ONE Logo

USD đến MGA

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

USD - Đô la Mỹ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái USD/MGA 4250.68 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/usd-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ USD Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 USD 0.010 USD -42 MGA
1% 1 USD 0.010 USD -42 MGA
2% 1 USD 0.010 USD -42 MGA
3% 1 USD 0.010 USD -42 MGA
4% 1 USD 0.010 USD -42 MGA
5% 1 USD 0.010 USD -42 MGA

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Ariary Malagasy

USD MGA
1 4250.68
5 21253.44
10 42506.88
20 85013.76
50 212534.41
100 425068.83
250 1062672.08
500 2125344.17
1000 4250688.34

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Mỹ

MGA USD
1 0.00024
5 0.0012
10 0.0024
20 0.0047
50 0.012
100 0.024
250 0.059
500 0.12
1000 0.24

Thông tin thêm về USD hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ