Solana - SOL
Chuyển đổi Solana (SOL) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 23 phút trước
-
AAVE - Aave0.85
-
ADA - Cardano456.40
-
AED - Dirham UAE275.51
-
AFN - Afghani Afghanistan4951.34
-
ALL - Lek Albania6150.84
-
AMD - Dram Armenia27383.72
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan134.30
-
AOA - Kwanza Angola68868.38
-
ARS - Peso Argentina110805.71
-
AUD - Đô la Australia107.55
-
AWG - Florin Aruba135.03
-
AZN - Manat Azerbaijan127.83
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi128.24
-
BBD - Đô la Barbados150.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.34
-
BDT - Taka Bangladesh9236.76
-
BGN - Lev Bulgaria128.84
-
BHD - Dinar Bahrain28.25
-
BIF - Franc Burundi222879.66
-
BMD - Đô la Bermuda75.02
-
BNB - Binance Coin0.13
-
BND - Đô la Brunei96.74
-
BOB - Boliviano Bolivia519.42
-
BRL - Real Braxin383.32
-
BSD - Đô la Bahamas74.93
-
BTC - Bitcoin0.0012
-
BTN - Ngultrum Bhutan7210.72
-
BWP - Pula Botswana1020.33
-
BYN - Rúp Belarus216.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1470392.00
-
BZD - Đô la Belize150.69
-
CAD - Đô la Canada105.21
-
CDF - Franc Congo169545.22
-
CHF - Franc Thụy sĩ60.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.76
-
CLP - Peso Chile69319.64
-
CNY - Nhân dân tệ508.12
-
COP - Peso Colombia241850.23
-
CRC - Colón Costa Rica34006.70
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi75.02
-
CUP - Peso Cuba1988.03
-
CVE - Escudo Cape Verde7230.52
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1588.22
-
DJF - Franc Djibouti13343.00
-
DKK - Krone Đan Mạch490.33
-
DOGE - Dogecoin1039.77
-
DOP - Peso Dominica4391.49
-
DOT - Polkadot89.84
-
DZD - Dinar Algeria9973.55
-
EGP - Bảng Ai Cập3788.47
-
EOS - EOS166.67
-
ERN - Nakfa Eritrea1125.30
-
ETB - Birr Ethiopia12094.07
-
ETH - Ethereum0.041
-
EUR - Euro65.57
-
FIL - Filecoin98.71
-
FJD - Đô la Fiji168.21
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland55.79
-
GBP - Bảng Anh55.80
-
GEL - Lari Georgia196.93
-
GGP - Guernsey Pound55.79
-
GHS - Cedi Ghana864.65
-
GIP - Bảng Gibraltar55.79
-
GMD - Dalasi Gambia5551.50
-
GNF - Franc Guinea657183.20
-
GTQ - Quetzal Guatemala571.67
-
GYD - Đô la Guyana15676.13
-
HKD - Đô la Hồng Kông588.18
-
HNL - Lempira Honduras2006.69
-
HRK - Kuna Croatia494.16
-
HTG - Gourde Haiti9793.48
-
HUF - Forint Hungary23799.37
-
IDR - Rupiah Indonesia1346042.59
-
ILS - Sheqel Israel mới227.87
-
IMP - Đảo Man55.79
-
INR - Rupee Ấn Độ7223.33
-
IOTA - IOTA1948.57
-
IQD - Dinar Iraq98157.80
-
IRR - Rial Iran103152500.02
-
ISK - Króna Iceland9404.53
-
JEP - Jersey pound55.79
-
JMD - Đô la Jamaica11869.56
-
JOD - Dinar Jordan53.19
-
JPY - Yên Nhật12186.70
-
KES - Shilling Kenya9680.69
-
KGS - Som Kyrgyzstan6560.52
-
KHR - Riel Campuchia302952.14
-
KMF - Franc Comoros32183.60
-
KPW - Won Triều Tiên67518.00
-
KRW - Won Hàn Quốc111624.53
-
KWD - Dinar Kuwait23.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman62.43
-
KZT - Tenge Kazakhstan35413.92
-
LAK - Kip Lào1690761.48
-
LBP - Bảng Li-băng6709963.75
-
LINK - Chainlink9.06
-
LKR - Rupee Sri Lanka25180.43
-
LRD - Đô la Liberia13562.02
-
LSL - Ioti Lesotho1236.55
-
LTC - Litecoin1.61
-
LTL - Litas Lít-va221.51
-
LVL - Lats Latvia45.37
-
LYD - Dinar Libi478.36
-
MAD - Dirham Ma-rốc699.09
-
MDL - Leu Moldova1317.64
-
MGA - Ariary Malagasy318886.63
-
MKD - Denar Macedonia4041.65
-
MMK - Kyat Myanma157490.04
-
MNT - Tugrik Mông Cổ269138.19
-
MOP - Pataca Ma Cao605.11
-
MUR - Rupee Mauritius3537.22
-
MVR - Rufiyaa Maldives1159.83
-
MWK - Kwacha Malawi129928.43
-
MXN - Peso Mexico1316.00
-
MYR - Ringgit Malaysia307.27
-
MZN - Metical Mozambique4794.55
-
NAD - Đô la Namibia1236.55
-
NEO - Neo36.77
-
NGN - Naira Nigeria103519.37
-
NIO - Córdoba Nicaragua2757.38
-
NOK - Krone Na Uy723.74
-
NPR - Rupee Nepal11537.16
-
NZD - Đô la New Zealand128.27
-
OMR - Rial Oman28.81
-
PAB - Balboa Panama74.93
-
PEN - Sol Peru254.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea334.88
-
PHP - Peso Philipin4626.78
-
PKR - Rupee Pakistan20834.24
-
PLN - Zloty Ba Lan284.55
-
PYG - Guarani Paraguay454165.91
-
QAR - Rial Qatar273.88
-
RON - Leu Romania343.06
-
RSD - Dinar Serbia7695.77
-
RUB - Rúp Nga5872.81
-
RWF - Franc Rwanda110334.90
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út281.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon605.51
-
SCR - Rupee Seychelles1005.94
-
SDG - Bảng Sudan45049.78
-
SEK - Krona Thụy Điển723.69
-
SGD - Đô la Singapore96.89
-
SHP - Bảng St. Helena56.01
-
SLL - Leone Sierra Leone1573132.44
-
SOL - Solana1.00
-
SOS - Schilling Somali42819.85
-
SRD - Đô la Suriname2821.58
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1552762.53
-
SVC - Colón El Salvador655.60
-
SYP - Bảng Syria8292.11
-
SZL - Lilangeni Swaziland1235.61
-
THB - Bạt Thái Lan2522.95
-
THETA - THETA513.83
-
TJS - Somoni Tajikistan692.35
-
TMT - Manat Turkmenistan263.32
-
TND - Dinar Tunisia221.25
-
TOP - Paʻanga Tonga180.63
-
TRX - TRON232.47
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3536.63
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago508.85
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2431.63
-
TZS - Shilling Tanzania197817.25
-
UAH - Hryvnia Ukraina3347.00
-
UGX - Shilling Uganda276853.66
-
UNI - Uniswap21.22
-
USD - Đô la Mỹ75.02
-
UYU - Peso Uruguay3011.81
-
UZS - Som Uzbekistan899938.35
-
VET - VeChain16133.33
-
VND - Đồng Việt Nam1972650.90
-
VUV - Vatu Vanuatu8924.57
-
WST - Tala Samoa205.75
-
XAF - Franc CFA Trung Phi43013.76
-
XAG - Bạc1.34
-
XAU - Vàng0.019
-
XCD - Đô la Đông Caribê202.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt53.49
-
XLM - Stellar401.15
-
XOF - Franc CFA Tây Phi43013.76
-
XPF - Franc CFP7820.36
-
XRP - XRP69.00
-
XTZ - Tezon339.91
-
YER - Rial Yemen17900.04
-
ZAR - Rand Nam Phi1202.41
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)675270.29
-
ZMW - Kwacha Zambia1365.57
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)24156.40
Thông tin thêm về SOL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Solana (SOL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.