Bạc - XAG
Chuyển đổi Bạc (XAG) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ag
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.63
-
ADA - Cardano341.44
-
AED - Dirham UAE205.24
-
AFN - Afghani Afghanistan3688.61
-
ALL - Lek Albania4582.20
-
AMD - Dram Armenia20400.10
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan100.05
-
AOA - Kwanza Angola51305.00
-
ARS - Peso Argentina82547.11
-
AUD - Đô la Australia80.12
-
AWG - Florin Aruba100.59
-
AZN - Manat Azerbaijan95.23
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi95.54
-
BBD - Đô la Barbados112.43
-
BCH - Bitcoin Cash0.25
-
BDT - Taka Bangladesh6881.12
-
BGN - Lev Bulgaria95.98
-
BHD - Dinar Bahrain21.04
-
BIF - Franc Burundi166039.04
-
BMD - Đô la Bermuda55.88
-
BNB - Binance Coin0.098
-
BND - Đô la Brunei72.07
-
BOB - Boliviano Bolivia386.95
-
BRL - Real Braxin285.56
-
BSD - Đô la Bahamas55.82
-
BTC - Bitcoin0.00087
-
BTN - Ngultrum Bhutan5371.78
-
BWP - Pula Botswana760.11
-
BYN - Rúp Belarus161.52
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1095400.43
-
BZD - Đô la Belize112.26
-
CAD - Đô la Canada78.38
-
CDF - Franc Congo126306.39
-
CHF - Franc Thụy sĩ45.15
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.31
-
CLP - Peso Chile51641.17
-
CNY - Nhân dân tệ378.54
-
COP - Peso Colombia180171.58
-
CRC - Colón Costa Rica25334.03
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi55.88
-
CUP - Peso Cuba1481.02
-
CVE - Escudo Cape Verde5386.53
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1183.18
-
DJF - Franc Djibouti9940.16
-
DKK - Krone Đan Mạch365.28
-
DOGE - Dogecoin774.71
-
DOP - Peso Dominica3271.53
-
DOT - Polkadot66.93
-
DZD - Dinar Algeria7430.01
-
EGP - Bảng Ai Cập2822.30
-
EOS - EOS124.16
-
ERN - Nakfa Eritrea838.31
-
ETB - Birr Ethiopia9009.74
-
ETH - Ethereum0.030
-
EUR - Euro48.85
-
FIL - Filecoin73.53
-
FJD - Đô la Fiji125.31
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland41.56
-
GBP - Bảng Anh41.57
-
GEL - Lari Georgia146.70
-
GGP - Guernsey Pound41.56
-
GHS - Cedi Ghana644.14
-
GIP - Bảng Gibraltar41.56
-
GMD - Dalasi Gambia4135.71
-
GNF - Franc Guinea489582.88
-
GTQ - Quetzal Guatemala425.88
-
GYD - Đô la Guyana11678.27
-
HKD - Đô la Hồng Kông438.17
-
HNL - Lempira Honduras1494.93
-
HRK - Kuna Croatia368.13
-
HTG - Gourde Haiti7295.86
-
HUF - Forint Hungary17729.86
-
IDR - Rupiah Indonesia1002763.65
-
ILS - Sheqel Israel mới169.76
-
IMP - Đảo Man41.56
-
INR - Rupee Ấn Độ5381.18
-
IOTA - IOTA1451.63
-
IQD - Dinar Iraq73124.78
-
IRR - Rial Iran76845693.86
-
ISK - Króna Iceland7006.11
-
JEP - Jersey pound41.56
-
JMD - Đô la Jamaica8842.48
-
JOD - Dinar Jordan39.62
-
JPY - Yên Nhật9078.74
-
KES - Shilling Kenya7211.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan4887.40
-
KHR - Riel Campuchia225690.77
-
KMF - Franc Comoros23975.87
-
KPW - Won Triều Tiên50299.00
-
KRW - Won Hàn Quốc83148.17
-
KWD - Dinar Kuwait17.27
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman46.51
-
KZT - Tenge Kazakhstan26382.37
-
LAK - Kip Lào1259569.46
-
LBP - Bảng Li-băng4998733.13
-
LINK - Chainlink6.75
-
LKR - Rupee Sri Lanka18758.71
-
LRD - Đô la Liberia10103.32
-
LSL - Ioti Lesotho921.19
-
LTC - Litecoin1.19
-
LTL - Litas Lít-va165.02
-
LVL - Lats Latvia33.80
-
LYD - Dinar Libi356.36
-
MAD - Dirham Ma-rốc520.80
-
MDL - Leu Moldova981.60
-
MGA - Ariary Malagasy237561.52
-
MKD - Denar Macedonia3010.92
-
MMK - Kyat Myanma117325.62
-
MNT - Tugrik Mông Cổ200500.33
-
MOP - Pataca Ma Cao450.79
-
MUR - Rupee Mauritius2635.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives864.04
-
MWK - Kwacha Malawi96793.00
-
MXN - Peso Mexico980.38
-
MYR - Ringgit Malaysia228.91
-
MZN - Metical Mozambique3571.80
-
NAD - Đô la Namibia921.19
-
NEO - Neo27.39
-
NGN - Naira Nigeria77119.00
-
NIO - Córdoba Nicaragua2054.17
-
NOK - Krone Na Uy539.17
-
NPR - Rupee Nepal8594.86
-
NZD - Đô la New Zealand95.55
-
OMR - Rial Oman21.46
-
PAB - Balboa Panama55.82
-
PEN - Sol Peru189.35
-
PGK - Kina Papua New Guinea249.48
-
PHP - Peso Philipin3446.82
-
PKR - Rupee Pakistan15520.92
-
PLN - Zloty Ba Lan211.98
-
PYG - Guarani Paraguay338340.75
-
QAR - Rial Qatar204.04
-
RON - Leu Romania255.57
-
RSD - Dinar Serbia5733.13
-
RUB - Rúp Nga4375.07
-
RWF - Franc Rwanda82196.38
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út209.97
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon451.09
-
SCR - Rupee Seychelles749.40
-
SDG - Bảng Sudan33560.81
-
SEK - Krona Thụy Điển539.13
-
SGD - Đô la Singapore72.18
-
SHP - Bảng St. Helena41.72
-
SLL - Leone Sierra Leone1171939.15
-
SOL - Solana0.74
-
SOS - Schilling Somali31899.58
-
SRD - Đô la Suriname2101.99
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1156764.15
-
SVC - Colón El Salvador488.41
-
SYP - Bảng Syria6177.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland920.49
-
THB - Bạt Thái Lan1879.52
-
THETA - THETA396.36
-
TJS - Somoni Tajikistan515.78
-
TMT - Manat Turkmenistan196.16
-
TND - Dinar Tunisia164.82
-
TOP - Paʻanga Tonga134.56
-
TRX - TRON172.75
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2634.68
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago379.08
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1811.49
-
TZS - Shilling Tanzania147368.26
-
UAH - Hryvnia Ukraina2493.42
-
UGX - Shilling Uganda206248.14
-
UNI - Uniswap15.72
-
USD - Đô la Mỹ55.88
-
UYU - Peso Uruguay2243.71
-
UZS - Som Uzbekistan670428.61
-
VET - VeChain12018.87
-
VND - Đồng Việt Nam1469569.10
-
VUV - Vatu Vanuatu6648.55
-
WST - Tala Samoa153.28
-
XAF - Franc CFA Trung Phi32044.03
-
XAG - Bạc1.00
-
XAU - Vàng0.014
-
XCD - Đô la Đông Caribê151.03
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt39.85
-
XLM - Stellar297.82
-
XOF - Franc CFA Tây Phi32044.03
-
XPF - Franc CFP5825.94
-
XRP - XRP51.32
-
XTZ - Tezon253.22
-
YER - Rial Yemen13335.02
-
ZAR - Rand Nam Phi895.76
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)503057.26
-
ZMW - Kwacha Zambia1017.31
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)17995.84
Thông tin thêm về XAG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bạc (XAG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.