Bitcoin - BTC
Chuyển đổi Bitcoin (BTC) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave723.10
-
ADA - Cardano388949.81
-
AED - Dirham UAE235446.42
-
AFN - Afghani Afghanistan4231323.09
-
ALL - Lek Albania5256391.04
-
AMD - Dram Armenia23401587.25
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan114774.51
-
AOA - Kwanza Angola58853552.92
-
ARS - Peso Argentina94692354.20
-
AUD - Đô la Australia91914.85
-
AWG - Florin Aruba115399.07
-
AZN - Manat Azerbaijan109242.53
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi109599.69
-
BBD - Đô la Barbados128972.12
-
BCH - Bitcoin Cash290.88
-
BDT - Taka Bangladesh7893552.62
-
BGN - Lev Bulgaria110110.46
-
BHD - Dinar Bahrain24146.87
-
BIF - Franc Burundi190468522.49
-
BMD - Đô la Bermuda64110.59
-
BNB - Binance Coin112.21
-
BND - Đô la Brunei82678.88
-
BOB - Boliviano Bolivia443891.07
-
BRL - Real Braxin327586.18
-
BSD - Đô la Bahamas64034.94
-
BTC - Bitcoin1.00
-
BTN - Ngultrum Bhutan6162137.81
-
BWP - Pula Botswana871955.68
-
BYN - Rúp Belarus185284.95
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1256567730.12
-
BZD - Đô la Belize128781.58
-
CAD - Đô la Canada89918.31
-
CDF - Franc Congo144889975.76
-
CHF - Franc Thụy sĩ51799.69
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1505.18
-
CLP - Peso Chile59239190.48
-
CNY - Nhân dân tệ434237.11
-
COP - Peso Colombia206680397.96
-
CRC - Colón Costa Rica29061453.91
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi64110.59
-
CUP - Peso Cuba1698930.85
-
CVE - Escudo Cape Verde6179061.35
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1357266.50
-
DJF - Franc Djibouti11402669.94
-
DKK - Krone Đan Mạch419029.43
-
DOGE - Dogecoin884406.10
-
DOP - Peso Dominica3752883.83
-
DOT - Polkadot77148.73
-
DZD - Dinar Algeria8523198.77
-
EGP - Bảng Ai Cập3237555.79
-
EOS - EOS142436.34
-
ERN - Nakfa Eritrea961658.97
-
ETB - Birr Ethiopia10335353.62
-
ETH - Ethereum34.63
-
EUR - Euro56039.33
-
FIL - Filecoin84356.05
-
FJD - Đô la Fiji143751.98
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland47684.18
-
GBP - Bảng Anh47688.92
-
GEL - Lari Georgia168292.88
-
GGP - Guernsey Pound47684.18
-
GHS - Cedi Ghana738920.80
-
GIP - Bảng Gibraltar47684.18
-
GMD - Dalasi Gambia4744207.04
-
GNF - Franc Guinea561615679.33
-
GTQ - Quetzal Guatemala488541.73
-
GYD - Đô la Guyana13396512.12
-
HKD - Đô la Hồng Kông502649.53
-
HNL - Lempira Honduras1714883.56
-
HRK - Kuna Croatia422303.17
-
HTG - Gourde Haiti8369317.69
-
HUF - Forint Hungary20338471.13
-
IDR - Rupiah Indonesia1150301207.61
-
ILS - Sheqel Israel mới194739.14
-
IMP - Đảo Man47684.18
-
INR - Rupee Ấn Độ6172921.28
-
IOTA - IOTA1756454.75
-
IQD - Dinar Iraq83883706.90
-
IRR - Rial Iran88152072926.57
-
ISK - Króna Iceland8036929.37
-
JEP - Jersey pound47684.18
-
JMD - Đô la Jamaica10143489.71
-
JOD - Dinar Jordan45456.97
-
JPY - Yên Nhật10414512.84
-
KES - Shilling Kenya8272931.83
-
KGS - Som Kyrgyzstan5606496.45
-
KHR - Riel Campuchia258896870.72
-
KMF - Franc Comoros27503469.18
-
KPW - Won Triều Tiên57699542.98
-
KRW - Won Hàn Quốc95381849.64
-
KWD - Dinar Kuwait19813.38
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman53359.63
-
KZT - Tenge Kazakhstan30264035.52
-
LAK - Kip Lào1444891107.12
-
LBP - Bảng Li-băng5734201437.80
-
LINK - Chainlink7746.56
-
LKR - Rupee Sri Lanka21518700.96
-
LRD - Đô la Liberia11589837.82
-
LSL - Ioti Lesotho1056736.34
-
LTC - Litecoin1351.97
-
LTL - Litas Lít-va189301.92
-
LVL - Lats Latvia38779.85
-
LYD - Dinar Libi408799.30
-
MAD - Dirham Ma-rốc597435.31
-
MDL - Leu Moldova1126033.29
-
MGA - Ariary Malagasy272514173.66
-
MKD - Denar Macedonia3453919.64
-
MMK - Kyat Myanma134587852.96
-
MNT - Tugrik Mông Cổ230000141.87
-
MOP - Pataca Ma Cao517115.70
-
MUR - Rupee Mauritius3022838.95
-
MVR - Rufiyaa Maldives991174.08
-
MWK - Kwacha Malawi111034255.31
-
MXN - Peso Mexico1124630.61
-
MYR - Ringgit Malaysia262590.85
-
MZN - Metical Mozambique4097332.51
-
NAD - Đô la Namibia1056736.34
-
NEO - Neo31426.76
-
NGN - Naira Nigeria88465597.90
-
NIO - Córdoba Nicaragua2356409.85
-
NOK - Krone Na Uy618500.84
-
NPR - Rupee Nepal9859431.67
-
NZD - Đô la New Zealand109618.86
-
OMR - Rial Oman24626.03
-
PAB - Balboa Panama64034.94
-
PEN - Sol Peru217209.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea286187.53
-
PHP - Peso Philipin3953959.48
-
PKR - Rupee Pakistan17804528.32
-
PLN - Zloty Ba Lan243174.70
-
PYG - Guarani Paraguay388121152.93
-
QAR - Rial Qatar234060.67
-
RON - Leu Romania293180.20
-
RSD - Dinar Serbia6576652.97
-
RUB - Rúp Nga5018788.70
-
RWF - Franc Rwanda94290016.15
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út240872.81
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon517459.84
-
SCR - Rupee Seychelles859660.87
-
SDG - Bảng Sudan38498650.05
-
SEK - Krona Thụy Điển618455.96
-
SGD - Đô la Singapore82805.50
-
SHP - Bảng St. Helena47865.03
-
SLL - Leone Sierra Leone1344367665.69
-
SOL - Solana851.06
-
SOS - Schilling Somali36592999.25
-
SRD - Đô la Suriname2411266.15
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1326959949.66
-
SVC - Colón El Salvador560270.79
-
SYP - Bảng Syria7086278.95
-
SZL - Lilangeni Swaziland1055929.38
-
THB - Bạt Thái Lan2156063.08
-
THETA - THETA454685.09
-
TJS - Somoni Tajikistan591669.02
-
TMT - Manat Turkmenistan225028.20
-
TND - Dinar Tunisia189078.75
-
TOP - Paʻanga Tonga154362.93
-
TRX - TRON198178.04
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3022334.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago434857.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2078023.49
-
TZS - Shilling Tanzania169050690.45
-
UAH - Hryvnia Ukraina2860283.64
-
UGX - Shilling Uganda236593633.81
-
UNI - Uniswap17968.21
-
USD - Đô la Mỹ64110.59
-
UYU - Peso Uruguay2573838.38
-
UZS - Som Uzbekistan769069405.62
-
VET - VeChain13952252.11
-
VND - Đồng Việt Nam1685788186.91
-
VUV - Vatu Vanuatu7626760.98
-
WST - Tala Samoa175834.40
-
XAF - Franc CFA Trung Phi36758704.44
-
XAG - Bạc1147.13
-
XAU - Vàng15.96
-
XCD - Đô la Đông Caribê173262.09
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt45716.04
-
XLM - Stellar342014.39
-
XOF - Franc CFA Tây Phi36758704.44
-
XPF - Franc CFP6683125.73
-
XRP - XRP58628.80
-
XTZ - Tezon290487.53
-
YER - Rial Yemen15297018.88
-
ZAR - Rand Nam Phi1027561.46
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)577072548.77
-
ZMW - Kwacha Zambia1166997.27
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20643586.55
Thông tin thêm về BTC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin (BTC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.