Đô la Bermuda0.24
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.31
-
BOB - Boliviano Bolivia1.69
-
BRL - Real Braxin1.24
-
BSD - Đô la Bahamas0.24
-
BTC - Bitcoin0.0000038
-
BTN - Ngultrum Bhutan23.46
-
BWP - Pula Botswana3.32
-
BYN - Rúp Belarus0.71
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4785.26
-
BZD - Đô la Belize0.49
-
CAD - Đô la Canada0.34
-
CDF - Franc Congo551.77
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0057
-
CLP - Peso Chile225.59
-
CNY - Nhân dân tệ1.65
-
COP - Peso Colombia787.08
-
CRC - Colón Costa Rica110.67
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.24
-
CUP - Peso Cuba6.46
-
CVE - Escudo Cape Verde23.53
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.16
-
DJF - Franc Djibouti43.42
-
DKK - Krone Đan Mạch1.59
-
DOGE - Dogecoin3.36
-
DOP - Peso Dominica14.29
-
DOT - Polkadot0.29
-
DZD - Dinar Algeria32.45
-
EGP - Bảng Ai Cập12.32
-
EOS - EOS0.54
-
ERN - Nakfa Eritrea3.66
-
ETB - Birr Ethiopia39.35
-
ETH - Ethereum0.00013
-
EUR - Euro0.21
-
FIL - Filecoin0.32
-
FJD - Đô la Fiji0.55
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.18
-
GBP - Bảng Anh0.18
-
GEL - Lari Georgia0.64
-
GGP - Guernsey Pound0.18
-
GHS - Cedi Ghana2.81
-
GIP - Bảng Gibraltar0.18
-
GMD - Dalasi Gambia18.06
-
GNF - Franc Guinea2138.74
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.86
-
GYD - Đô la Guyana51.01
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.91
-
HNL - Lempira Honduras6.53
-
HRK - Kuna Croatia1.60
-
HTG - Gourde Haiti31.87
-
HUF - Forint Hungary77.45
-
IDR - Rupiah Indonesia4380.58
-
ILS - Sheqel Israel mới0.74
-
IMP - Đảo Man0.18
-
INR - Rupee Ấn Độ23.50
-
IOTA - IOTA6.68
-
IQD - Dinar Iraq319.44
-
IRR - Rial Iran335701.22
-
ISK - Króna Iceland30.60
-
JEP - Jersey pound0.18
-
JMD - Đô la Jamaica38.62
-
JOD - Dinar Jordan0.17
-
JPY - Yên Nhật39.66
-
KES - Shilling Kenya31.50
-
KGS - Som Kyrgyzstan21.35
-
KHR - Riel Campuchia985.93
-
KMF - Franc Comoros104.73
-
KPW - Won Triều Tiên219.73
-
KRW - Won Hàn Quốc363.23
-
KWD - Dinar Kuwait0.075
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.20
-
KZT - Tenge Kazakhstan115.25
-
LAK - Kip Lào5502.44
-
LBP - Bảng Li-băng21837.01
-
LINK - Chainlink0.030
-
LKR - Rupee Sri Lanka81.94
-
LRD - Đô la Liberia44.13
-
LSL - Ioti Lesotho4.02
-
LTC - Litecoin0.0051
-
LTL - Litas Lít-va0.72
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.27
-
MDL - Leu Moldova4.28
-
MGA - Ariary Malagasy1037.79
-
MKD - Denar Macedonia13.15
-
MMK - Kyat Myanma512.53
-
MNT - Tugrik Mông Cổ875.88
-
MOP - Pataca Ma Cao1.96
-
MUR - Rupee Mauritius11.51
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.77
-
MWK - Kwacha Malawi422.84
-
MXN - Peso Mexico4.28
-
MYR - Ringgit Malaysia1.00
-
MZN - Metical Mozambique15.60
-
NAD - Đô la Namibia4.02
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria336.89
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.97
-
NOK - Krone Na Uy2.35
-
NPR - Rupee Nepal37.54
-
NZD - Đô la New Zealand0.42
-
OMR - Rial Oman0.094
-
PAB - Balboa Panama0.24
-
PEN - Sol Peru0.83
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.08
-
PHP - Peso Philipin15.05
-
PKR - Rupee Pakistan67.80
-
PLN - Zloty Ba Lan0.93
-
PYG - Guarani Paraguay1478.04
-
QAR - Rial Qatar0.89
-
RON - Leu Romania1.11
-
RSD - Dinar Serbia25.04
-
RUB - Rúp Nga19.11
-
RWF - Franc Rwanda359.07
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.92
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.97
-
SCR - Rupee Seychelles3.27
-
SDG - Bảng Sudan146.61
-
SEK - Krona Thụy Điển2.35
-
SGD - Đô la Singapore0.32
-
SHP - Bảng St. Helena0.18
-
SLL - Leone Sierra Leone5119.62
-
SOL - Solana0.0032
-
SOS - Schilling Somali139.35
-
SRD - Đô la Suriname9.18
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5053.33
-
SVC - Colón El Salvador2.13
-
SYP - Bảng Syria26.98
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.02
-
THB - Bạt Thái Lan8.21
-
THETA - THETA1.73
-
TJS - Somoni Tajikistan2.25
-
TMT - Manat Turkmenistan0.86
-
TND - Dinar Tunisia0.72
-
TOP - Paʻanga Tonga0.59
-
TRX - TRON0.75
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.50
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.65
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.91
-
TZS - Shilling Tanzania643.77
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.89
-
UGX - Shilling Uganda900.99
-
UNI - Uniswap0.068
-
USD - Đô la Mỹ0.24
-
UYU - Peso Uruguay9.80
-
UZS - Som Uzbekistan2928.77
-
VET - VeChain53.13
-
VND - Đồng Việt Nam6419.82
-
VUV - Vatu Vanuatu29.04
-
WST - Tala Samoa0.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi139.98
-
XAG - Bạc0.0044
-
XAU - Vàng0.000061
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.66
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.17
-
XLM - Stellar1.30
-
XOF - Franc CFA Tây Phi139.98
-
XPF - Franc CFP25.45
-
XRP - XRP0.22
-
XTZ - Tezon1.10
-
YER - Rial Yemen58.25
-
ZAR - Rand Nam Phi3.91
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2197.61
-
ZMW - Kwacha Zambia4.44
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)78.61
Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia
Thông tin thêm về MYR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ringgit Malaysia (MYR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.