ONE Logo

XAU đến JPY

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XAU/JPY 652393.73 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xau-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XAU Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY
1% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY
2% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY
3% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY
4% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY
5% 1 XAU 0.010 XAU -6.5e+3 JPY

Chuyển đổi Vàng thành Yên Nhật

XAU JPY
1 652393.73
5 3261968.67
10 6523937.34
20 13047874.69
50 32619686.74
100 65239373.49
250 163098433.73
500 326196867.46
1000 652393734.93

Chuyển đổi Yên Nhật thành Vàng

JPY XAU
1 0.0000015
5 0.0000077
10 0.000015
20 0.000031
50 0.000077
100 0.00015
250 0.00038
500 0.00077
1000 0.0015

Thông tin thêm về XAU hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ