ONE Logo

XDR đến JPY

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XDR/JPY 227.80 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xdr-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XDR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY
1% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY
2% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY
3% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY
4% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY
5% 1 XDR 0.010 XDR -1.3 JPY

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Yên Nhật

XDR JPY
1 227.80
5 1139.04
10 2278.08
20 4556.17
50 11390.43
100 22780.86
250 56952.16
500 113904.33
1000 227808.67

Chuyển đổi Yên Nhật thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

JPY XDR
1 0.0044
5 0.022
10 0.044
20 0.088
50 0.22
100 0.44
250 1.09
500 2.19
1000 4.38

Thông tin thêm về XDR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ