Đô la Brunei - BND
Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 9 phút trước
-
AAVE - Aave0.0087
-
ADA - Cardano4.73
-
AED - Dirham UAE2.84
-
AFN - Afghani Afghanistan51.17
-
ALL - Lek Albania63.57
-
AMD - Dram Armenia283.04
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.38
-
AOA - Kwanza Angola711.83
-
ARS - Peso Argentina1145.30
-
AUD - Đô la Australia1.11
-
AWG - Florin Aruba1.39
-
AZN - Manat Azerbaijan1.32
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.32
-
BBD - Đô la Barbados1.55
-
BCH - Bitcoin Cash0.0035
-
BDT - Taka Bangladesh95.47
-
BGN - Lev Bulgaria1.33
-
BHD - Dinar Bahrain0.29
-
BIF - Franc Burundi2303.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.78
-
BNB - Binance Coin0.0014
-
BND - Đô la Brunei1.00
-
BOB - Boliviano Bolivia5.36
-
BRL - Real Braxin3.96
-
BSD - Đô la Bahamas0.77
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan74.53
-
BWP - Pula Botswana10.54
-
BYN - Rúp Belarus2.24
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15198.16
-
BZD - Đô la Belize1.55
-
CAD - Đô la Canada1.08
-
CDF - Franc Congo1752.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.63
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile716.49
-
CNY - Nhân dân tệ5.25
-
COP - Peso Colombia2499.79
-
CRC - Colón Costa Rica351.49
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.78
-
CUP - Peso Cuba20.54
-
CVE - Escudo Cape Verde74.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.41
-
DJF - Franc Djibouti137.91
-
DKK - Krone Đan Mạch5.06
-
DOGE - Dogecoin10.74
-
DOP - Peso Dominica45.39
-
DOT - Polkadot0.93
-
DZD - Dinar Algeria103.08
-
EGP - Bảng Ai Cập39.15
-
EOS - EOS1.72
-
ERN - Nakfa Eritrea11.63
-
ETB - Birr Ethiopia125.00
-
ETH - Ethereum0.00042
-
EUR - Euro0.68
-
FIL - Filecoin1.02
-
FJD - Đô la Fiji1.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.03
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana8.93
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia57.38
-
GNF - Franc Guinea6792.73
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.90
-
GYD - Đô la Guyana162.03
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.07
-
HNL - Lempira Honduras20.74
-
HRK - Kuna Croatia5.10
-
HTG - Gourde Haiti101.22
-
HUF - Forint Hungary245.99
-
IDR - Rupiah Indonesia13912.87
-
ILS - Sheqel Israel mới2.35
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ74.66
-
IOTA - IOTA20.14
-
IQD - Dinar Iraq1014.57
-
IRR - Rial Iran1066198.10
-
ISK - Króna Iceland97.20
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica122.68
-
JOD - Dinar Jordan0.55
-
JPY - Yên Nhật125.96
-
KES - Shilling Kenya100.06
-
KGS - Som Kyrgyzstan67.81
-
KHR - Riel Campuchia3131.35
-
KMF - Franc Comoros332.65
-
KPW - Won Triều Tiên697.87
-
KRW - Won Hàn Quốc1153.64
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.65
-
KZT - Tenge Kazakhstan366.04
-
LAK - Kip Lào17475.93
-
LBP - Bảng Li-băng69355.08
-
LINK - Chainlink0.094
-
LKR - Rupee Sri Lanka260.26
-
LRD - Đô la Liberia140.17
-
LSL - Ioti Lesotho12.78
-
LTC - Litecoin0.017
-
LTL - Litas Lít-va2.28
-
LVL - Lats Latvia0.47
-
LYD - Dinar Libi4.94
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.22
-
MDL - Leu Moldova13.61
-
MGA - Ariary Malagasy3296.05
-
MKD - Denar Macedonia41.77
-
MMK - Kyat Myanma1627.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2781.84
-
MOP - Pataca Ma Cao6.25
-
MUR - Rupee Mauritius36.56
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.98
-
MWK - Kwacha Malawi1342.95
-
MXN - Peso Mexico13.60
-
MYR - Ringgit Malaysia3.17
-
MZN - Metical Mozambique49.55
-
NAD - Đô la Namibia12.78
-
NEO - Neo0.38
-
NGN - Naira Nigeria1069.99
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.50
-
NOK - Krone Na Uy7.48
-
NPR - Rupee Nepal119.24
-
NZD - Đô la New Zealand1.32
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.77
-
PEN - Sol Peru2.62
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.46
-
PHP - Peso Philipin47.82
-
PKR - Rupee Pakistan215.34
-
PLN - Zloty Ba Lan2.94
-
PYG - Guarani Paraguay4694.32
-
QAR - Rial Qatar2.83
-
RON - Leu Romania3.54
-
RSD - Dinar Serbia79.54
-
RUB - Rúp Nga60.70
-
RWF - Franc Rwanda1140.43
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.91
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.25
-
SCR - Rupee Seychelles10.39
-
SDG - Bảng Sudan465.64
-
SEK - Krona Thụy Điển7.48
-
SGD - Đô la Singapore1.00
-
SHP - Bảng St. Helena0.58
-
SLL - Leone Sierra Leone16260.10
-
SOL - Solana0.010
-
SOS - Schilling Somali442.59
-
SRD - Đô la Suriname29.16
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16049.56
-
SVC - Colón El Salvador6.77
-
SYP - Bảng Syria85.70
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.77
-
THB - Bạt Thái Lan26.07
-
THETA - THETA5.49
-
TJS - Somoni Tajikistan7.15
-
TMT - Manat Turkmenistan2.72
-
TND - Dinar Tunisia2.28
-
TOP - Paʻanga Tonga1.86
-
TRX - TRON2.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ36.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.25
-
TWD - Đô la Đài Loan mới25.13
-
TZS - Shilling Tanzania2044.66
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.59
-
UGX - Shilling Uganda2861.59
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.78
-
UYU - Peso Uruguay31.13
-
UZS - Som Uzbekistan9301.88
-
VET - VeChain166.75
-
VND - Đồng Việt Nam20389.58
-
VUV - Vatu Vanuatu92.24
-
WST - Tala Samoa2.12
-
XAF - Franc CFA Trung Phi444.59
-
XAG - Bạc0.014
-
XAU - Vàng0.00019
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.09
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar4.13
-
XOF - Franc CFA Tây Phi444.59
-
XPF - Franc CFP80.83
-
XRP - XRP0.71
-
XTZ - Tezon3.51
-
YER - Rial Yemen185.01
-
ZAR - Rand Nam Phi12.42
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6979.68
-
ZMW - Kwacha Zambia14.11
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)249.68
Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei
Thông tin thêm về BND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Brunei (BND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.