XRP - XRP
Chuyển đổi XRP (XRP) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.012
-
ADA - Cardano6.59
-
AED - Dirham UAE4.00
-
AFN - Afghani Afghanistan71.95
-
ALL - Lek Albania89.38
-
AMD - Dram Armenia397.94
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.95
-
AOA - Kwanza Angola1000.80
-
ARS - Peso Argentina1610.24
-
AUD - Đô la Australia1.56
-
AWG - Florin Aruba1.96
-
AZN - Manat Azerbaijan1.85
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.86
-
BBD - Đô la Barbados2.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.0049
-
BDT - Taka Bangladesh134.22
-
BGN - Lev Bulgaria1.87
-
BHD - Dinar Bahrain0.41
-
BIF - Franc Burundi3238.91
-
BMD - Đô la Bermuda1.09
-
BNB - Binance Coin0.0019
-
BND - Đô la Brunei1.40
-
BOB - Boliviano Bolivia7.54
-
BRL - Real Braxin5.57
-
BSD - Đô la Bahamas1.08
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan104.78
-
BWP - Pula Botswana14.82
-
BYN - Rúp Belarus3.15
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)21367.92
-
BZD - Đô la Belize2.18
-
CAD - Đô la Canada1.52
-
CDF - Franc Congo2463.85
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.88
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.026
-
CLP - Peso Chile1007.36
-
CNY - Nhân dân tệ7.38
-
COP - Peso Colombia3514.59
-
CRC - Colón Costa Rica494.18
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.09
-
CUP - Peso Cuba28.89
-
CVE - Escudo Cape Verde105.07
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc23.08
-
DJF - Franc Djibouti193.90
-
DKK - Krone Đan Mạch7.12
-
DOGE - Dogecoin15.07
-
DOP - Peso Dominica63.81
-
DOT - Polkadot1.31
-
DZD - Dinar Algeria144.93
-
EGP - Bảng Ai Cập55.05
-
EOS - EOS2.42
-
ERN - Nakfa Eritrea16.35
-
ETB - Birr Ethiopia175.75
-
ETH - Ethereum0.00059
-
EUR - Euro0.95
-
FIL - Filecoin1.43
-
FJD - Đô la Fiji2.44
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.81
-
GBP - Bảng Anh0.81
-
GEL - Lari Georgia2.86
-
GGP - Guernsey Pound0.81
-
GHS - Cedi Ghana12.56
-
GIP - Bảng Gibraltar0.81
-
GMD - Dalasi Gambia80.67
-
GNF - Franc Guinea9550.26
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.30
-
GYD - Đô la Guyana227.80
-
HKD - Đô la Hồng Kông8.54
-
HNL - Lempira Honduras29.16
-
HRK - Kuna Croatia7.18
-
HTG - Gourde Haiti142.32
-
HUF - Forint Hungary345.85
-
IDR - Rupiah Indonesia19560.85
-
ILS - Sheqel Israel mới3.31
-
IMP - Đảo Man0.81
-
INR - Rupee Ấn Độ104.97
-
IOTA - IOTA29.86
-
IQD - Dinar Iraq1426.44
-
IRR - Rial Iran1499025.00
-
ISK - Króna Iceland136.66
-
JEP - Jersey pound0.81
-
JMD - Đô la Jamaica172.48
-
JOD - Dinar Jordan0.77
-
JPY - Yên Nhật177.09
-
KES - Shilling Kenya140.68
-
KGS - Som Kyrgyzstan95.33
-
KHR - Riel Campuchia4402.53
-
KMF - Franc Comoros467.69
-
KPW - Won Triều Tiên981.18
-
KRW - Won Hàn Quốc1621.96
-
KWD - Dinar Kuwait0.34
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.91
-
KZT - Tenge Kazakhstan514.63
-
LAK - Kip Lào24570.35
-
LBP - Bảng Li-băng97510.03
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka365.92
-
LRD - Đô la Liberia197.08
-
LSL - Ioti Lesotho17.96
-
LTC - Litecoin0.023
-
LTL - Litas Lít-va3.21
-
LVL - Lats Latvia0.66
-
LYD - Dinar Libi6.95
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.15
-
MDL - Leu Moldova19.14
-
MGA - Ariary Malagasy4634.10
-
MKD - Denar Macedonia58.73
-
MMK - Kyat Myanma2288.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3911.14
-
MOP - Pataca Ma Cao8.79
-
MUR - Rupee Mauritius51.40
-
MVR - Rufiyaa Maldives16.85
-
MWK - Kwacha Malawi1888.13
-
MXN - Peso Mexico19.12
-
MYR - Ringgit Malaysia4.46
-
MZN - Metical Mozambique69.67
-
NAD - Đô la Namibia17.96
-
NEO - Neo0.53
-
NGN - Naira Nigeria1504.35
-
NIO - Córdoba Nicaragua40.07
-
NOK - Krone Na Uy10.51
-
NPR - Rupee Nepal167.65
-
NZD - Đô la New Zealand1.86
-
OMR - Rial Oman0.42
-
PAB - Balboa Panama1.08
-
PEN - Sol Peru3.69
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.86
-
PHP - Peso Philipin67.23
-
PKR - Rupee Pakistan302.76
-
PLN - Zloty Ba Lan4.13
-
PYG - Guarani Paraguay6599.99
-
QAR - Rial Qatar3.98
-
RON - Leu Romania4.98
-
RSD - Dinar Serbia111.83
-
RUB - Rúp Nga85.34
-
RWF - Franc Rwanda1603.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.79
-
SCR - Rupee Seychelles14.61
-
SDG - Bảng Sudan654.66
-
SEK - Krona Thụy Điển10.51
-
SGD - Đô la Singapore1.40
-
SHP - Bảng St. Helena0.81
-
SLL - Leone Sierra Leone22860.95
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali622.26
-
SRD - Đô la Suriname41.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)22564.93
-
SVC - Colón El Salvador9.52
-
SYP - Bảng Syria120.50
-
SZL - Lilangeni Swaziland17.95
-
THB - Bạt Thái Lan36.66
-
THETA - THETA7.73
-
TJS - Somoni Tajikistan10.06
-
TMT - Manat Turkmenistan3.82
-
TND - Dinar Tunisia3.21
-
TOP - Paʻanga Tonga2.62
-
TRX - TRON3.36
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ51.39
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.39
-
TWD - Đô la Đài Loan mới35.33
-
TZS - Shilling Tanzania2874.70
-
UAH - Hryvnia Ukraina48.63
-
UGX - Shilling Uganda4023.27
-
UNI - Uniswap0.31
-
USD - Đô la Mỹ1.09
-
UYU - Peso Uruguay43.76
-
UZS - Som Uzbekistan13078.01
-
VET - VeChain232.94
-
VND - Đồng Việt Nam28666.80
-
VUV - Vatu Vanuatu129.69
-
WST - Tala Samoa2.99
-
XAF - Franc CFA Trung Phi625.08
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00027
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.94
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.78
-
XLM - Stellar5.83
-
XOF - Franc CFA Tây Phi625.08
-
XPF - Franc CFP113.64
-
XRP - XRP1.00
-
XTZ - Tezon4.93
-
YER - Rial Yemen260.12
-
ZAR - Rand Nam Phi17.47
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9813.11
-
ZMW - Kwacha Zambia19.84
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)351.04
Thông tin thêm về XRP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.