Tezon - XTZ
Chuyển đổi Tezon (XTZ) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ꜩ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave0.0025
-
ADA - Cardano1.33
-
AED - Dirham UAE0.81
-
AFN - Afghani Afghanistan14.56
-
ALL - Lek Albania18.09
-
AMD - Dram Armenia80.55
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.40
-
AOA - Kwanza Angola202.60
-
ARS - Peso Argentina325.97
-
AUD - Đô la Australia0.32
-
AWG - Florin Aruba0.40
-
AZN - Manat Azerbaijan0.38
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.38
-
BBD - Đô la Barbados0.44
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh27.17
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.083
-
BIF - Franc Burundi655.68
-
BMD - Đô la Bermuda0.22
-
BNB - Binance Coin0.00039
-
BND - Đô la Brunei0.28
-
BOB - Boliviano Bolivia1.52
-
BRL - Real Braxin1.12
-
BSD - Đô la Bahamas0.22
-
BTC - Bitcoin0.0000034
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.21
-
BWP - Pula Botswana3.00
-
BYN - Rúp Belarus0.64
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4325.72
-
BZD - Đô la Belize0.44
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo498.78
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0052
-
CLP - Peso Chile203.93
-
CNY - Nhân dân tệ1.49
-
COP - Peso Colombia711.49
-
CRC - Colón Costa Rica100.04
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.22
-
CUP - Peso Cuba5.84
-
CVE - Escudo Cape Verde21.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.67
-
DJF - Franc Djibouti39.25
-
DKK - Krone Đan Mạch1.44
-
DOGE - Dogecoin3.04
-
DOP - Peso Dominica12.91
-
DOT - Polkadot0.27
-
DZD - Dinar Algeria29.34
-
EGP - Bảng Ai Cập11.14
-
EOS - EOS0.49
-
ERN - Nakfa Eritrea3.31
-
ETB - Birr Ethiopia35.57
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.19
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.49
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.58
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.54
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia16.33
-
GNF - Franc Guinea1933.35
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.68
-
GYD - Đô la Guyana46.11
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.73
-
HNL - Lempira Honduras5.90
-
HRK - Kuna Croatia1.45
-
HTG - Gourde Haiti28.81
-
HUF - Forint Hungary70.01
-
IDR - Rupiah Indonesia3959.89
-
ILS - Sheqel Israel mới0.67
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ21.25
-
IOTA - IOTA6.04
-
IQD - Dinar Iraq288.76
-
IRR - Rial Iran303462.50
-
ISK - Króna Iceland27.66
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica34.91
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật35.85
-
KES - Shilling Kenya28.47
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.30
-
KHR - Riel Campuchia891.24
-
KMF - Franc Comoros94.68
-
KPW - Won Triều Tiên198.63
-
KRW - Won Hàn Quốc328.35
-
KWD - Dinar Kuwait0.068
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan104.18
-
LAK - Kip Lào4974.02
-
LBP - Bảng Li-băng19739.92
-
LINK - Chainlink0.027
-
LKR - Rupee Sri Lanka74.07
-
LRD - Đô la Liberia39.89
-
LSL - Ioti Lesotho3.63
-
LTC - Litecoin0.0047
-
LTL - Litas Lít-va0.65
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.40
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.05
-
MDL - Leu Moldova3.87
-
MGA - Ariary Malagasy938.12
-
MKD - Denar Macedonia11.89
-
MMK - Kyat Myanma463.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ791.77
-
MOP - Pataca Ma Cao1.78
-
MUR - Rupee Mauritius10.40
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.41
-
MWK - Kwacha Malawi382.23
-
MXN - Peso Mexico3.87
-
MYR - Ringgit Malaysia0.90
-
MZN - Metical Mozambique14.10
-
NAD - Đô la Namibia3.63
-
NEO - Neo0.11
-
NGN - Naira Nigeria304.54
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.11
-
NOK - Krone Na Uy2.12
-
NPR - Rupee Nepal33.94
-
NZD - Đô la New Zealand0.38
-
OMR - Rial Oman0.085
-
PAB - Balboa Panama0.22
-
PEN - Sol Peru0.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.99
-
PHP - Peso Philipin13.61
-
PKR - Rupee Pakistan61.29
-
PLN - Zloty Ba Lan0.84
-
PYG - Guarani Paraguay1336.10
-
QAR - Rial Qatar0.81
-
RON - Leu Romania1.00
-
RSD - Dinar Serbia22.64
-
RUB - Rúp Nga17.27
-
RWF - Franc Rwanda324.59
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.83
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.78
-
SCR - Rupee Seychelles2.95
-
SDG - Bảng Sudan132.53
-
SEK - Krona Thụy Điển2.12
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.16
-
SLL - Leone Sierra Leone4627.97
-
SOL - Solana0.0029
-
SOS - Schilling Somali125.97
-
SRD - Đô la Suriname8.30
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4568.04
-
SVC - Colón El Salvador1.92
-
SYP - Bảng Syria24.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.63
-
THB - Bạt Thái Lan7.42
-
THETA - THETA1.56
-
TJS - Somoni Tajikistan2.03
-
TMT - Manat Turkmenistan0.77
-
TND - Dinar Tunisia0.65
-
TOP - Paʻanga Tonga0.53
-
TRX - TRON0.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.40
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.15
-
TZS - Shilling Tanzania581.95
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.84
-
UGX - Shilling Uganda814.47
-
UNI - Uniswap0.062
-
USD - Đô la Mỹ0.22
-
UYU - Peso Uruguay8.86
-
UZS - Som Uzbekistan2647.51
-
VET - VeChain48.03
-
VND - Đồng Việt Nam5803.30
-
VUV - Vatu Vanuatu26.25
-
WST - Tala Samoa0.61
-
XAF - Franc CFA Trung Phi126.54
-
XAG - Bạc0.0039
-
XAU - Vàng0.000055
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.17
-
XOF - Franc CFA Tây Phi126.54
-
XPF - Franc CFP23.00
-
XRP - XRP0.20
-
XTZ - Tezon1.00
-
YER - Rial Yemen52.65
-
ZAR - Rand Nam Phi3.53
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1986.56
-
ZMW - Kwacha Zambia4.01
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)71.06
Thông tin thêm về XTZ
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tezon (XTZ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.