TRON - TRX
Chuyển đổi TRON (TRX) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano1.97
-
AED - Dirham UAE1.18
-
AFN - Afghani Afghanistan21.35
-
ALL - Lek Albania26.52
-
AMD - Dram Armenia118.08
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.58
-
AOA - Kwanza Angola296.97
-
ARS - Peso Argentina477.81
-
AUD - Đô la Australia0.46
-
AWG - Florin Aruba0.58
-
AZN - Manat Azerbaijan0.55
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.55
-
BBD - Đô la Barbados0.65
-
BCH - Bitcoin Cash0.0015
-
BDT - Taka Bangladesh39.83
-
BGN - Lev Bulgaria0.56
-
BHD - Dinar Bahrain0.12
-
BIF - Franc Burundi961.09
-
BMD - Đô la Bermuda0.32
-
BNB - Binance Coin0.00057
-
BND - Đô la Brunei0.42
-
BOB - Boliviano Bolivia2.23
-
BRL - Real Braxin1.65
-
BSD - Đô la Bahamas0.32
-
BTC - Bitcoin0.0000050
-
BTN - Ngultrum Bhutan31.09
-
BWP - Pula Botswana4.39
-
BYN - Rúp Belarus0.93
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6340.60
-
BZD - Đô la Belize0.65
-
CAD - Đô la Canada0.45
-
CDF - Franc Congo731.11
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.26
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0076
-
CLP - Peso Chile298.91
-
CNY - Nhân dân tệ2.19
-
COP - Peso Colombia1042.90
-
CRC - Colón Costa Rica146.64
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.32
-
CUP - Peso Cuba8.57
-
CVE - Escudo Cape Verde31.17
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.84
-
DJF - Franc Djibouti57.53
-
DKK - Krone Đan Mạch2.11
-
DOGE - Dogecoin4.48
-
DOP - Peso Dominica18.93
-
DOT - Polkadot0.39
-
DZD - Dinar Algeria43.00
-
EGP - Bảng Ai Cập16.33
-
EOS - EOS0.72
-
ERN - Nakfa Eritrea4.85
-
ETB - Birr Ethiopia52.15
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.28
-
FIL - Filecoin0.43
-
FJD - Đô la Fiji0.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.24
-
GBP - Bảng Anh0.24
-
GEL - Lari Georgia0.85
-
GGP - Guernsey Pound0.24
-
GHS - Cedi Ghana3.72
-
GIP - Bảng Gibraltar0.24
-
GMD - Dalasi Gambia23.93
-
GNF - Franc Guinea2833.89
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.46
-
GYD - Đô la Guyana67.59
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.53
-
HNL - Lempira Honduras8.65
-
HRK - Kuna Croatia2.13
-
HTG - Gourde Haiti42.23
-
HUF - Forint Hungary102.62
-
IDR - Rupiah Indonesia5804.38
-
ILS - Sheqel Israel mới0.98
-
IMP - Đảo Man0.24
-
INR - Rupee Ấn Độ31.14
-
IOTA - IOTA8.40
-
IQD - Dinar Iraq423.27
-
IRR - Rial Iran444812.50
-
ISK - Króna Iceland40.55
-
JEP - Jersey pound0.24
-
JMD - Đô la Jamaica51.18
-
JOD - Dinar Jordan0.23
-
JPY - Yên Nhật52.55
-
KES - Shilling Kenya41.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan28.29
-
KHR - Riel Campuchia1306.38
-
KMF - Franc Comoros138.78
-
KPW - Won Triều Tiên291.15
-
KRW - Won Hàn Quốc481.29
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.27
-
KZT - Tenge Kazakhstan152.71
-
LAK - Kip Lào7290.87
-
LBP - Bảng Li-băng28934.59
-
LINK - Chainlink0.039
-
LKR - Rupee Sri Lanka108.58
-
LRD - Đô la Liberia58.48
-
LSL - Ioti Lesotho5.33
-
LTC - Litecoin0.0069
-
LTL - Litas Lít-va0.96
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.06
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.01
-
MDL - Leu Moldova5.68
-
MGA - Ariary Malagasy1375.09
-
MKD - Denar Macedonia17.42
-
MMK - Kyat Myanma679.12
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1160.57
-
MOP - Pataca Ma Cao2.60
-
MUR - Rupee Mauritius15.25
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.00
-
MWK - Kwacha Malawi560.27
-
MXN - Peso Mexico5.67
-
MYR - Ringgit Malaysia1.32
-
MZN - Metical Mozambique20.67
-
NAD - Đô la Namibia5.33
-
NEO - Neo0.16
-
NGN - Naira Nigeria446.39
-
NIO - Córdoba Nicaragua11.89
-
NOK - Krone Na Uy3.12
-
NPR - Rupee Nepal49.75
-
NZD - Đô la New Zealand0.55
-
OMR - Rial Oman0.12
-
PAB - Balboa Panama0.32
-
PEN - Sol Peru1.09
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.44
-
PHP - Peso Philipin19.95
-
PKR - Rupee Pakistan89.84
-
PLN - Zloty Ba Lan1.22
-
PYG - Guarani Paraguay1958.44
-
QAR - Rial Qatar1.18
-
RON - Leu Romania1.47
-
RSD - Dinar Serbia33.18
-
RUB - Rúp Nga25.32
-
RWF - Franc Rwanda475.78
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.21
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.61
-
SCR - Rupee Seychelles4.33
-
SDG - Bảng Sudan194.26
-
SEK - Krona Thụy Điển3.12
-
SGD - Đô la Singapore0.42
-
SHP - Bảng St. Helena0.24
-
SLL - Leone Sierra Leone6783.63
-
SOL - Solana0.0043
-
SOS - Schilling Somali184.64
-
SRD - Đô la Suriname12.16
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6695.79
-
SVC - Colón El Salvador2.82
-
SYP - Bảng Syria35.75
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.32
-
THB - Bạt Thái Lan10.87
-
THETA - THETA2.29
-
TJS - Somoni Tajikistan2.98
-
TMT - Manat Turkmenistan1.13
-
TND - Dinar Tunisia0.95
-
TOP - Paʻanga Tonga0.78
-
TRX - TRON1.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.25
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.19
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.48
-
TZS - Shilling Tanzania853.02
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.43
-
UGX - Shilling Uganda1193.84
-
UNI - Uniswap0.091
-
USD - Đô la Mỹ0.32
-
UYU - Peso Uruguay12.98
-
UZS - Som Uzbekistan3880.69
-
VET - VeChain69.56
-
VND - Đồng Việt Nam8506.43
-
VUV - Vatu Vanuatu38.48
-
WST - Tala Samoa0.89
-
XAF - Franc CFA Trung Phi185.48
-
XAG - Bạc0.0058
-
XAU - Vàng0.000081
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.87
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.23
-
XLM - Stellar1.72
-
XOF - Franc CFA Tây Phi185.48
-
XPF - Franc CFP33.72
-
XRP - XRP0.30
-
XTZ - Tezon1.46
-
YER - Rial Yemen77.18
-
ZAR - Rand Nam Phi5.18
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2911.88
-
ZMW - Kwacha Zambia5.88
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)104.16
Thông tin thêm về TRX
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRON (TRX), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.