Quyền Rút vốn Đặc biệt - XDR
Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
SDR
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano8.56
-
AED - Dirham UAE5.15
-
AFN - Afghani Afghanistan92.55
-
ALL - Lek Albania114.97
-
AMD - Dram Armenia511.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.51
-
AOA - Kwanza Angola1287.37
-
ARS - Peso Argentina2071.31
-
AUD - Đô la Australia2.01
-
AWG - Florin Aruba2.52
-
AZN - Manat Azerbaijan2.38
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.39
-
BBD - Đô la Barbados2.82
-
BCH - Bitcoin Cash0.0064
-
BDT - Taka Bangladesh172.66
-
BGN - Lev Bulgaria2.40
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4166.33
-
BMD - Đô la Bermuda1.40
-
BNB - Binance Coin0.0025
-
BND - Đô la Brunei1.80
-
BOB - Boliviano Bolivia9.70
-
BRL - Real Braxin7.16
-
BSD - Đô la Bahamas1.40
-
BTC - Bitcoin0.000022
-
BTN - Ngultrum Bhutan134.79
-
BWP - Pula Botswana19.07
-
BYN - Rúp Belarus4.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27486.35
-
BZD - Đô la Belize2.81
-
CAD - Đô la Canada1.96
-
CDF - Franc Congo3169.34
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1295.80
-
CNY - Nhân dân tệ9.49
-
COP - Peso Colombia4520.95
-
CRC - Colón Costa Rica635.69
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.40
-
CUP - Peso Cuba37.16
-
CVE - Escudo Cape Verde135.16
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.68
-
DJF - Franc Djibouti249.42
-
DKK - Krone Đan Mạch9.16
-
DOGE - Dogecoin19.43
-
DOP - Peso Dominica82.09
-
DOT - Polkadot1.67
-
DZD - Dinar Algeria186.43
-
EGP - Bảng Ai Cập70.81
-
EOS - EOS3.11
-
ERN - Nakfa Eritrea21.03
-
ETB - Birr Ethiopia226.07
-
ETH - Ethereum0.00076
-
EUR - Euro1.22
-
FIL - Filecoin1.84
-
FJD - Đô la Fiji3.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.68
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana16.16
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia103.77
-
GNF - Franc Guinea12284.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.68
-
GYD - Đô la Guyana293.03
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.99
-
HNL - Lempira Honduras37.51
-
HRK - Kuna Croatia9.23
-
HTG - Gourde Haiti183.07
-
HUF - Forint Hungary444.88
-
IDR - Rupiah Indonesia25161.86
-
ILS - Sheqel Israel mới4.25
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ135.02
-
IOTA - IOTA36.42
-
IQD - Dinar Iraq1834.88
-
IRR - Rial Iran1928252.19
-
ISK - Króna Iceland175.80
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica221.88
-
JOD - Dinar Jordan0.99
-
JPY - Yên Nhật227.80
-
KES - Shilling Kenya180.96
-
KGS - Som Kyrgyzstan122.63
-
KHR - Riel Campuchia5663.15
-
KMF - Franc Comoros601.61
-
KPW - Won Triều Tiên1262.12
-
KRW - Won Hàn Quốc2086.39
-
KWD - Dinar Kuwait0.43
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan662.00
-
LAK - Kip Lào31605.77
-
LBP - Bảng Li-băng125430.81
-
LINK - Chainlink0.17
-
LKR - Rupee Sri Lanka470.70
-
LRD - Đô la Liberia253.51
-
LSL - Ioti Lesotho23.11
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va4.14
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.94
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.06
-
MDL - Leu Moldova24.63
-
MGA - Ariary Malagasy5961.01
-
MKD - Denar Macedonia75.55
-
MMK - Kyat Myanma2943.99
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5031.05
-
MOP - Pataca Ma Cao11.31
-
MUR - Rupee Mauritius66.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.68
-
MWK - Kwacha Malawi2428.78
-
MXN - Peso Mexico24.60
-
MYR - Ringgit Malaysia5.74
-
MZN - Metical Mozambique89.62
-
NAD - Đô la Namibia23.11
-
NEO - Neo0.69
-
NGN - Naira Nigeria1935.11
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.54
-
NOK - Krone Na Uy13.52
-
NPR - Rupee Nepal215.66
-
NZD - Đô la New Zealand2.39
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.40
-
PEN - Sol Peru4.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.26
-
PHP - Peso Philipin86.48
-
PKR - Rupee Pakistan389.45
-
PLN - Zloty Ba Lan5.31
-
PYG - Guarani Paraguay8489.82
-
QAR - Rial Qatar5.11
-
RON - Leu Romania6.41
-
RSD - Dinar Serbia143.85
-
RUB - Rúp Nga109.78
-
RWF - Franc Rwanda2062.51
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.26
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.31
-
SCR - Rupee Seychelles18.80
-
SDG - Bảng Sudan842.12
-
SEK - Krona Thụy Điển13.52
-
SGD - Đô la Singapore1.81
-
SHP - Bảng St. Helena1.04
-
SLL - Leone Sierra Leone29406.90
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali800.44
-
SRD - Đô la Suriname52.74
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29026.12
-
SVC - Colón El Salvador12.25
-
SYP - Bảng Syria155.00
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.09
-
THB - Bạt Thái Lan47.16
-
THETA - THETA9.94
-
TJS - Somoni Tajikistan12.94
-
TMT - Manat Turkmenistan4.92
-
TND - Dinar Tunisia4.13
-
TOP - Paʻanga Tonga3.37
-
TRX - TRON4.33
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ66.11
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.51
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.45
-
TZS - Shilling Tanzania3697.84
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.56
-
UGX - Shilling Uganda5175.28
-
UNI - Uniswap0.39
-
USD - Đô la Mỹ1.40
-
UYU - Peso Uruguay56.30
-
UZS - Som Uzbekistan16822.74
-
VET - VeChain301.58
-
VND - Đồng Việt Nam36875.19
-
VUV - Vatu Vanuatu166.82
-
WST - Tala Samoa3.84
-
XAF - Franc CFA Trung Phi804.06
-
XAG - Bạc0.025
-
XAU - Vàng0.00035
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.78
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar7.47
-
XOF - Franc CFA Tây Phi804.06
-
XPF - Franc CFP146.18
-
XRP - XRP1.28
-
XTZ - Tezon6.35
-
YER - Rial Yemen334.60
-
ZAR - Rand Nam Phi22.47
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12622.97
-
ZMW - Kwacha Zambia25.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)451.56
Thông tin thêm về XDR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.