Dinar Jordan - JOD
Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano8.61
-
AED - Dirham UAE5.17
-
AFN - Afghani Afghanistan93.08
-
ALL - Lek Albania115.63
-
AMD - Dram Armenia514.80
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.52
-
AOA - Kwanza Angola1294.70
-
ARS - Peso Argentina2083.12
-
AUD - Đô la Australia2.02
-
AWG - Florin Aruba2.53
-
AZN - Manat Azerbaijan2.40
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.41
-
BBD - Đô la Barbados2.83
-
BCH - Bitcoin Cash0.0064
-
BDT - Taka Bangladesh173.64
-
BGN - Lev Bulgaria2.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4190.08
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0025
-
BND - Đô la Brunei1.81
-
BOB - Boliviano Bolivia9.76
-
BRL - Real Braxin7.20
-
BSD - Đô la Bahamas1.40
-
BTC - Bitcoin0.000022
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.55
-
BWP - Pula Botswana19.18
-
BYN - Rúp Belarus4.07
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27643.01
-
BZD - Đô la Belize2.83
-
CAD - Đô la Canada1.97
-
CDF - Franc Congo3187.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1303.19
-
CNY - Nhân dân tệ9.55
-
COP - Peso Colombia4546.72
-
CRC - Colón Costa Rica639.31
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.37
-
CVE - Escudo Cape Verde135.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.85
-
DJF - Franc Djibouti250.84
-
DKK - Krone Đan Mạch9.21
-
DOGE - Dogecoin19.55
-
DOP - Peso Dominica82.55
-
DOT - Polkadot1.68
-
DZD - Dinar Algeria187.50
-
EGP - Bảng Ai Cập71.22
-
EOS - EOS3.13
-
ERN - Nakfa Eritrea21.15
-
ETB - Birr Ethiopia227.36
-
ETH - Ethereum0.00076
-
EUR - Euro1.23
-
FIL - Filecoin1.85
-
FJD - Đô la Fiji3.16
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.70
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana16.25
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia104.36
-
GNF - Franc Guinea12354.88
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.74
-
GYD - Đô la Guyana294.70
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.05
-
HNL - Lempira Honduras37.72
-
HRK - Kuna Croatia9.29
-
HTG - Gourde Haiti184.11
-
HUF - Forint Hungary447.42
-
IDR - Rupiah Indonesia25305.27
-
ILS - Sheqel Israel mới4.28
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ135.79
-
IOTA - IOTA36.63
-
IQD - Dinar Iraq1845.34
-
IRR - Rial Iran1939241.79
-
ISK - Króna Iceland176.80
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica223.14
-
JOD - Dinar Jordan1.00
-
JPY - Yên Nhật229.10
-
KES - Shilling Kenya181.99
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.33
-
KHR - Riel Campuchia5695.42
-
KMF - Franc Comoros605.04
-
KPW - Won Triều Tiên1269.32
-
KRW - Won Hàn Quốc2098.28
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan665.77
-
LAK - Kip Lào31785.90
-
LBP - Bảng Li-băng126145.67
-
LINK - Chainlink0.17
-
LKR - Rupee Sri Lanka473.38
-
LRD - Đô la Liberia254.96
-
LSL - Ioti Lesotho23.24
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va4.16
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.99
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.14
-
MDL - Leu Moldova24.77
-
MGA - Ariary Malagasy5994.99
-
MKD - Denar Macedonia75.98
-
MMK - Kyat Myanma2960.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5059.73
-
MOP - Pataca Ma Cao11.37
-
MUR - Rupee Mauritius66.49
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.80
-
MWK - Kwacha Malawi2442.62
-
MXN - Peso Mexico24.74
-
MYR - Ringgit Malaysia5.77
-
MZN - Metical Mozambique90.13
-
NAD - Đô la Namibia23.24
-
NEO - Neo0.69
-
NGN - Naira Nigeria1946.13
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.83
-
NOK - Krone Na Uy13.60
-
NPR - Rupee Nepal216.89
-
NZD - Đô la New Zealand2.41
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.40
-
PEN - Sol Peru4.77
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.29
-
PHP - Peso Philipin86.98
-
PKR - Rupee Pakistan391.67
-
PLN - Zloty Ba Lan5.34
-
PYG - Guarani Paraguay8538.20
-
QAR - Rial Qatar5.14
-
RON - Leu Romania6.44
-
RSD - Dinar Serbia144.67
-
RUB - Rúp Nga110.40
-
RWF - Franc Rwanda2074.26
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.38
-
SCR - Rupee Seychelles18.91
-
SDG - Bảng Sudan846.92
-
SEK - Krona Thụy Điển13.60
-
SGD - Đô la Singapore1.82
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29574.50
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali805.00
-
SRD - Đô la Suriname53.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29191.55
-
SVC - Colón El Salvador12.32
-
SYP - Bảng Syria155.88
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.22
-
THB - Bạt Thái Lan47.43
-
THETA - THETA10.00
-
TJS - Somoni Tajikistan13.01
-
TMT - Manat Turkmenistan4.95
-
TND - Dinar Tunisia4.15
-
TOP - Paʻanga Tonga3.39
-
TRX - TRON4.35
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ66.48
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.56
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.71
-
TZS - Shilling Tanzania3718.91
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.92
-
UGX - Shilling Uganda5204.78
-
UNI - Uniswap0.40
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.62
-
UZS - Som Uzbekistan16918.62
-
VET - VeChain303.30
-
VND - Đồng Việt Nam37085.35
-
VUV - Vatu Vanuatu167.77
-
WST - Tala Samoa3.86
-
XAF - Franc CFA Trung Phi808.64
-
XAG - Bạc0.025
-
XAU - Vàng0.00035
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar7.51
-
XOF - Franc CFA Tây Phi808.64
-
XPF - Franc CFP147.02
-
XRP - XRP1.29
-
XTZ - Tezon6.39
-
YER - Rial Yemen336.51
-
ZAR - Rand Nam Phi22.60
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12694.91
-
ZMW - Kwacha Zambia25.67
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.13
Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về JOD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Jordan (JOD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.