ONE Logo

SGD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SGD/ILS 2.35 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sgd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS
1% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS
2% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS
3% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS
4% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS
5% 1 SGD 0.010 SGD 0.98 ILS

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Sheqel Israel mới

SGD ILS
1 2.35
5 11.75
10 23.51
20 47.03
50 117.58
100 235.17
250 587.94
500 1175.88
1000 2351.76

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Singapore

ILS SGD
1 0.43
5 2.12
10 4.25
20 8.50
50 21.26
100 42.52
250 106.30
500 212.60
1000 425.21

Thông tin thêm về SGD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ