Neo - NEO
Chuyển đổi Neo (NEO) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 17 phút trước
-
AAVE - Aave0.023
-
ADA - Cardano12.46
-
AED - Dirham UAE7.49
-
AFN - Afghani Afghanistan134.64
-
ALL - Lek Albania167.25
-
AMD - Dram Armenia744.63
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan3.65
-
AOA - Kwanza Angola1872.72
-
ARS - Peso Argentina3013.11
-
AUD - Đô la Australia2.92
-
AWG - Florin Aruba3.67
-
AZN - Manat Azerbaijan3.47
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3.48
-
BBD - Đô la Barbados4.10
-
BCH - Bitcoin Cash0.0093
-
BDT - Taka Bangladesh251.17
-
BGN - Lev Bulgaria3.50
-
BHD - Dinar Bahrain0.77
-
BIF - Franc Burundi6060.71
-
BMD - Đô la Bermuda2.04
-
BNB - Binance Coin0.0036
-
BND - Đô la Brunei2.63
-
BOB - Boliviano Bolivia14.12
-
BRL - Real Braxin10.42
-
BSD - Đô la Bahamas2.03
-
BTC - Bitcoin0.000032
-
BTN - Ngultrum Bhutan196.07
-
BWP - Pula Botswana27.74
-
BYN - Rúp Belarus5.89
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)39984.00
-
BZD - Đô la Belize4.09
-
CAD - Đô la Canada2.86
-
CDF - Franc Congo4610.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.64
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.048
-
CLP - Peso Chile1884.99
-
CNY - Nhân dân tệ13.81
-
COP - Peso Colombia6576.57
-
CRC - Colón Costa Rica924.73
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.04
-
CUP - Peso Cuba54.06
-
CVE - Escudo Cape Verde196.61
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc43.18
-
DJF - Franc Djibouti362.83
-
DKK - Krone Đan Mạch13.33
-
DOGE - Dogecoin28.27
-
DOP - Peso Dominica119.41
-
DOT - Polkadot2.44
-
DZD - Dinar Algeria271.20
-
EGP - Bảng Ai Cập103.01
-
EOS - EOS4.53
-
ERN - Nakfa Eritrea30.60
-
ETB - Birr Ethiopia328.87
-
ETH - Ethereum0.0011
-
EUR - Euro1.78
-
FIL - Filecoin2.68
-
FJD - Đô la Fiji4.57
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.51
-
GBP - Bảng Anh1.51
-
GEL - Lari Georgia5.35
-
GGP - Guernsey Pound1.51
-
GHS - Cedi Ghana23.51
-
GIP - Bảng Gibraltar1.51
-
GMD - Dalasi Gambia150.96
-
GNF - Franc Guinea17870.61
-
GTQ - Quetzal Guatemala15.54
-
GYD - Đô la Guyana426.27
-
HKD - Đô la Hồng Kông15.99
-
HNL - Lempira Honduras54.56
-
HRK - Kuna Croatia13.43
-
HTG - Gourde Haiti266.31
-
HUF - Forint Hungary647.17
-
IDR - Rupiah Indonesia36602.59
-
ILS - Sheqel Israel mới6.19
-
IMP - Đảo Man1.51
-
INR - Rupee Ấn Độ196.42
-
IOTA - IOTA52.98
-
IQD - Dinar Iraq2669.18
-
IRR - Rial Iran2805000.00
-
ISK - Króna Iceland255.73
-
JEP - Jersey pound1.51
-
JMD - Đô la Jamaica322.76
-
JOD - Dinar Jordan1.44
-
JPY - Yên Nhật331.38
-
KES - Shilling Kenya263.24
-
KGS - Som Kyrgyzstan178.39
-
KHR - Riel Campuchia8238.10
-
KMF - Franc Comoros875.16
-
KPW - Won Triều Tiên1836.00
-
KRW - Won Hàn Quốc3035.05
-
KWD - Dinar Kuwait0.63
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.69
-
KZT - Tenge Kazakhstan963.00
-
LAK - Kip Lào45976.45
-
LBP - Bảng Li-băng182462.35
-
LINK - Chainlink0.25
-
LKR - Rupee Sri Lanka684.72
-
LRD - Đô la Liberia368.78
-
LSL - Ioti Lesotho33.62
-
LTC - Litecoin0.043
-
LTL - Litas Lít-va6.02
-
LVL - Lats Latvia1.23
-
LYD - Dinar Libi13.00
-
MAD - Dirham Ma-rốc19.01
-
MDL - Leu Moldova35.83
-
MGA - Ariary Malagasy8671.40
-
MKD - Denar Macedonia109.90
-
MMK - Kyat Myanma4282.58
-
MNT - Tugrik Mông Cổ7318.60
-
MOP - Pataca Ma Cao16.45
-
MUR - Rupee Mauritius96.18
-
MVR - Rufiyaa Maldives31.53
-
MWK - Kwacha Malawi3533.11
-
MXN - Peso Mexico35.78
-
MYR - Ringgit Malaysia8.35
-
MZN - Metical Mozambique130.37
-
NAD - Đô la Namibia33.62
-
NEO - Neo1.00
-
NGN - Naira Nigeria2814.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua74.98
-
NOK - Krone Na Uy19.68
-
NPR - Rupee Nepal313.72
-
NZD - Đô la New Zealand3.48
-
OMR - Rial Oman0.78
-
PAB - Balboa Panama2.03
-
PEN - Sol Peru6.91
-
PGK - Kina Papua New Guinea9.10
-
PHP - Peso Philipin125.81
-
PKR - Rupee Pakistan566.54
-
PLN - Zloty Ba Lan7.73
-
PYG - Guarani Paraguay12350.01
-
QAR - Rial Qatar7.44
-
RON - Leu Romania9.32
-
RSD - Dinar Serbia209.26
-
RUB - Rúp Nga159.69
-
RWF - Franc Rwanda3000.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út7.66
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon16.46
-
SCR - Rupee Seychelles27.35
-
SDG - Bảng Sudan1225.02
-
SEK - Krona Thụy Điển19.67
-
SGD - Đô la Singapore2.63
-
SHP - Bảng St. Helena1.52
-
SLL - Leone Sierra Leone42777.79
-
SOL - Solana0.027
-
SOS - Schilling Somali1164.38
-
SRD - Đô la Suriname76.72
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)42223.88
-
SVC - Colón El Salvador17.82
-
SYP - Bảng Syria225.48
-
SZL - Lilangeni Swaziland33.59
-
THB - Bạt Thái Lan68.60
-
THETA - THETA14.46
-
TJS - Somoni Tajikistan18.82
-
TMT - Manat Turkmenistan7.16
-
TND - Dinar Tunisia6.01
-
TOP - Paʻanga Tonga4.91
-
TRX - TRON6.30
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ96.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago13.83
-
TWD - Đô la Đài Loan mới66.12
-
TZS - Shilling Tanzania5379.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina91.01
-
UGX - Shilling Uganda7528.41
-
UNI - Uniswap0.57
-
USD - Đô la Mỹ2.04
-
UYU - Peso Uruguay81.89
-
UZS - Som Uzbekistan24471.79
-
VET - VeChain438.70
-
VND - Đồng Việt Nam53641.80
-
VUV - Vatu Vanuatu242.68
-
WST - Tala Samoa5.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1169.66
-
XAG - Bạc0.037
-
XAU - Vàng0.00051
-
XCD - Đô la Đông Caribê5.51
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.45
-
XLM - Stellar10.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1169.66
-
XPF - Franc CFP212.65
-
XRP - XRP1.87
-
XTZ - Tezon9.24
-
YER - Rial Yemen486.75
-
ZAR - Rand Nam Phi32.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)18362.45
-
ZMW - Kwacha Zambia37.13
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)656.87
Thông tin thêm về NEO
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Neo (NEO), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.