Cardano - ADA
Chuyển đổi Cardano (ADA) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₳
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave0.0018
-
ADA - Cardano1.00
-
AED - Dirham UAE0.60
-
AFN - Afghani Afghanistan10.80
-
ALL - Lek Albania13.42
-
AMD - Dram Armenia59.74
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.29
-
AOA - Kwanza Angola150.25
-
ARS - Peso Argentina241.75
-
AUD - Đô la Australia0.23
-
AWG - Florin Aruba0.29
-
AZN - Manat Azerbaijan0.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.28
-
BBD - Đô la Barbados0.33
-
BCH - Bitcoin Cash0.00074
-
BDT - Taka Bangladesh20.15
-
BGN - Lev Bulgaria0.28
-
BHD - Dinar Bahrain0.062
-
BIF - Franc Burundi486.28
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00029
-
BND - Đô la Brunei0.21
-
BOB - Boliviano Bolivia1.13
-
BRL - Real Braxin0.84
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000026
-
BTN - Ngultrum Bhutan15.73
-
BWP - Pula Botswana2.22
-
BYN - Rúp Belarus0.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3208.12
-
BZD - Đô la Belize0.33
-
CAD - Đô la Canada0.23
-
CDF - Franc Congo369.91
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0038
-
CLP - Peso Chile151.24
-
CNY - Nhân dân tệ1.10
-
COP - Peso Colombia527.67
-
CRC - Colón Costa Rica74.19
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.33
-
CVE - Escudo Cape Verde15.77
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.46
-
DJF - Franc Djibouti29.11
-
DKK - Krone Đan Mạch1.06
-
DOGE - Dogecoin2.26
-
DOP - Peso Dominica9.58
-
DOT - Polkadot0.20
-
DZD - Dinar Algeria21.76
-
EGP - Bảng Ai Cập8.26
-
EOS - EOS0.36
-
ERN - Nakfa Eritrea2.45
-
ETB - Birr Ethiopia26.38
-
ETH - Ethereum0.000089
-
EUR - Euro0.14
-
FIL - Filecoin0.22
-
FJD - Đô la Fiji0.37
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.43
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.88
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia12.11
-
GNF - Franc Guinea1433.85
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.24
-
GYD - Đô la Guyana34.20
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.28
-
HNL - Lempira Honduras4.37
-
HRK - Kuna Croatia1.07
-
HTG - Gourde Haiti21.36
-
HUF - Forint Hungary51.92
-
IDR - Rupiah Indonesia2936.82
-
ILS - Sheqel Israel mới0.50
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ15.76
-
IOTA - IOTA4.25
-
IQD - Dinar Iraq214.16
-
IRR - Rial Iran225060.00
-
ISK - Króna Iceland20.51
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica25.89
-
JOD - Dinar Jordan0.12
-
JPY - Yên Nhật26.58
-
KES - Shilling Kenya21.12
-
KGS - Som Kyrgyzstan14.31
-
KHR - Riel Campuchia660.98
-
KMF - Franc Comoros70.21
-
KPW - Won Triều Tiên147.31
-
KRW - Won Hàn Quốc243.51
-
KWD - Dinar Kuwait0.051
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.14
-
KZT - Tenge Kazakhstan77.26
-
LAK - Kip Lào3688.93
-
LBP - Bảng Li-băng14639.92
-
LINK - Chainlink0.020
-
LKR - Rupee Sri Lanka54.93
-
LRD - Đô la Liberia29.58
-
LSL - Ioti Lesotho2.69
-
LTC - Litecoin0.0035
-
LTL - Litas Lít-va0.48
-
LVL - Lats Latvia0.099
-
LYD - Dinar Libi1.04
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.52
-
MDL - Leu Moldova2.87
-
MGA - Ariary Malagasy695.75
-
MKD - Denar Macedonia8.81
-
MMK - Kyat Myanma343.61
-
MNT - Tugrik Mông Cổ587.21
-
MOP - Pataca Ma Cao1.32
-
MUR - Rupee Mauritius7.71
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.53
-
MWK - Kwacha Malawi283.48
-
MXN - Peso Mexico2.87
-
MYR - Ringgit Malaysia0.67
-
MZN - Metical Mozambique10.46
-
NAD - Đô la Namibia2.69
-
NEO - Neo0.080
-
NGN - Naira Nigeria225.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua6.01
-
NOK - Krone Na Uy1.57
-
NPR - Rupee Nepal25.17
-
NZD - Đô la New Zealand0.28
-
OMR - Rial Oman0.063
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.73
-
PHP - Peso Philipin10.09
-
PKR - Rupee Pakistan45.45
-
PLN - Zloty Ba Lan0.62
-
PYG - Guarani Paraguay990.90
-
QAR - Rial Qatar0.60
-
RON - Leu Romania0.75
-
RSD - Dinar Serbia16.79
-
RUB - Rúp Nga12.81
-
RWF - Franc Rwanda240.73
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.61
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.32
-
SCR - Rupee Seychelles2.19
-
SDG - Bảng Sudan98.29
-
SEK - Krona Thụy Điển1.57
-
SGD - Đô la Singapore0.21
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3432.28
-
SOL - Solana0.0022
-
SOS - Schilling Somali93.42
-
SRD - Đô la Suriname6.15
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3387.84
-
SVC - Colón El Salvador1.43
-
SYP - Bảng Syria18.09
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.69
-
THB - Bạt Thái Lan5.50
-
THETA - THETA1.16
-
TJS - Somoni Tajikistan1.51
-
TMT - Manat Turkmenistan0.57
-
TND - Dinar Tunisia0.48
-
TOP - Paʻanga Tonga0.39
-
TRX - TRON0.51
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới5.30
-
TZS - Shilling Tanzania431.60
-
UAH - Hryvnia Ukraina7.30
-
UGX - Shilling Uganda604.04
-
UNI - Uniswap0.046
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.57
-
UZS - Som Uzbekistan1963.50
-
VET - VeChain35.20
-
VND - Đồng Việt Nam4303.96
-
VUV - Vatu Vanuatu19.47
-
WST - Tala Samoa0.45
-
XAF - Franc CFA Trung Phi93.84
-
XAG - Bạc0.0029
-
XAU - Vàng0.000041
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.44
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.12
-
XLM - Stellar0.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi93.84
-
XPF - Franc CFP17.06
-
XRP - XRP0.15
-
XTZ - Tezon0.74
-
YER - Rial Yemen39.05
-
ZAR - Rand Nam Phi2.62
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1473.31
-
ZMW - Kwacha Zambia2.97
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)52.70
Thông tin thêm về ADA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cardano (ADA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.