ONE Logo

XCD đến EUR

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XCD/EUR 0.32344 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xcd-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR
1% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR
2% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR
3% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR
4% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR
5% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 EUR

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Euro

XCD EUR
1 0.32
5 1.61
10 3.23
20 6.46
50 16.17
100 32.34
250 80.85
500 161.71
1000 323.43

Chuyển đổi Euro thành Đô la Đông Caribê

EUR XCD
1 3.09
5 15.45
10 30.91
20 61.83
50 154.58
100 309.17
250 772.94
500 1545.89
1000 3091.79

Thông tin thêm về XCD hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ