Đơn vị Kế toán của Chile (UF) - CLF
Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
UF
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave0.48
-
ADA - Cardano260.22
-
AED - Dirham UAE156.42
-
AFN - Afghani Afghanistan2811.15
-
ALL - Lek Albania3492.18
-
AMD - Dram Armenia15547.27
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan76.25
-
AOA - Kwanza Angola39100.45
-
ARS - Peso Argentina62910.62
-
AUD - Đô la Australia61.06
-
AWG - Florin Aruba76.66
-
AZN - Manat Azerbaijan72.57
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi72.81
-
BBD - Đô la Barbados85.68
-
BCH - Bitcoin Cash0.19
-
BDT - Taka Bangladesh5244.22
-
BGN - Lev Bulgaria73.15
-
BHD - Dinar Bahrain16.04
-
BIF - Franc Burundi126541.29
-
BMD - Đô la Bermuda42.59
-
BNB - Binance Coin0.075
-
BND - Đô la Brunei54.92
-
BOB - Boliviano Bolivia294.90
-
BRL - Real Braxin217.63
-
BSD - Đô la Bahamas42.54
-
BTC - Bitcoin0.00066
-
BTN - Ngultrum Bhutan4093.93
-
BWP - Pula Botswana579.29
-
BYN - Rúp Belarus123.09
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)834824.09
-
BZD - Đô la Belize85.55
-
CAD - Đô la Canada59.73
-
CDF - Franc Congo96260.34
-
CHF - Franc Thụy sĩ34.41
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.00
-
CLP - Peso Chile39356.65
-
CNY - Nhân dân tệ288.49
-
COP - Peso Colombia137311.95
-
CRC - Colón Costa Rica19307.51
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi42.59
-
CUP - Peso Cuba1128.71
-
CVE - Escudo Cape Verde4105.17
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc901.72
-
DJF - Franc Djibouti7575.57
-
DKK - Krone Đan Mạch278.38
-
DOGE - Dogecoin590.42
-
DOP - Peso Dominica2493.29
-
DOT - Polkadot51.00
-
DZD - Dinar Algeria5662.54
-
EGP - Bảng Ai Cập2150.93
-
EOS - EOS94.63
-
ERN - Nakfa Eritrea638.89
-
ETB - Birr Ethiopia6866.48
-
ETH - Ethereum0.023
-
EUR - Euro37.23
-
FIL - Filecoin56.04
-
FJD - Đô la Fiji95.50
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland31.67
-
GBP - Bảng Anh31.68
-
GEL - Lari Georgia111.80
-
GGP - Guernsey Pound31.67
-
GHS - Cedi Ghana490.91
-
GIP - Bảng Gibraltar31.67
-
GMD - Dalasi Gambia3151.90
-
GNF - Franc Guinea373119.79
-
GTQ - Quetzal Guatemala324.57
-
GYD - Đô la Guyana8900.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông333.94
-
HNL - Lempira Honduras1139.31
-
HRK - Kuna Croatia280.56
-
HTG - Gourde Haiti5560.31
-
HUF - Forint Hungary13512.24
-
IDR - Rupiah Indonesia764223.95
-
ILS - Sheqel Israel mới129.37
-
IMP - Đảo Man31.67
-
INR - Rupee Ấn Độ4101.09
-
IOTA - IOTA1106.31
-
IQD - Dinar Iraq55729.69
-
IRR - Rial Iran58565465.55
-
ISK - Króna Iceland5339.48
-
JEP - Jersey pound31.67
-
JMD - Đô la Jamaica6739.01
-
JOD - Dinar Jordan30.20
-
JPY - Yên Nhật6919.07
-
KES - Shilling Kenya5496.27
-
KGS - Som Kyrgyzstan3724.77
-
KHR - Riel Campuchia172002.94
-
KMF - Franc Comoros18272.44
-
KPW - Won Triều Tiên38333.76
-
KRW - Won Hàn Quốc63368.70
-
KWD - Dinar Kuwait13.16
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman35.45
-
KZT - Tenge Kazakhstan20106.47
-
LAK - Kip Lào959940.22
-
LBP - Bảng Li-băng3809623.13
-
LINK - Chainlink5.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka14296.34
-
LRD - Đô la Liberia7699.92
-
LSL - Ioti Lesotho702.06
-
LTC - Litecoin0.91
-
LTL - Litas Lít-va125.76
-
LVL - Lats Latvia25.76
-
LYD - Dinar Libi271.59
-
MAD - Dirham Ma-rốc396.91
-
MDL - Leu Moldova748.10
-
MGA - Ariary Malagasy181049.84
-
MKD - Denar Macedonia2294.67
-
MMK - Kyat Myanma89415.93
-
MNT - Tugrik Mông Cổ152804.86
-
MOP - Pataca Ma Cao343.55
-
MUR - Rupee Mauritius2008.27
-
MVR - Rufiyaa Maldives658.50
-
MWK - Kwacha Malawi73767.66
-
MXN - Peso Mexico747.16
-
MYR - Ringgit Malaysia174.45
-
MZN - Metical Mozambique2722.13
-
NAD - Đô la Namibia702.06
-
NEO - Neo20.87
-
NGN - Naira Nigeria58773.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua1565.52
-
NOK - Krone Na Uy410.91
-
NPR - Rupee Nepal6550.29
-
NZD - Đô la New Zealand72.82
-
OMR - Rial Oman16.36
-
PAB - Balboa Panama42.54
-
PEN - Sol Peru144.30
-
PGK - Kina Papua New Guinea190.13
-
PHP - Peso Philipin2626.88
-
PKR - Rupee Pakistan11828.76
-
PLN - Zloty Ba Lan161.55
-
PYG - Guarani Paraguay257855.49
-
QAR - Rial Qatar155.50
-
RON - Leu Romania194.77
-
RSD - Dinar Serbia4369.32
-
RUB - Rúp Nga3334.32
-
RWF - Franc Rwanda62643.32
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út160.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon343.78
-
SCR - Rupee Seychelles571.13
-
SDG - Bảng Sudan25577.29
-
SEK - Krona Thụy Điển410.88
-
SGD - Đô la Singapore55.01
-
SHP - Bảng St. Helena31.80
-
SLL - Leone Sierra Leone893155.60
-
SOL - Solana0.57
-
SOS - Schilling Somali24311.23
-
SRD - Đô la Suriname1601.96
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)881590.46
-
SVC - Colón El Salvador372.22
-
SYP - Bảng Syria4707.90
-
SZL - Lilangeni Swaziland701.52
-
THB - Bạt Thái Lan1432.42
-
THETA - THETA302.07
-
TJS - Somoni Tajikistan393.08
-
TMT - Manat Turkmenistan149.50
-
TND - Dinar Tunisia125.61
-
TOP - Paʻanga Tonga102.55
-
TRX - TRON131.66
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2007.94
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago288.90
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1380.57
-
TZS - Shilling Tanzania112311.96
-
UAH - Hryvnia Ukraina1900.28
-
UGX - Shilling Uganda157185.37
-
UNI - Uniswap11.98
-
USD - Đô la Mỹ42.59
-
UYU - Peso Uruguay1709.97
-
UZS - Som Uzbekistan510945.53
-
VET - VeChain9159.79
-
VND - Đồng Việt Nam1119984.66
-
VUV - Vatu Vanuatu5066.98
-
WST - Tala Samoa116.81
-
XAF - Franc CFA Trung Phi24421.32
-
XAG - Bạc0.76
-
XAU - Vàng0.011
-
XCD - Đô la Đông Caribê115.10
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt30.37
-
XLM - Stellar226.98
-
XOF - Franc CFA Tây Phi24421.32
-
XPF - Franc CFP4440.05
-
XRP - XRP39.11
-
XTZ - Tezon192.99
-
YER - Rial Yemen10162.85
-
ZAR - Rand Nam Phi682.67
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)383388.85
-
ZMW - Kwacha Zambia775.31
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)13714.94
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ của Chile
Thông tin thêm về CLF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.