Đô la Australia - AUD
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 22 phút trước
-
AAVE - Aave0.0079
-
ADA - Cardano4.24
-
AED - Dirham UAE2.56
-
AFN - Afghani Afghanistan46.03
-
ALL - Lek Albania57.18
-
AMD - Dram Armenia254.60
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.24
-
AOA - Kwanza Angola640.30
-
ARS - Peso Argentina1030.21
-
AUD - Đô la Australia1.00
-
AWG - Florin Aruba1.25
-
AZN - Manat Azerbaijan1.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.19
-
BBD - Đô la Barbados1.40
-
BCH - Bitcoin Cash0.0032
-
BDT - Taka Bangladesh85.87
-
BGN - Lev Bulgaria1.19
-
BHD - Dinar Bahrain0.26
-
BIF - Franc Burundi2072.22
-
BMD - Đô la Bermuda0.70
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei0.90
-
BOB - Boliviano Bolivia4.82
-
BRL - Real Braxin3.56
-
BSD - Đô la Bahamas0.70
-
BTC - Bitcoin0.000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan67.04
-
BWP - Pula Botswana9.48
-
BYN - Rúp Belarus2.01
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)13670.99
-
BZD - Đô la Belize1.40
-
CAD - Đô la Canada0.98
-
CDF - Franc Congo1576.34
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
-
CLP - Peso Chile644.50
-
CNY - Nhân dân tệ4.72
-
COP - Peso Colombia2248.60
-
CRC - Colón Costa Rica316.17
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.70
-
CUP - Peso Cuba18.48
-
CVE - Escudo Cape Verde67.22
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc14.76
-
DJF - Franc Djibouti124.05
-
DKK - Krone Đan Mạch4.55
-
DOGE - Dogecoin9.66
-
DOP - Peso Dominica40.83
-
DOT - Polkadot0.84
-
DZD - Dinar Algeria92.72
-
EGP - Bảng Ai Cập35.22
-
EOS - EOS1.54
-
ERN - Nakfa Eritrea10.46
-
ETB - Birr Ethiopia112.44
-
ETH - Ethereum0.00038
-
EUR - Euro0.61
-
FIL - Filecoin0.92
-
FJD - Đô la Fiji1.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.52
-
GBP - Bảng Anh0.52
-
GEL - Lari Georgia1.83
-
GGP - Guernsey Pound0.52
-
GHS - Cedi Ghana8.03
-
GIP - Bảng Gibraltar0.52
-
GMD - Dalasi Gambia51.61
-
GNF - Franc Guinea6110.17
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.31
-
GYD - Đô la Guyana145.74
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.46
-
HNL - Lempira Honduras18.65
-
HRK - Kuna Croatia4.59
-
HTG - Gourde Haiti91.05
-
HUF - Forint Hungary221.27
-
IDR - Rupiah Indonesia12514.85
-
ILS - Sheqel Israel mới2.11
-
IMP - Đảo Man0.52
-
INR - Rupee Ấn Độ67.15
-
IOTA - IOTA18.11
-
IQD - Dinar Iraq912.62
-
IRR - Rial Iran959062.33
-
ISK - Króna Iceland87.43
-
JEP - Jersey pound0.52
-
JMD - Đô la Jamaica110.35
-
JOD - Dinar Jordan0.49
-
JPY - Yên Nhật113.30
-
KES - Shilling Kenya90.00
-
KGS - Som Kyrgyzstan60.99
-
KHR - Riel Campuchia2816.70
-
KMF - Franc Comoros299.22
-
KPW - Won Triều Tiên627.74
-
KRW - Won Hàn Quốc1037.83
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.58
-
KZT - Tenge Kazakhstan329.26
-
LAK - Kip Lào15719.88
-
LBP - Bảng Li-băng62386.01
-
LINK - Chainlink0.084
-
LKR - Rupee Sri Lanka234.11
-
LRD - Đô la Liberia126.09
-
LSL - Ioti Lesotho11.49
-
LTC - Litecoin0.015
-
LTL - Litas Lít-va2.05
-
LVL - Lats Latvia0.42
-
LYD - Dinar Libi4.44
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.49
-
MDL - Leu Moldova12.25
-
MGA - Ariary Malagasy2964.85
-
MKD - Denar Macedonia37.57
-
MMK - Kyat Myanma1464.26
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2502.31
-
MOP - Pataca Ma Cao5.62
-
MUR - Rupee Mauritius32.88
-
MVR - Rufiyaa Maldives10.78
-
MWK - Kwacha Malawi1208.01
-
MXN - Peso Mexico12.23
-
MYR - Ringgit Malaysia2.85
-
MZN - Metical Mozambique44.57
-
NAD - Đô la Namibia11.49
-
NEO - Neo0.34
-
NGN - Naira Nigeria962.47
-
NIO - Córdoba Nicaragua25.63
-
NOK - Krone Na Uy6.72
-
NPR - Rupee Nepal107.26
-
NZD - Đô la New Zealand1.19
-
OMR - Rial Oman0.27
-
PAB - Balboa Panama0.70
-
PEN - Sol Peru2.36
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.11
-
PHP - Peso Philipin43.01
-
PKR - Rupee Pakistan193.70
-
PLN - Zloty Ba Lan2.64
-
PYG - Guarani Paraguay4222.61
-
QAR - Rial Qatar2.54
-
RON - Leu Romania3.18
-
RSD - Dinar Serbia71.55
-
RUB - Rúp Nga54.60
-
RWF - Franc Rwanda1025.84
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.62
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.62
-
SCR - Rupee Seychelles9.35
-
SDG - Bảng Sudan418.85
-
SEK - Krona Thụy Điển6.72
-
SGD - Đô la Singapore0.90
-
SHP - Bảng St. Helena0.52
-
SLL - Leone Sierra Leone14626.22
-
SOL - Solana0.0093
-
SOS - Schilling Somali398.11
-
SRD - Đô la Suriname26.23
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14436.83
-
SVC - Colón El Salvador6.09
-
SYP - Bảng Syria77.09
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.48
-
THB - Bạt Thái Lan23.45
-
THETA - THETA4.77
-
TJS - Somoni Tajikistan6.43
-
TMT - Manat Turkmenistan2.44
-
TND - Dinar Tunisia2.05
-
TOP - Paʻanga Tonga1.67
-
TRX - TRON2.16
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.88
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.73
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.60
-
TZS - Shilling Tanzania1839.20
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.11
-
UGX - Shilling Uganda2574.05
-
UNI - Uniswap0.20
-
USD - Đô la Mỹ0.70
-
UYU - Peso Uruguay28.00
-
UZS - Som Uzbekistan8367.19
-
VET - VeChain149.99
-
VND - Đồng Việt Nam18340.75
-
VUV - Vatu Vanuatu82.97
-
WST - Tala Samoa1.91
-
XAF - Franc CFA Trung Phi399.92
-
XAG - Bạc0.012
-
XAU - Vàng0.00017
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.88
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.50
-
XLM - Stellar3.72
-
XOF - Franc CFA Tây Phi399.92
-
XPF - Franc CFP72.70
-
XRP - XRP0.64
-
XTZ - Tezon3.16
-
YER - Rial Yemen166.42
-
ZAR - Rand Nam Phi11.17
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6278.33
-
ZMW - Kwacha Zambia12.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)224.59
Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Thông tin thêm về AUD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Australia (AUD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.