ONE Logo

XTZ đến LKR

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái XTZ/LKR 75.65 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xtz-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XTZ Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR
1% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR
2% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR
3% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR
4% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR
5% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.24 LKR

Chuyển đổi Tezon thành Rupee Sri Lanka

XTZ LKR
1 75.65
5 378.27
10 756.55
20 1513.10
50 3782.77
100 7565.54
250 18913.85
500 37827.71
1000 75655.43

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Tezon

LKR XTZ
1 0.013
5 0.066
10 0.13
20 0.26
50 0.66
100 1.32
250 3.30
500 6.60
1000 13.21

Thông tin thêm về XTZ hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ