Rúp Belarus - BYN
Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Br
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 22 phút trước
-
AAVE - Aave0.0039
-
ADA - Cardano2.10
-
AED - Dirham UAE1.27
-
AFN - Afghani Afghanistan22.83
-
ALL - Lek Albania28.36
-
AMD - Dram Armenia126.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.62
-
AOA - Kwanza Angola317.63
-
ARS - Peso Argentina511.06
-
AUD - Đô la Australia0.50
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.59
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.59
-
BBD - Đô la Barbados0.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh42.60
-
BGN - Lev Bulgaria0.59
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1027.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.35
-
BNB - Binance Coin0.00061
-
BND - Đô la Brunei0.45
-
BOB - Boliviano Bolivia2.39
-
BRL - Real Braxin1.76
-
BSD - Đô la Bahamas0.35
-
BTC - Bitcoin0.0000054
-
BTN - Ngultrum Bhutan33.25
-
BWP - Pula Botswana4.70
-
BYN - Rúp Belarus1.00
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6781.81
-
BZD - Đô la Belize0.70
-
CAD - Đô la Canada0.49
-
CDF - Franc Congo781.98
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0081
-
CLP - Peso Chile319.71
-
CNY - Nhân dân tệ2.34
-
COP - Peso Colombia1115.47
-
CRC - Colón Costa Rica156.84
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
-
CUP - Peso Cuba9.16
-
CVE - Escudo Cape Verde33.34
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.32
-
DJF - Franc Djibouti61.54
-
DKK - Krone Đan Mạch2.26
-
DOGE - Dogecoin4.79
-
DOP - Peso Dominica20.25
-
DOT - Polkadot0.41
-
DZD - Dinar Algeria46.00
-
EGP - Bảng Ai Cập17.47
-
EOS - EOS0.77
-
ERN - Nakfa Eritrea5.19
-
ETB - Birr Ethiopia55.78
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.46
-
FJD - Đô la Fiji0.78
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
-
GBP - Bảng Anh0.26
-
GEL - Lari Georgia0.91
-
GGP - Guernsey Pound0.26
-
GHS - Cedi Ghana3.98
-
GIP - Bảng Gibraltar0.26
-
GMD - Dalasi Gambia25.60
-
GNF - Franc Guinea3031.09
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.63
-
GYD - Đô la Guyana72.30
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.71
-
HNL - Lempira Honduras9.25
-
HRK - Kuna Croatia2.27
-
HTG - Gourde Haiti45.16
-
HUF - Forint Hungary109.76
-
IDR - Rupiah Indonesia6208.28
-
ILS - Sheqel Israel mới1.05
-
IMP - Đảo Man0.26
-
INR - Rupee Ấn Độ33.31
-
IOTA - IOTA8.98
-
IQD - Dinar Iraq452.72
-
IRR - Rial Iran475764.88
-
ISK - Króna Iceland43.37
-
JEP - Jersey pound0.26
-
JMD - Đô la Jamaica54.74
-
JOD - Dinar Jordan0.25
-
JPY - Yên Nhật56.20
-
KES - Shilling Kenya44.64
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.25
-
KHR - Riel Campuchia1397.29
-
KMF - Franc Comoros148.43
-
KPW - Won Triều Tiên311.40
-
KRW - Won Hàn Quốc514.84
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan163.33
-
LAK - Kip Lào7798.21
-
LBP - Bảng Li-băng30948.01
-
LINK - Chainlink0.042
-
LKR - Rupee Sri Lanka116.13
-
LRD - Đô la Liberia62.55
-
LSL - Ioti Lesotho5.70
-
LTC - Litecoin0.0074
-
LTL - Litas Lít-va1.02
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.22
-
MDL - Leu Moldova6.07
-
MGA - Ariary Malagasy1470.78
-
MKD - Denar Macedonia18.64
-
MMK - Kyat Myanma726.38
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1241.33
-
MOP - Pataca Ma Cao2.79
-
MUR - Rupee Mauritius16.31
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.34
-
MWK - Kwacha Malawi599.26
-
MXN - Peso Mexico6.06
-
MYR - Ringgit Malaysia1.41
-
MZN - Metical Mozambique22.11
-
NAD - Đô la Namibia5.70
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria477.45
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.71
-
NOK - Krone Na Uy3.33
-
NPR - Rupee Nepal53.21
-
NZD - Đô la New Zealand0.59
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.35
-
PEN - Sol Peru1.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.54
-
PHP - Peso Philipin21.33
-
PKR - Rupee Pakistan96.09
-
PLN - Zloty Ba Lan1.31
-
PYG - Guarani Paraguay2094.72
-
QAR - Rial Qatar1.26
-
RON - Leu Romania1.58
-
RSD - Dinar Serbia35.49
-
RUB - Rúp Nga27.08
-
RWF - Franc Rwanda508.89
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.30
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.79
-
SCR - Rupee Seychelles4.63
-
SDG - Bảng Sudan207.78
-
SEK - Krona Thụy Điển3.33
-
SGD - Đô la Singapore0.45
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7255.67
-
SOL - Solana0.0046
-
SOS - Schilling Somali197.49
-
SRD - Đô la Suriname13.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7161.72
-
SVC - Colón El Salvador3.02
-
SYP - Bảng Syria38.24
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.69
-
THB - Bạt Thái Lan11.63
-
THETA - THETA2.36
-
TJS - Somoni Tajikistan3.19
-
TMT - Manat Turkmenistan1.21
-
TND - Dinar Tunisia1.02
-
TOP - Paʻanga Tonga0.83
-
TRX - TRON1.07
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.31
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.34
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.21
-
TZS - Shilling Tanzania912.38
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.43
-
UGX - Shilling Uganda1276.91
-
UNI - Uniswap0.098
-
USD - Đô la Mỹ0.35
-
UYU - Peso Uruguay13.89
-
UZS - Som Uzbekistan4150.73
-
VET - VeChain74.41
-
VND - Đồng Việt Nam9098.35
-
VUV - Vatu Vanuatu41.16
-
WST - Tala Samoa0.95
-
XAF - Franc CFA Trung Phi198.39
-
XAG - Bạc0.0062
-
XAU - Vàng0.000086
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.94
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
-
XLM - Stellar1.85
-
XOF - Franc CFA Tây Phi198.39
-
XPF - Franc CFP36.06
-
XRP - XRP0.32
-
XTZ - Tezon1.56
-
YER - Rial Yemen82.55
-
ZAR - Rand Nam Phi5.54
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3114.51
-
ZMW - Kwacha Zambia6.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)111.41
Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus
Thông tin thêm về BYN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rúp Belarus (BYN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.