Đô la Đông Caribê - XCD
Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 9 phút trước
-
AAVE - Aave0.0042
-
ADA - Cardano2.26
-
AED - Dirham UAE1.35
-
AFN - Afghani Afghanistan24.42
-
ALL - Lek Albania30.33
-
AMD - Dram Armenia135.06
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.66
-
AOA - Kwanza Angola339.67
-
ARS - Peso Argentina546.52
-
AUD - Đô la Australia0.53
-
AWG - Florin Aruba0.67
-
AZN - Manat Azerbaijan0.63
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.63
-
BBD - Đô la Barbados0.74
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh45.55
-
BGN - Lev Bulgaria0.64
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1099.30
-
BMD - Đô la Bermuda0.37
-
BNB - Binance Coin0.00065
-
BND - Đô la Brunei0.48
-
BOB - Boliviano Bolivia2.56
-
BRL - Real Braxin1.89
-
BSD - Đô la Bahamas0.37
-
BTC - Bitcoin0.0000058
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.56
-
BWP - Pula Botswana5.03
-
BYN - Rúp Belarus1.06
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7252.40
-
BZD - Đô la Belize0.74
-
CAD - Đô la Canada0.52
-
CDF - Franc Congo836.24
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.30
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0087
-
CLP - Peso Chile341.90
-
CNY - Nhân dân tệ2.50
-
COP - Peso Colombia1192.87
-
CRC - Colón Costa Rica167.73
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
-
CUP - Peso Cuba9.80
-
CVE - Escudo Cape Verde35.66
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.83
-
DJF - Franc Djibouti65.81
-
DKK - Krone Đan Mạch2.41
-
DOGE - Dogecoin5.12
-
DOP - Peso Dominica21.66
-
DOT - Polkadot0.44
-
DZD - Dinar Algeria49.19
-
EGP - Bảng Ai Cập18.68
-
EOS - EOS0.82
-
ERN - Nakfa Eritrea5.55
-
ETB - Birr Ethiopia59.65
-
ETH - Ethereum0.00020
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.49
-
FJD - Đô la Fiji0.83
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.28
-
GBP - Bảng Anh0.28
-
GEL - Lari Georgia0.97
-
GGP - Guernsey Pound0.28
-
GHS - Cedi Ghana4.26
-
GIP - Bảng Gibraltar0.28
-
GMD - Dalasi Gambia27.38
-
GNF - Franc Guinea3241.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.81
-
GYD - Đô la Guyana77.31
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.90
-
HNL - Lempira Honduras9.89
-
HRK - Kuna Croatia2.43
-
HTG - Gourde Haiti48.30
-
HUF - Forint Hungary117.38
-
IDR - Rupiah Indonesia6639.08
-
ILS - Sheqel Israel mới1.12
-
IMP - Đảo Man0.28
-
INR - Rupee Ấn Độ35.62
-
IOTA - IOTA9.61
-
IQD - Dinar Iraq484.14
-
IRR - Rial Iran508778.74
-
ISK - Króna Iceland46.38
-
JEP - Jersey pound0.28
-
JMD - Đô la Jamaica58.54
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật60.10
-
KES - Shilling Kenya47.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.35
-
KHR - Riel Campuchia1494.24
-
KMF - Franc Comoros158.73
-
KPW - Won Triều Tiên333.01
-
KRW - Won Hàn Quốc550.50
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan174.67
-
LAK - Kip Lào8339.33
-
LBP - Bảng Li-băng33095.53
-
LINK - Chainlink0.045
-
LKR - Rupee Sri Lanka124.19
-
LRD - Đô la Liberia66.89
-
LSL - Ioti Lesotho6.09
-
LTC - Litecoin0.0079
-
LTL - Litas Lít-va1.09
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.35
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.44
-
MDL - Leu Moldova6.49
-
MGA - Ariary Malagasy1572.84
-
MKD - Denar Macedonia19.93
-
MMK - Kyat Myanma776.78
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1327.46
-
MOP - Pataca Ma Cao2.98
-
MUR - Rupee Mauritius17.44
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.72
-
MWK - Kwacha Malawi640.84
-
MXN - Peso Mexico6.49
-
MYR - Ringgit Malaysia1.51
-
MZN - Metical Mozambique23.64
-
NAD - Đô la Namibia6.09
-
NEO - Neo0.18
-
NGN - Naira Nigeria510.58
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.60
-
NOK - Krone Na Uy3.56
-
NPR - Rupee Nepal56.90
-
NZD - Đô la New Zealand0.63
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.37
-
PEN - Sol Peru1.25
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.65
-
PHP - Peso Philipin22.82
-
PKR - Rupee Pakistan102.76
-
PLN - Zloty Ba Lan1.40
-
PYG - Guarani Paraguay2240.08
-
QAR - Rial Qatar1.35
-
RON - Leu Romania1.69
-
RSD - Dinar Serbia37.95
-
RUB - Rúp Nga28.96
-
RWF - Franc Rwanda544.20
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.98
-
SCR - Rupee Seychelles4.96
-
SDG - Bảng Sudan222.19
-
SEK - Krona Thụy Điển3.56
-
SGD - Đô la Singapore0.48
-
SHP - Bảng St. Helena0.28
-
SLL - Leone Sierra Leone7759.15
-
SOL - Solana0.0049
-
SOS - Schilling Somali211.20
-
SRD - Đô la Suriname13.91
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7658.68
-
SVC - Colón El Salvador3.23
-
SYP - Bảng Syria40.89
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.09
-
THB - Bạt Thái Lan12.44
-
THETA - THETA2.62
-
TJS - Somoni Tajikistan3.41
-
TMT - Manat Turkmenistan1.29
-
TND - Dinar Tunisia1.09
-
TOP - Paʻanga Tonga0.89
-
TRX - TRON1.14
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ17.44
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.50
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.99
-
TZS - Shilling Tanzania975.69
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.50
-
UGX - Shilling Uganda1365.52
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.37
-
UYU - Peso Uruguay14.85
-
UZS - Som Uzbekistan4438.76
-
VET - VeChain79.57
-
VND - Đồng Việt Nam9729.69
-
VUV - Vatu Vanuatu44.01
-
WST - Tala Samoa1.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi212.15
-
XAG - Bạc0.0066
-
XAU - Vàng0.000092
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.00
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar1.97
-
XOF - Franc CFA Tây Phi212.15
-
XPF - Franc CFP38.57
-
XRP - XRP0.34
-
XTZ - Tezon1.67
-
YER - Rial Yemen88.28
-
ZAR - Rand Nam Phi5.93
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3330.63
-
ZMW - Kwacha Zambia6.73
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)119.14
Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines
Thông tin thêm về XCD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Đông Caribê (XCD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.