ONE Logo

AUD đến PLN

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái AUD/PLN 2.64 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/aud-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AUD sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AUD Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN
1% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN
2% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN
3% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN
4% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN
5% 1 AUD 0.010 AUD 0.97 PLN

Chuyển đổi Đô la Australia thành Zloty Ba Lan

AUD PLN
1 2.64
5 13.22
10 26.45
20 52.91
50 132.28
100 264.56
250 661.41
500 1322.82
1000 2645.65

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Đô la Australia

PLN AUD
1 0.38
5 1.88
10 3.77
20 7.55
50 18.89
100 37.79
250 94.49
500 188.98
1000 377.97

Thông tin thêm về AUD hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ