ONE Logo

BND đến CNY

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BND - Đô la Brunei select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BND/CNY 5.25 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bnd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Brunei (BND) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Brunei (BND) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BND sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BND Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY
1% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY
2% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY
3% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY
4% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY
5% 1 BND 0.010 BND 0.95 CNY

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Nhân dân tệ

BND CNY
1 5.25
5 26.26
10 52.52
20 105.04
50 262.60
100 525.20
250 1313.02
500 2626.04
1000 5252.09

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Brunei

CNY BND
1 0.19
5 0.95
10 1.90
20 3.80
50 9.52
100 19.04
250 47.60
500 95.20
1000 190.40

Thông tin thêm về BND hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ