Đô la Mỹ - USD
Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave0.011
-
ADA - Cardano6.10
-
AED - Dirham UAE3.67
-
AFN - Afghani Afghanistan66.00
-
ALL - Lek Albania81.98
-
AMD - Dram Armenia365.01
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.79
-
AOA - Kwanza Angola918.00
-
ARS - Peso Argentina1477.01
-
AUD - Đô la Australia1.43
-
AWG - Florin Aruba1.80
-
AZN - Manat Azerbaijan1.70
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.70
-
BBD - Đô la Barbados2.01
-
BCH - Bitcoin Cash0.0045
-
BDT - Taka Bangladesh123.12
-
BGN - Lev Bulgaria1.71
-
BHD - Dinar Bahrain0.38
-
BIF - Franc Burundi2970.93
-
BMD - Đô la Bermuda1.00
-
BNB - Binance Coin0.0018
-
BND - Đô la Brunei1.28
-
BOB - Boliviano Bolivia6.92
-
BRL - Real Braxin5.10
-
BSD - Đô la Bahamas1.0
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan96.11
-
BWP - Pula Botswana13.60
-
BYN - Rúp Belarus2.89
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19600.00
-
BZD - Đô la Belize2.00
-
CAD - Đô la Canada1.40
-
CDF - Franc Congo2260.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.81
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.023
-
CLP - Peso Chile924.01
-
CNY - Nhân dân tệ6.77
-
COP - Peso Colombia3223.81
-
CRC - Colón Costa Rica453.30
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.00
-
CUP - Peso Cuba26.50
-
CVE - Escudo Cape Verde96.38
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc21.17
-
DJF - Franc Djibouti177.85
-
DKK - Krone Đan Mạch6.53
-
DOGE - Dogecoin13.86
-
DOP - Peso Dominica58.53
-
DOT - Polkadot1.19
-
DZD - Dinar Algeria132.94
-
EGP - Bảng Ai Cập50.49
-
EOS - EOS2.22
-
ERN - Nakfa Eritrea15.00
-
ETB - Birr Ethiopia161.21
-
ETH - Ethereum0.00054
-
EUR - Euro0.87
-
FIL - Filecoin1.31
-
FJD - Đô la Fiji2.24
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.74
-
GBP - Bảng Anh0.74
-
GEL - Lari Georgia2.62
-
GGP - Guernsey Pound0.74
-
GHS - Cedi Ghana11.52
-
GIP - Bảng Gibraltar0.74
-
GMD - Dalasi Gambia74.00
-
GNF - Franc Guinea8760.10
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.62
-
GYD - Đô la Guyana208.95
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.84
-
HNL - Lempira Honduras26.74
-
HRK - Kuna Croatia6.58
-
HTG - Gourde Haiti130.54
-
HUF - Forint Hungary317.24
-
IDR - Rupiah Indonesia17942.45
-
ILS - Sheqel Israel mới3.03
-
IMP - Đảo Man0.74
-
INR - Rupee Ấn Độ96.28
-
IOTA - IOTA25.97
-
IQD - Dinar Iraq1308.42
-
IRR - Rial Iran1375000.00
-
ISK - Króna Iceland125.36
-
JEP - Jersey pound0.74
-
JMD - Đô la Jamaica158.21
-
JOD - Dinar Jordan0.71
-
JPY - Yên Nhật162.44
-
KES - Shilling Kenya129.04
-
KGS - Som Kyrgyzstan87.45
-
KHR - Riel Campuchia4038.28
-
KMF - Franc Comoros429.00
-
KPW - Won Triều Tiên900.00
-
KRW - Won Hàn Quốc1487.77
-
KWD - Dinar Kuwait0.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.83
-
KZT - Tenge Kazakhstan472.05
-
LAK - Kip Lào22537.47
-
LBP - Bảng Li-băng89442.33
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka335.64
-
LRD - Đô la Liberia180.77
-
LSL - Ioti Lesotho16.48
-
LTC - Litecoin0.021
-
LTL - Litas Lít-va2.95
-
LVL - Lats Latvia0.60
-
LYD - Dinar Libi6.37
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.31
-
MDL - Leu Moldova17.56
-
MGA - Ariary Malagasy4250.68
-
MKD - Denar Macedonia53.87
-
MMK - Kyat Myanma2099.30
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3587.55
-
MOP - Pataca Ma Cao8.06
-
MUR - Rupee Mauritius47.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives15.46
-
MWK - Kwacha Malawi1731.91
-
MXN - Peso Mexico17.54
-
MYR - Ringgit Malaysia4.09
-
MZN - Metical Mozambique63.91
-
NAD - Đô la Namibia16.48
-
NEO - Neo0.49
-
NGN - Naira Nigeria1379.89
-
NIO - Córdoba Nicaragua36.75
-
NOK - Krone Na Uy9.64
-
NPR - Rupee Nepal153.78
-
NZD - Đô la New Zealand1.70
-
OMR - Rial Oman0.38
-
PAB - Balboa Panama1.0
-
PEN - Sol Peru3.38
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.46
-
PHP - Peso Philipin61.67
-
PKR - Rupee Pakistan277.71
-
PLN - Zloty Ba Lan3.79
-
PYG - Guarani Paraguay6053.93
-
QAR - Rial Qatar3.65
-
RON - Leu Romania4.57
-
RSD - Dinar Serbia102.58
-
RUB - Rúp Nga78.28
-
RWF - Franc Rwanda1470.73
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.07
-
SCR - Rupee Seychelles13.40
-
SDG - Bảng Sudan600.50
-
SEK - Krona Thụy Điển9.64
-
SGD - Đô la Singapore1.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.75
-
SLL - Leone Sierra Leone20969.50
-
SOL - Solana0.013
-
SOS - Schilling Somali570.77
-
SRD - Đô la Suriname37.61
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)20697.98
-
SVC - Colón El Salvador8.73
-
SYP - Bảng Syria110.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland16.47
-
THB - Bạt Thái Lan33.63
-
THETA - THETA7.09
-
TJS - Somoni Tajikistan9.22
-
TMT - Manat Turkmenistan3.51
-
TND - Dinar Tunisia2.94
-
TOP - Paʻanga Tonga2.40
-
TRX - TRON3.09
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ47.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới32.41
-
TZS - Shilling Tanzania2636.86
-
UAH - Hryvnia Ukraina44.61
-
UGX - Shilling Uganda3690.39
-
UNI - Uniswap0.28
-
USD - Đô la Mỹ1.00
-
UYU - Peso Uruguay40.14
-
UZS - Som Uzbekistan11995.97
-
VET - VeChain215.05
-
VND - Đồng Việt Nam26295.00
-
VUV - Vatu Vanuatu118.96
-
WST - Tala Samoa2.74
-
XAF - Franc CFA Trung Phi573.36
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00025
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.70
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.71
-
XLM - Stellar5.32
-
XOF - Franc CFA Tây Phi573.36
-
XPF - Franc CFP104.24
-
XRP - XRP0.92
-
XTZ - Tezon4.53
-
YER - Rial Yemen238.60
-
ZAR - Rand Nam Phi16.02
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9001.20
-
ZMW - Kwacha Zambia18.20
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)321.99
Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
Thông tin thêm về USD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Mỹ (USD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.