ONE Logo

BYN đến HRK

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái BYN/HRK 2.27 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/byn-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BYN Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK
1% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK
2% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK
3% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK
4% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK
5% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 HRK

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Kuna Croatia

BYN HRK
1 2.27
5 11.39
10 22.79
20 45.58
50 113.96
100 227.92
250 569.80
500 1139.60
1000 2279.20

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Rúp Belarus

HRK BYN
1 0.44
5 2.19
10 4.38
20 8.77
50 21.93
100 43.87
250 109.68
500 219.37
1000 438.74

Thông tin thêm về BYN hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ