Vàng - XAU
Chuyển đổi Vàng (XAU) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Au
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 17 phút trước
-
AAVE - Aave45.29
-
ADA - Cardano24536.07
-
AED - Dirham UAE14749.01
-
AFN - Afghani Afghanistan265061.71
-
ALL - Lek Albania329274.79
-
AMD - Dram Armenia1465939.80
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan7189.79
-
AOA - Kwanza Angola3686748.46
-
ARS - Peso Argentina5931789.56
-
AUD - Đô la Australia5757.79
-
AWG - Florin Aruba7228.91
-
AZN - Manat Azerbaijan6843.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi6865.62
-
BBD - Đô la Barbados8079.16
-
BCH - Bitcoin Cash18.21
-
BDT - Taka Bangladesh494473.85
-
BGN - Lev Bulgaria6897.62
-
BHD - Dinar Bahrain1512.62
-
BIF - Franc Burundi11931472.22
-
BMD - Đô la Bermuda4016.06
-
BNB - Binance Coin7.03
-
BND - Đô la Brunei5179.23
-
BOB - Boliviano Bolivia27806.55
-
BRL - Real Braxin20520.89
-
BSD - Đô la Bahamas4011.32
-
BTC - Bitcoin0.063
-
BTN - Ngultrum Bhutan386013.26
-
BWP - Pula Botswana54621.70
-
BYN - Rúp Belarus11606.75
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)78714859.43
-
BZD - Đô la Belize8067.23
-
CAD - Đô la Canada5632.73
-
CDF - Franc Congo9076306.67
-
CHF - Franc Thụy sĩ3244.87
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)94.28
-
CLP - Peso Chile3710905.85
-
CNY - Nhân dân tệ27201.80
-
COP - Peso Colombia12947028.70
-
CRC - Colón Costa Rica1820489.42
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi4016.06
-
CUP - Peso Cuba106425.70
-
CVE - Escudo Cape Verde387073.40
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc85022.90
-
DJF - Franc Djibouti714294.61
-
DKK - Krone Đan Mạch26249.15
-
DOGE - Dogecoin55670.42
-
DOP - Peso Dominica235090.96
-
DOT - Polkadot4809.65
-
DZD - Dinar Algeria533916.61
-
EGP - Bảng Ai Cập202809.40
-
EOS - EOS8922.60
-
ERN - Nakfa Eritrea60240.96
-
ETB - Birr Ethiopia647434.98
-
ETH - Ethereum2.17
-
EUR - Euro3510.45
-
FIL - Filecoin5284.29
-
FJD - Đô la Fiji9005.02
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2987.06
-
GBP - Bảng Anh2987.36
-
GEL - Lari Georgia10542.32
-
GGP - Guernsey Pound2987.06
-
GHS - Cedi Ghana46288.03
-
GIP - Bảng Gibraltar2987.06
-
GMD - Dalasi Gambia297190.18
-
GNF - Franc Guinea35181151.16
-
GTQ - Quetzal Guatemala30603.59
-
GYD - Đô la Guyana839194.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông31487.34
-
HNL - Lempira Honduras107425.02
-
HRK - Kuna Croatia26454.23
-
HTG - Gourde Haiti524277.08
-
HUF - Forint Hungary1274057.78
-
IDR - Rupiah Indonesia72058032.12
-
ILS - Sheqel Israel mới12198.99
-
IMP - Đảo Man2987.06
-
INR - Rupee Ấn Độ386688.77
-
IOTA - IOTA104313.35
-
IQD - Dinar Iraq5254706.16
-
IRR - Rial Iran5522088354.82
-
ISK - Króna Iceland503455.36
-
JEP - Jersey pound2987.06
-
JMD - Đô la Jamaica635416.10
-
JOD - Dinar Jordan2847.55
-
JPY - Yên Nhật652393.73
-
KES - Shilling Kenya518239.20
-
KGS - Som Kyrgyzstan351206.36
-
KHR - Riel Campuchia16218012.20
-
KMF - Franc Comoros1722892.97
-
KPW - Won Triều Tiên3614458.10
-
KRW - Won Hàn Quốc5974981.45
-
KWD - Dinar Kuwait1241.16
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman3342.59
-
KZT - Tenge Kazakhstan1895822.44
-
LAK - Kip Lào90511953.85
-
LBP - Bảng Li-băng359206152.87
-
LINK - Chainlink485.44
-
LKR - Rupee Sri Lanka1347990.62
-
LRD - Đô la Liberia726019.32
-
LSL - Ioti Lesotho66196.87
-
LTC - Litecoin85.61
-
LTL - Litas Lít-va11858.39
-
LVL - Lats Latvia2429.27
-
LYD - Dinar Libi25608.31
-
MAD - Dirham Ma-rốc37424.99
-
MDL - Leu Moldova70537.82
-
MGA - Ariary Malagasy17071037.52
-
MKD - Denar Macedonia216363.02
-
MMK - Kyat Myanma8430953.36
-
MNT - Tugrik Mông Cổ14407841.61
-
MOP - Pataca Ma Cao32393.55
-
MUR - Rupee Mauritius189358.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives62089.87
-
MWK - Kwacha Malawi6955491.20
-
MXN - Peso Mexico70449.95
-
MYR - Ringgit Malaysia16449.41
-
MZN - Metical Mozambique256668.18
-
NAD - Đô la Namibia66196.87
-
NEO - Neo1968.65
-
NGN - Naira Nigeria5541728.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua147611.99
-
NOK - Krone Na Uy38744.59
-
NPR - Rupee Nepal617621.92
-
NZD - Đô la New Zealand6866.82
-
OMR - Rial Oman1542.64
-
PAB - Balboa Panama4011.32
-
PEN - Sol Peru13606.63
-
PGK - Kina Papua New Guinea17927.57
-
PHP - Peso Philipin247686.89
-
PKR - Rupee Pakistan1115324.63
-
PLN - Zloty Ba Lan15233.13
-
PYG - Guarani Paraguay24312976.74
-
QAR - Rial Qatar14662.20
-
RON - Leu Romania18365.61
-
RSD - Dinar Serbia411979.63
-
RUB - Rúp Nga314390.73
-
RWF - Franc Rwanda5906586.00
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út15088.93
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon32415.10
-
SCR - Rupee Seychelles53851.52
-
SDG - Bảng Sudan2411661.34
-
SEK - Krona Thụy Điển38741.78
-
SGD - Đô la Singapore5187.16
-
SHP - Bảng St. Helena2998.39
-
SLL - Leone Sierra Leone84214888.93
-
SOL - Solana53.51
-
SOS - Schilling Somali2292286.14
-
SRD - Đô la Suriname151048.34
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)83124421.71
-
SVC - Colón El Salvador35096.90
-
SYP - Bảng Syria443904.00
-
SZL - Lilangeni Swaziland66146.32
-
THB - Bạt Thái Lan135061.72
-
THETA - THETA28482.72
-
TJS - Somoni Tajikistan37063.77
-
TMT - Manat Turkmenistan14096.38
-
TND - Dinar Tunisia11844.41
-
TOP - Paʻanga Tonga9669.71
-
TRX - TRON12414.41
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ189327.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago27240.64
-
TWD - Đô la Đài Loan mới130173.10
-
TZS - Shilling Tanzania10589800.30
-
UAH - Hryvnia Ukraina179176.03
-
UGX - Shilling Uganda14820876.09
-
UNI - Uniswap1129.69
-
USD - Đô la Mỹ4016.06
-
UYU - Peso Uruguay161232.31
-
UZS - Som Uzbekistan48176623.28
-
VET - VeChain863669.73
-
VND - Đồng Việt Nam105602409.63
-
VUV - Vatu Vanuatu477761.28
-
WST - Tala Samoa11014.75
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2302666.36
-
XAG - Bạc71.85
-
XAU - Vàng1.00
-
XCD - Đô la Đông Caribê10853.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2863.77
-
XLM - Stellar21401.88
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2302666.36
-
XPF - Franc CFP418649.38
-
XRP - XRP3688.52
-
XTZ - Tezon18196.93
-
YER - Rial Yemen958247.34
-
ZAR - Rand Nam Phi64369.27
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)36149411.98
-
ZMW - Kwacha Zambia73103.91
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1293171.05
Thông tin thêm về XAU
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Vàng (XAU), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.