Stellar - XLM
Chuyển đổi Stellar (XLM) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.0021
-
ADA - Cardano1.14
-
AED - Dirham UAE0.69
-
AFN - Afghani Afghanistan12.38
-
ALL - Lek Albania15.38
-
AMD - Dram Armenia68.49
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.34
-
AOA - Kwanza Angola172.26
-
ARS - Peso Argentina277.16
-
AUD - Đô la Australia0.27
-
AWG - Florin Aruba0.34
-
AZN - Manat Azerbaijan0.32
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.32
-
BBD - Đô la Barbados0.38
-
BCH - Bitcoin Cash0.00085
-
BDT - Taka Bangladesh23.10
-
BGN - Lev Bulgaria0.32
-
BHD - Dinar Bahrain0.071
-
BIF - Franc Burundi557.49
-
BMD - Đô la Bermuda0.19
-
BNB - Binance Coin0.00033
-
BND - Đô la Brunei0.24
-
BOB - Boliviano Bolivia1.29
-
BRL - Real Braxin0.96
-
BSD - Đô la Bahamas0.19
-
BTC - Bitcoin0.0000029
-
BTN - Ngultrum Bhutan18.03
-
BWP - Pula Botswana2.55
-
BYN - Rúp Belarus0.54
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3677.94
-
BZD - Đô la Belize0.38
-
CAD - Đô la Canada0.26
-
CDF - Franc Congo424.08
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.15
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0044
-
CLP - Peso Chile173.39
-
CNY - Nhân dân tệ1.27
-
COP - Peso Colombia604.94
-
CRC - Colón Costa Rica85.06
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.19
-
CUP - Peso Cuba4.97
-
CVE - Escudo Cape Verde18.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.97
-
DJF - Franc Djibouti33.37
-
DKK - Krone Đan Mạch1.22
-
DOGE - Dogecoin2.60
-
DOP - Peso Dominica10.98
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria24.94
-
EGP - Bảng Ai Cập9.47
-
EOS - EOS0.42
-
ERN - Nakfa Eritrea2.81
-
ETB - Birr Ethiopia30.25
-
ETH - Ethereum0.00010
-
EUR - Euro0.16
-
FIL - Filecoin0.25
-
FJD - Đô la Fiji0.42
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.14
-
GBP - Bảng Anh0.14
-
GEL - Lari Georgia0.49
-
GGP - Guernsey Pound0.14
-
GHS - Cedi Ghana2.16
-
GIP - Bảng Gibraltar0.14
-
GMD - Dalasi Gambia13.88
-
GNF - Franc Guinea1643.83
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.42
-
GYD - Đô la Guyana39.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.47
-
HNL - Lempira Honduras5.01
-
HRK - Kuna Croatia1.23
-
HTG - Gourde Haiti24.49
-
HUF - Forint Hungary59.53
-
IDR - Rupiah Indonesia3366.90
-
ILS - Sheqel Israel mới0.57
-
IMP - Đảo Man0.14
-
INR - Rupee Ấn Độ18.06
-
IOTA - IOTA4.87
-
IQD - Dinar Iraq245.52
-
IRR - Rial Iran258018.75
-
ISK - Króna Iceland23.52
-
JEP - Jersey pound0.14
-
JMD - Đô la Jamaica29.68
-
JOD - Dinar Jordan0.13
-
JPY - Yên Nhật30.48
-
KES - Shilling Kenya24.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan16.41
-
KHR - Riel Campuchia757.78
-
KMF - Franc Comoros80.50
-
KPW - Won Triều Tiên168.88
-
KRW - Won Hàn Quốc279.18
-
KWD - Dinar Kuwait0.058
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan88.58
-
LAK - Kip Lào4229.15
-
LBP - Bảng Li-băng16783.85
-
LINK - Chainlink0.023
-
LKR - Rupee Sri Lanka62.98
-
LRD - Đô la Liberia33.92
-
LSL - Ioti Lesotho3.09
-
LTC - Litecoin0.0040
-
LTL - Litas Lít-va0.55
-
LVL - Lats Latvia0.11
-
LYD - Dinar Libi1.19
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.74
-
MDL - Leu Moldova3.29
-
MGA - Ariary Malagasy797.64
-
MKD - Denar Macedonia10.10
-
MMK - Kyat Myanma393.93
-
MNT - Tugrik Mông Cổ673.20
-
MOP - Pataca Ma Cao1.51
-
MUR - Rupee Mauritius8.84
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.90
-
MWK - Kwacha Malawi324.99
-
MXN - Peso Mexico3.29
-
MYR - Ringgit Malaysia0.77
-
MZN - Metical Mozambique11.99
-
NAD - Đô la Namibia3.09
-
NEO - Neo0.092
-
NGN - Naira Nigeria258.93
-
NIO - Córdoba Nicaragua6.89
-
NOK - Krone Na Uy1.81
-
NPR - Rupee Nepal28.85
-
NZD - Đô la New Zealand0.32
-
OMR - Rial Oman0.072
-
PAB - Balboa Panama0.19
-
PEN - Sol Peru0.64
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.84
-
PHP - Peso Philipin11.57
-
PKR - Rupee Pakistan52.11
-
PLN - Zloty Ba Lan0.71
-
PYG - Guarani Paraguay1136.02
-
QAR - Rial Qatar0.69
-
RON - Leu Romania0.86
-
RSD - Dinar Serbia19.24
-
RUB - Rúp Nga14.68
-
RWF - Franc Rwanda275.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.71
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.51
-
SCR - Rupee Seychelles2.51
-
SDG - Bảng Sudan112.68
-
SEK - Krona Thụy Điển1.81
-
SGD - Đô la Singapore0.24
-
SHP - Bảng St. Helena0.14
-
SLL - Leone Sierra Leone3934.92
-
SOL - Solana0.0025
-
SOS - Schilling Somali107.10
-
SRD - Đô la Suriname7.05
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3883.97
-
SVC - Colón El Salvador1.63
-
SYP - Bảng Syria20.74
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.09
-
THB - Bạt Thái Lan6.31
-
THETA - THETA1.33
-
TJS - Somoni Tajikistan1.73
-
TMT - Manat Turkmenistan0.66
-
TND - Dinar Tunisia0.55
-
TOP - Paʻanga Tonga0.45
-
TRX - TRON0.58
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ8.84
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.27
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.08
-
TZS - Shilling Tanzania494.80
-
UAH - Hryvnia Ukraina8.37
-
UGX - Shilling Uganda692.50
-
UNI - Uniswap0.053
-
USD - Đô la Mỹ0.19
-
UYU - Peso Uruguay7.53
-
UZS - Som Uzbekistan2251.04
-
VET - VeChain40.35
-
VND - Đồng Việt Nam4934.25
-
VUV - Vatu Vanuatu22.32
-
WST - Tala Samoa0.51
-
XAF - Franc CFA Trung Phi107.59
-
XAG - Bạc0.0034
-
XAU - Vàng0.000047
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.51
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.13
-
XLM - Stellar1.00
-
XOF - Franc CFA Tây Phi107.59
-
XPF - Franc CFP19.56
-
XRP - XRP0.17
-
XTZ - Tezon0.85
-
YER - Rial Yemen44.77
-
ZAR - Rand Nam Phi3.00
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1689.07
-
ZMW - Kwacha Zambia3.41
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)60.42
Thông tin thêm về XLM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Stellar (XLM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.