Đô la Singapore - SGD
Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0087
-
ADA - Cardano4.73
-
AED - Dirham UAE2.84
-
AFN - Afghani Afghanistan51.09
-
ALL - Lek Albania63.47
-
AMD - Dram Armenia282.60
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.38
-
AOA - Kwanza Angola710.74
-
ARS - Peso Argentina1143.55
-
AUD - Đô la Australia1.11
-
AWG - Florin Aruba1.39
-
AZN - Manat Azerbaijan1.31
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.32
-
BBD - Đô la Barbados1.55
-
BCH - Bitcoin Cash0.0035
-
BDT - Taka Bangladesh95.32
-
BGN - Lev Bulgaria1.32
-
BHD - Dinar Bahrain0.29
-
BIF - Franc Burundi2300.19
-
BMD - Đô la Bermuda0.77
-
BNB - Binance Coin0.0014
-
BND - Đô la Brunei1.0
-
BOB - Boliviano Bolivia5.36
-
BRL - Real Braxin3.95
-
BSD - Đô la Bahamas0.77
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan74.41
-
BWP - Pula Botswana10.53
-
BYN - Rúp Belarus2.23
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15174.92
-
BZD - Đô la Belize1.55
-
CAD - Đô la Canada1.08
-
CDF - Franc Congo1749.76
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.63
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile715.40
-
CNY - Nhân dân tệ5.24
-
COP - Peso Colombia2495.97
-
CRC - Colón Costa Rica350.96
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.77
-
CUP - Peso Cuba20.51
-
CVE - Escudo Cape Verde74.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.39
-
DJF - Franc Djibouti137.70
-
DKK - Krone Đan Mạch5.06
-
DOGE - Dogecoin10.73
-
DOP - Peso Dominica45.32
-
DOT - Polkadot0.93
-
DZD - Dinar Algeria102.93
-
EGP - Bảng Ai Cập39.09
-
EOS - EOS1.72
-
ERN - Nakfa Eritrea11.61
-
ETB - Birr Ethiopia124.81
-
ETH - Ethereum0.00042
-
EUR - Euro0.68
-
FIL - Filecoin1.01
-
FJD - Đô la Fiji1.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.03
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana8.92
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia57.29
-
GNF - Franc Guinea6782.34
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.89
-
GYD - Đô la Guyana161.78
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.07
-
HNL - Lempira Honduras20.70
-
HRK - Kuna Croatia5.09
-
HTG - Gourde Haiti101.07
-
HUF - Forint Hungary245.61
-
IDR - Rupiah Indonesia13891.60
-
ILS - Sheqel Israel mới2.35
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ74.54
-
IOTA - IOTA20.10
-
IQD - Dinar Iraq1013.02
-
IRR - Rial Iran1064567.77
-
ISK - Króna Iceland97.05
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica122.49
-
JOD - Dinar Jordan0.55
-
JPY - Yên Nhật125.77
-
KES - Shilling Kenya99.90
-
KGS - Som Kyrgyzstan67.70
-
KHR - Riel Campuchia3126.56
-
KMF - Franc Comoros332.14
-
KPW - Won Triều Tiên696.80
-
KRW - Won Hàn Quốc1151.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.64
-
KZT - Tenge Kazakhstan365.48
-
LAK - Kip Lào17449.21
-
LBP - Bảng Li-băng69249.03
-
LINK - Chainlink0.094
-
LKR - Rupee Sri Lanka259.87
-
LRD - Đô la Liberia139.96
-
LSL - Ioti Lesotho12.76
-
LTC - Litecoin0.017
-
LTL - Litas Lít-va2.28
-
LVL - Lats Latvia0.47
-
LYD - Dinar Libi4.93
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.21
-
MDL - Leu Moldova13.59
-
MGA - Ariary Malagasy3291.01
-
MKD - Denar Macedonia41.71
-
MMK - Kyat Myanma1625.34
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2777.59
-
MOP - Pataca Ma Cao6.24
-
MUR - Rupee Mauritius36.50
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.96
-
MWK - Kwacha Malawi1340.90
-
MXN - Peso Mexico13.58
-
MYR - Ringgit Malaysia3.17
-
MZN - Metical Mozambique49.48
-
NAD - Đô la Namibia12.76
-
NEO - Neo0.38
-
NGN - Naira Nigeria1068.35
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.45
-
NOK - Krone Na Uy7.46
-
NPR - Rupee Nepal119.06
-
NZD - Đô la New Zealand1.32
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.77
-
PEN - Sol Peru2.62
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.45
-
PHP - Peso Philipin47.74
-
PKR - Rupee Pakistan215.01
-
PLN - Zloty Ba Lan2.93
-
PYG - Guarani Paraguay4687.14
-
QAR - Rial Qatar2.82
-
RON - Leu Romania3.54
-
RSD - Dinar Serbia79.42
-
RUB - Rúp Nga60.60
-
RWF - Franc Rwanda1138.69
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.90
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.24
-
SCR - Rupee Seychelles10.38
-
SDG - Bảng Sudan464.92
-
SEK - Krona Thụy Điển7.46
-
SGD - Đô la Singapore1.00
-
SHP - Bảng St. Helena0.58
-
SLL - Leone Sierra Leone16235.24
-
SOL - Solana0.010
-
SOS - Schilling Somali441.91
-
SRD - Đô la Suriname29.11
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16025.02
-
SVC - Colón El Salvador6.76
-
SYP - Bảng Syria85.57
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.75
-
THB - Bạt Thái Lan26.03
-
THETA - THETA5.49
-
TJS - Somoni Tajikistan7.14
-
TMT - Manat Turkmenistan2.71
-
TND - Dinar Tunisia2.28
-
TOP - Paʻanga Tonga1.86
-
TRX - TRON2.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ36.49
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.25
-
TWD - Đô la Đài Loan mới25.09
-
TZS - Shilling Tanzania2041.53
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.54
-
UGX - Shilling Uganda2857.22
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.77
-
UYU - Peso Uruguay31.08
-
UZS - Som Uzbekistan9287.66
-
VET - VeChain166.50
-
VND - Đồng Việt Nam20358.40
-
VUV - Vatu Vanuatu92.10
-
WST - Tala Samoa2.12
-
XAF - Franc CFA Trung Phi443.91
-
XAG - Bạc0.014
-
XAU - Vàng0.00019
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.09
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar4.12
-
XOF - Franc CFA Tây Phi443.91
-
XPF - Franc CFP80.70
-
XRP - XRP0.71
-
XTZ - Tezon3.50
-
YER - Rial Yemen184.73
-
ZAR - Rand Nam Phi12.40
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6969.01
-
ZMW - Kwacha Zambia14.09
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)249.30
Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore
Thông tin thêm về SGD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Singapore (SGD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.