ONE Logo

JOD đến YER

Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JOD - Dinar Jordan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ا
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JOD/YER 336.51 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jod-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Jordan (JOD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Jordan (JOD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JOD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Jordan với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JOD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER
1% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER
2% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER
3% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER
4% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER
5% 1 JOD 0.010 JOD -2.4 YER

Chuyển đổi Dinar Jordan thành Rial Yemen

JOD YER
1 336.51
5 1682.58
10 3365.16
20 6730.32
50 16825.82
100 33651.64
250 84129.10
500 168258.20
1000 336516.40

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Jordan

YER JOD
1 0.0030
5 0.015
10 0.030
20 0.059
50 0.15
100 0.30
250 0.74
500 1.48
1000 2.97

Thông tin thêm về JOD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JOD (Dinar Jordan) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ