ONE Logo

XAG đến JPY

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XAG - Bạc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ag
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XAG/JPY 9085.85 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xag-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XAG Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY
1% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY
2% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY
3% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY
4% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY
5% 1 XAG 0.010 XAG -90 JPY

Chuyển đổi Bạc thành Yên Nhật

XAG JPY
1 9085.85
5 45429.28
10 90858.57
20 181717.14
50 454292.85
100 908585.71
250 2271464.28
500 4542928.57
1000 9085857.15

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bạc

JPY XAG
1 0.00011
5 0.00055
10 0.0011
20 0.0022
50 0.0055
100 0.011
250 0.028
500 0.055
1000 0.11

Thông tin thêm về XAG hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ