Bảng St. Helena - SHP
Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.18
-
AED - Dirham UAE4.91
-
AFN - Afghani Afghanistan88.40
-
ALL - Lek Albania109.81
-
AMD - Dram Armenia488.90
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.39
-
AOA - Kwanza Angola1229.57
-
ARS - Peso Argentina1978.31
-
AUD - Đô la Australia1.92
-
AWG - Florin Aruba2.41
-
AZN - Manat Azerbaijan2.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.28
-
BBD - Đô la Barbados2.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.0061
-
BDT - Taka Bangladesh164.91
-
BGN - Lev Bulgaria2.30
-
BHD - Dinar Bahrain0.50
-
BIF - Franc Burundi3979.28
-
BMD - Đô la Bermuda1.33
-
BNB - Binance Coin0.0023
-
BND - Đô la Brunei1.72
-
BOB - Boliviano Bolivia9.27
-
BRL - Real Braxin6.84
-
BSD - Đô la Bahamas1.33
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan128.73
-
BWP - Pula Botswana18.21
-
BYN - Rúp Belarus3.87
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26252.30
-
BZD - Đô la Belize2.69
-
CAD - Đô la Canada1.87
-
CDF - Franc Congo3027.05
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1237.62
-
CNY - Nhân dân tệ9.07
-
COP - Peso Colombia4317.98
-
CRC - Colón Costa Rica607.15
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.33
-
CUP - Peso Cuba35.49
-
CVE - Escudo Cape Verde129.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.35
-
DJF - Franc Djibouti238.22
-
DKK - Krone Đan Mạch8.75
-
DOGE - Dogecoin18.56
-
DOP - Peso Dominica78.40
-
DOT - Polkadot1.60
-
DZD - Dinar Algeria178.06
-
EGP - Bảng Ai Cập67.63
-
EOS - EOS2.97
-
ERN - Nakfa Eritrea20.09
-
ETB - Birr Ethiopia215.92
-
ETH - Ethereum0.00073
-
EUR - Euro1.17
-
FIL - Filecoin1.76
-
FJD - Đô la Fiji3.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.0
-
GBP - Bảng Anh1.0
-
GEL - Lari Georgia3.51
-
GGP - Guernsey Pound1.0
-
GHS - Cedi Ghana15.43
-
GIP - Bảng Gibraltar1.0
-
GMD - Dalasi Gambia99.11
-
GNF - Franc Guinea11733.31
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.20
-
GYD - Đô la Guyana279.88
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.50
-
HNL - Lempira Honduras35.82
-
HRK - Kuna Croatia8.82
-
HTG - Gourde Haiti174.85
-
HUF - Forint Hungary424.91
-
IDR - Rupiah Indonesia24032.18
-
ILS - Sheqel Israel mới4.06
-
IMP - Đảo Man1.0
-
INR - Rupee Ấn Độ128.96
-
IOTA - IOTA34.78
-
IQD - Dinar Iraq1752.50
-
IRR - Rial Iran1841679.82
-
ISK - Króna Iceland167.90
-
JEP - Jersey pound1.0
-
JMD - Đô la Jamaica211.91
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật217.58
-
KES - Shilling Kenya172.83
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.13
-
KHR - Riel Campuchia5408.89
-
KMF - Franc Comoros574.60
-
KPW - Won Triều Tiên1205.46
-
KRW - Won Hàn Quốc1992.72
-
KWD - Dinar Kuwait0.41
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan632.27
-
LAK - Kip Lào30186.77
-
LBP - Bảng Li-băng119799.37
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka449.57
-
LRD - Đô la Liberia242.13
-
LSL - Ioti Lesotho22.07
-
LTC - Litecoin0.029
-
LTL - Litas Lít-va3.95
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.54
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.48
-
MDL - Leu Moldova23.52
-
MGA - Ariary Malagasy5693.38
-
MKD - Denar Macedonia72.15
-
MMK - Kyat Myanma2811.81
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4805.18
-
MOP - Pataca Ma Cao10.80
-
MUR - Rupee Mauritius63.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.70
-
MWK - Kwacha Malawi2319.73
-
MXN - Peso Mexico23.49
-
MYR - Ringgit Malaysia5.48
-
MZN - Metical Mozambique85.60
-
NAD - Đô la Namibia22.07
-
NEO - Neo0.66
-
NGN - Naira Nigeria1848.23
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.23
-
NOK - Krone Na Uy12.92
-
NPR - Rupee Nepal205.98
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.51
-
PAB - Balboa Panama1.33
-
PEN - Sol Peru4.53
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.97
-
PHP - Peso Philipin82.60
-
PKR - Rupee Pakistan371.97
-
PLN - Zloty Ba Lan5.08
-
PYG - Guarani Paraguay8108.65
-
QAR - Rial Qatar4.89
-
RON - Leu Romania6.12
-
RSD - Dinar Serbia137.39
-
RUB - Rúp Nga104.85
-
RWF - Franc Rwanda1969.91
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.03
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.81
-
SCR - Rupee Seychelles17.96
-
SDG - Bảng Sudan804.31
-
SEK - Krona Thụy Điển12.92
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28086.63
-
SOL - Solana0.018
-
SOS - Schilling Somali764.50
-
SRD - Đô la Suriname50.37
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27722.94
-
SVC - Colón El Salvador11.70
-
SYP - Bảng Syria148.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.06
-
THB - Bạt Thái Lan45.04
-
THETA - THETA9.49
-
TJS - Somoni Tajikistan12.36
-
TMT - Manat Turkmenistan4.70
-
TND - Dinar Tunisia3.95
-
TOP - Paʻanga Tonga3.22
-
TRX - TRON4.14
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.08
-
TWD - Đô la Đài Loan mới43.41
-
TZS - Shilling Tanzania3531.81
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.75
-
UGX - Shilling Uganda4942.93
-
UNI - Uniswap0.38
-
USD - Đô la Mỹ1.33
-
UYU - Peso Uruguay53.77
-
UZS - Som Uzbekistan16067.45
-
VET - VeChain288.04
-
VND - Đồng Việt Nam35219.61
-
VUV - Vatu Vanuatu159.33
-
WST - Tala Samoa3.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi767.96
-
XAG - Bạc0.024
-
XAU - Vàng0.00033
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.96
-
XLM - Stellar7.13
-
XOF - Franc CFA Tây Phi767.96
-
XPF - Franc CFP139.62
-
XRP - XRP1.23
-
XTZ - Tezon6.06
-
YER - Rial Yemen319.58
-
ZAR - Rand Nam Phi21.46
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12056.24
-
ZMW - Kwacha Zambia24.38
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)431.28
Bảng St. Helena là tiền tệ của St. Helena
Thông tin thêm về SHP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng St. Helena (SHP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.